(Top Banner Ad)
disturb order
B2
Verb B2 Pháp luật, Xã hội

disturb order

UK: /dɪˈstɜːb/ • US: /dɪˈstɜːrb/

Nghĩa tiếng Việt

gây rối trật tự phá vỡ trật tự làm xáo trộn trật tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To interrupt or disrupt the peace, quiet, or normal functioning of something.

Vietnamese Meaning

Làm gián đoạn hoặc phá vỡ sự bình yên, tĩnh lặng hoặc hoạt động bình thường của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The loud music disturbed the order of the neighborhood."

    "Âm nhạc ồn ào đã phá vỡ trật tự của khu phố."

  • "The protest was intended to disturb the order and draw attention to the issue."

    "Cuộc biểu tình nhằm mục đích gây rối trật tự và thu hút sự chú ý đến vấn đề."

  • "Any attempt to disturb the order will be met with force."

    "Bất kỳ nỗ lực nào gây rối trật tự sẽ bị đáp trả bằng vũ lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disturb làm phiền, quấy rầy, làm xáo trộn
Noun disturbance sự xáo trộn, sự náo loạn, sự làm phiền
Adjective disturbing gây lo lắng, gây phiền toái
Verb order ra lệnh, sắp xếp
Noun order trật tự, mệnh lệnh, đơn đặt hàng
Noun disorder sự mất trật tự, sự rối loạn
Adjective orderly có trật tự, ngăn nắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turbare
Old French
destourber
English
disturb
Latin
ordo
Old French
ordre
English
order

Nguồn gốc của cụm từ 'Disturb Order'

Cụm từ 'disturb order' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Disturb' xuất phát từ tiếng Latin 'disturbare', với 'dis-' có nghĩa là 'rời ra, tách ra' và 'turbare' nghĩa là 'làm khuấy động, gây xáo trộn'. 'Order' cũng từ tiếng Latin 'ordo', mang ý nghĩa 'sự sắp xếp, trật tự'. Do đó, khi kết hợp lại, 'disturb order' có nghĩa đen là 'làm xáo trộn sự sắp xếp, phá vỡ trật tự đã có', ám chỉ hành động gây rối hoặc phá hoại sự ổn định.

Usage Note

Trong cụm 'disturb order', động từ 'disturb' mang ý nghĩa gây rối, làm xáo trộn trật tự hiện có. Nó không chỉ đơn thuần là làm phiền (bother) mà còn ngụ ý một sự xáo trộn có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực cho hệ thống hoặc quy trình đang bị ảnh hưởng.
'Order' trong cụm này đề cập đến một hệ thống quy tắc, luật lệ, hoặc trạng thái ổn định được thiết lập. Nó khác với 'arrangement' (sự sắp xếp) vì 'order' bao hàm một cấu trúc có tính hệ thống và quyền lực hơn.

Prepositions

with

‘Disturb with’ thường được dùng để chỉ hành động gây rối đi kèm với một yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'The protesters disturbed the order with loud noises.' (Người biểu tình gây rối trật tự bằng những tiếng ồn lớn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disturb order
  • seriously seriously disturb order
    (gây mất trật tự nghiêm trọng)
  • greatly greatly disturb order
    (làm xáo trộn trật tự lớn)
  • intentionally intentionally disturb order
    (cố ý gây rối trật tự)
Verb + disturb order
  • threaten to threaten to disturb order
    (đe dọa gây mất trật tự)
  • attempt to attempt to disturb order
    (cố gắng phá rối trật tự)
  • seek to seek to disturb order
    (tìm cách gây mất trật tự)
Noun + disturb order
  • an act to an act to disturb order
    (một hành động gây mất trật tự)
  • a plan to a plan to disturb order
    (một kế hoạch gây rối trật tự)

Idioms

  • disturb public order

    gây rối trật tự công cộng

    "Their protest was deemed to disturb public order."

    (Cuộc biểu tình của họ bị coi là gây rối trật tự công cộng.)

  • disturb the peace and order

    làm mất an ninh và trật tự

    "The loud music continued to disturb the peace and order of the neighborhood."

    (Tiếng nhạc lớn tiếp tục làm mất an ninh và trật tự của khu phố.)

  • disturb the natural order of things

    làm xáo trộn trật tự tự nhiên của vạn vật/sự việc

    "Interfering with the ecosystem can disturb the natural order of things."

    (Can thiệp vào hệ sinh thái có thể làm xáo trộn trật tự tự nhiên của vạn vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disturb order

Verb
Lật mặt

Làm gián đoạn hoặc phá vỡ sự bình yên, tĩnh lặng hoặc hoạt động bình thường của một thứ gì đó.

"The loud music disturbed the order of the neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student who often disturbs the order in class receives a warning.
Học sinh nào thường xuyên làm mất trật tự trong lớp sẽ nhận được một lời cảnh cáo.
Phủ định
The library, where silence is a must, is not a place where anyone should disturb the order.
Thư viện, nơi sự im lặng là bắt buộc, không phải là nơi bất kỳ ai nên làm mất trật tự.
Nghi vấn
Is he the man who disturbed the order at the meeting?
Có phải anh ấy là người đã làm mất trật tự tại cuộc họp không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the protesters had not disturbed the order, the police would have remained calm.
Nếu những người biểu tình không làm mất trật tự, cảnh sát đã giữ được bình tĩnh.
Phủ định
If the vandals had disturbed the order, the community would not have tolerated it.
Nếu những kẻ phá hoại đã làm mất trật tự, cộng đồng đã không dung thứ cho điều đó.
Nghi vấn
Would the judge have dismissed the case if the defendant had not disturbed the order in the courtroom?
Thẩm phán có bác bỏ vụ án không nếu bị cáo không làm mất trật tự trong phòng xử án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disturb order".

Tầm quan trọng của trật tự xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, việc duy trì trật tự xã hội là nền tảng cho sự ổn định và phát triển. 'Disturb order' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động phá vỡ các quy tắc, luật pháp hoặc sự hài hòa cộng đồng, có thể dẫn đến hậu quả pháp lý hoặc sự lên án từ xã hội. Các quốc gia thường có luật pháp rõ ràng để ngăn chặn các hành vi làm rối loạn trật tự công cộng.

Quyền tự do và Trách nhiệm

Ở các xã hội phương Tây, dù quyền tự do ngôn luận và biểu tình được coi trọng, nhưng chúng cũng đi kèm với trách nhiệm không 'disturb order' (gây rối trật tự) một cách thái quá, đặc biệt là khi nó gây nguy hiểm cho người khác hoặc tài sản công cộng. Ranh giới giữa việc bày tỏ quan điểm và gây rối trật tự thường được pháp luật quy định chặt chẽ.