disrupt order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To interrupt or prevent the continuation of (a process, activity, or system). To throw into disorder.
Vietnamese Meaning
Làm gián đoạn, phá vỡ, gây rối loạn hoặc cản trở sự tiếp diễn của (một quá trình, hoạt động hoặc hệ thống). Gây mất trật tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protesters tried to disrupt the meeting."
"Những người biểu tình đã cố gắng phá rối cuộc họp."
-
"The strike disrupted train services."
"Cuộc đình công đã làm gián đoạn dịch vụ tàu hỏa."
-
"New technologies are disrupting traditional business models."
"Các công nghệ mới đang phá vỡ các mô hình kinh doanh truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disrupt | làm gián đoạn, phá vỡ |
| Noun | disruption | sự gián đoạn, sự phá vỡ |
| Adjective | disruptive | gây gián đoạn, có tính phá hoại |
| Noun | disruptor | người/vật/yếu tố gây gián đoạn |
| Noun | order | trật tự, sự sắp xếp, mệnh lệnh |
| Verb | order | ra lệnh, sắp xếp, đặt hàng |
| Adjective | orderly | có trật tự, ngăn nắp, tuân thủ quy tắc |
| Noun | disorder | sự mất trật tự, sự hỗn loạn, rối loạn |
| Adjective | disorderly | lộn xộn, mất trật tự, hỗn loạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Disrupt’ mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn ‘interrupt’ và ‘disturb’. ‘Interrupt’ chỉ đơn thuần là làm gián đoạn tạm thời, còn ‘disrupt’ gây ra sự xáo trộn, rối loạn lớn hơn và có thể làm hệ thống không hoạt động được như bình thường. 'Disturb' nghĩa là làm phiền, gây ồn ào, thường mang tính chất cá nhân và ít nghiêm trọng hơn.
Order có thể là trật tự xã hội, trật tự trong một hệ thống, hoặc sự ngăn nắp, trật tự về mặt vật lý.
Prepositions
‘Disrupt with’: Làm gián đoạn bằng cách sử dụng cái gì đó. ‘Disrupt by’: Bị gián đoạn bởi cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
threaten to threaten to disrupt order (đe dọa phá vỡ trật tự)
-
seek to seek to disrupt order (tìm cách phá vỡ trật tự)
-
aim to aim to disrupt order (nhằm mục đích phá vỡ trật tự)
-
cause to cause to disrupt order (gây ra sự phá vỡ trật tự)
-
seriously seriously disrupt order (phá vỡ trật tự một cách nghiêm trọng)
-
deliberately deliberately disrupt order (cố tình phá vỡ trật tự)
-
severely severely disrupt order (phá vỡ trật tự một cách nặng nề)
-
protests protests disrupt order (các cuộc biểu tình làm gián đoạn/phá vỡ trật tự)
-
chaos chaos disrupts order (sự hỗn loạn làm mất/phá vỡ trật tự)
-
vandalism vandalism disrupts order (hành động phá hoại làm mất trật tự)
Idioms
-
disrupt the established order
phá vỡ trật tự đã được thiết lập/hiện có
"Their radical ideas threatened to disrupt the established order."
(Những ý tưởng cấp tiến của họ đe dọa phá vỡ trật tự đã được thiết lập.)
-
disrupt the natural order
phá vỡ trật tự tự nhiên
"Interfering with the ecosystem can disrupt the natural order of things."
(Can thiệp vào hệ sinh thái có thể phá vỡ trật tự tự nhiên của vạn vật.)
-
disrupt the social order
phá vỡ trật tự xã hội
"Widespread unrest can disrupt the social order of a nation."
(Tình trạng bất ổn lan rộng có thể phá vỡ trật tự xã hội của một quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disrupt order
Động từLàm gián đoạn, phá vỡ, gây rối loạn hoặc cản trở sự tiếp diễn của (một quá trình, hoạt động hoặc hệ thống). Gây mất trật tự.
"The protesters tried to disrupt the meeting."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students have been disrupting the order in the classroom all morning. |
Các học sinh đã làm mất trật tự trong lớp học cả buổi sáng. |
| Phủ định | She hasn't been disrupting the order of the presentation by asking unnecessary questions. |
Cô ấy đã không làm gián đoạn trật tự của bài thuyết trình bằng cách hỏi những câu hỏi không cần thiết. |
| Nghi vấn | Have they been disrupting the order of the library by talking loudly? |
Có phải họ đã làm mất trật tự thư viện bằng cách nói lớn tiếng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrupt order".
