disturb order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To interrupt or disrupt the peace, quiet, or normal functioning of something.
Vietnamese Meaning
Làm gián đoạn hoặc phá vỡ sự bình yên, tĩnh lặng hoặc hoạt động bình thường của một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The loud music disturbed the order of the neighborhood."
"Âm nhạc ồn ào đã phá vỡ trật tự của khu phố."
-
"The protest was intended to disturb the order and draw attention to the issue."
"Cuộc biểu tình nhằm mục đích gây rối trật tự và thu hút sự chú ý đến vấn đề."
-
"Any attempt to disturb the order will be met with force."
"Bất kỳ nỗ lực nào gây rối trật tự sẽ bị đáp trả bằng vũ lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disturb | làm phiền, quấy rầy, làm xáo trộn |
| Noun | disturbance | sự xáo trộn, sự náo loạn, sự làm phiền |
| Adjective | disturbing | gây lo lắng, gây phiền toái |
| Verb | order | ra lệnh, sắp xếp |
| Noun | order | trật tự, mệnh lệnh, đơn đặt hàng |
| Noun | disorder | sự mất trật tự, sự rối loạn |
| Adjective | orderly | có trật tự, ngăn nắp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'disturb order', động từ 'disturb' mang ý nghĩa gây rối, làm xáo trộn trật tự hiện có. Nó không chỉ đơn thuần là làm phiền (bother) mà còn ngụ ý một sự xáo trộn có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực cho hệ thống hoặc quy trình đang bị ảnh hưởng.
'Order' trong cụm này đề cập đến một hệ thống quy tắc, luật lệ, hoặc trạng thái ổn định được thiết lập. Nó khác với 'arrangement' (sự sắp xếp) vì 'order' bao hàm một cấu trúc có tính hệ thống và quyền lực hơn.
Prepositions
‘Disturb with’ thường được dùng để chỉ hành động gây rối đi kèm với một yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'The protesters disturbed the order with loud noises.' (Người biểu tình gây rối trật tự bằng những tiếng ồn lớn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
seriously seriously disturb order (gây mất trật tự nghiêm trọng)
-
greatly greatly disturb order (làm xáo trộn trật tự lớn)
-
intentionally intentionally disturb order (cố ý gây rối trật tự)
-
threaten to threaten to disturb order (đe dọa gây mất trật tự)
-
attempt to attempt to disturb order (cố gắng phá rối trật tự)
-
seek to seek to disturb order (tìm cách gây mất trật tự)
-
an act to an act to disturb order (một hành động gây mất trật tự)
-
a plan to a plan to disturb order (một kế hoạch gây rối trật tự)
Idioms
-
disturb public order
gây rối trật tự công cộng
"Their protest was deemed to disturb public order."
(Cuộc biểu tình của họ bị coi là gây rối trật tự công cộng.)
-
disturb the peace and order
làm mất an ninh và trật tự
"The loud music continued to disturb the peace and order of the neighborhood."
(Tiếng nhạc lớn tiếp tục làm mất an ninh và trật tự của khu phố.)
-
disturb the natural order of things
làm xáo trộn trật tự tự nhiên của vạn vật/sự việc
"Interfering with the ecosystem can disturb the natural order of things."
(Can thiệp vào hệ sinh thái có thể làm xáo trộn trật tự tự nhiên của vạn vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disturb order
VerbLàm gián đoạn hoặc phá vỡ sự bình yên, tĩnh lặng hoặc hoạt động bình thường của một thứ gì đó.
"The loud music disturbed the order of the neighborhood."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student who often disturbs the order in class receives a warning. |
Học sinh nào thường xuyên làm mất trật tự trong lớp sẽ nhận được một lời cảnh cáo. |
| Phủ định | The library, where silence is a must, is not a place where anyone should disturb the order. |
Thư viện, nơi sự im lặng là bắt buộc, không phải là nơi bất kỳ ai nên làm mất trật tự. |
| Nghi vấn | Is he the man who disturbed the order at the meeting? |
Có phải anh ấy là người đã làm mất trật tự tại cuộc họp không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the protesters had not disturbed the order, the police would have remained calm. |
Nếu những người biểu tình không làm mất trật tự, cảnh sát đã giữ được bình tĩnh. |
| Phủ định | If the vandals had disturbed the order, the community would not have tolerated it. |
Nếu những kẻ phá hoại đã làm mất trật tự, cộng đồng đã không dung thứ cho điều đó. |
| Nghi vấn | Would the judge have dismissed the case if the defendant had not disturbed the order in the courtroom? |
Thẩm phán có bác bỏ vụ án không nếu bị cáo không làm mất trật tự trong phòng xử án? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disturb order".
