(Top Banner Ad)
disrupt order
B2
Động từ B2 Chính trị, Xã hội, Kinh doanh

disrupt order

UK: /dɪsˈrʌpt/ • US: /dɪsˈrʌpt/

Nghĩa tiếng Việt

phá vỡ trật tự gây rối trật tự làm xáo trộn trật tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To interrupt or prevent the continuation of (a process, activity, or system). To throw into disorder.

Vietnamese Meaning

Làm gián đoạn, phá vỡ, gây rối loạn hoặc cản trở sự tiếp diễn của (một quá trình, hoạt động hoặc hệ thống). Gây mất trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters tried to disrupt the meeting."

    "Những người biểu tình đã cố gắng phá rối cuộc họp."

  • "The strike disrupted train services."

    "Cuộc đình công đã làm gián đoạn dịch vụ tàu hỏa."

  • "New technologies are disrupting traditional business models."

    "Các công nghệ mới đang phá vỡ các mô hình kinh doanh truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disrupt làm gián đoạn, phá vỡ
Noun disruption sự gián đoạn, sự phá vỡ
Adjective disruptive gây gián đoạn, có tính phá hoại
Noun disruptor người/vật/yếu tố gây gián đoạn
Noun order trật tự, sự sắp xếp, mệnh lệnh
Verb order ra lệnh, sắp xếp, đặt hàng
Adjective orderly có trật tự, ngăn nắp, tuân thủ quy tắc
Noun disorder sự mất trật tự, sự hỗn loạn, rối loạn
Adjective disorderly lộn xộn, mất trật tự, hỗn loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disrumpere
Latin
disruptus
English
disrupt

Nguồn gốc của 'Disrupt Order'

Cụm từ "disrupt order" được ghép từ hai từ tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa. Từ "disrupt" xuất phát từ tiếng Latin "disrumpere", có nghĩa là "phá vỡ, làm tan rã" – với tiền tố "dis-" (tách rời) và gốc "rumpere" (đập vỡ). Từ "order" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "ordo", mang ý nghĩa "sự sắp xếp, trật tự, hàng ngũ". Khi kết hợp lại, "disrupt order" tạo nên hình ảnh mạnh mẽ về hành động phá vỡ một hệ thống, một cấu trúc đã được sắp đặt một cách có trật tự, dù là về vật chất hay xã hội.

Usage Note

‘Disrupt’ mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn ‘interrupt’ và ‘disturb’. ‘Interrupt’ chỉ đơn thuần là làm gián đoạn tạm thời, còn ‘disrupt’ gây ra sự xáo trộn, rối loạn lớn hơn và có thể làm hệ thống không hoạt động được như bình thường. 'Disturb' nghĩa là làm phiền, gây ồn ào, thường mang tính chất cá nhân và ít nghiêm trọng hơn.
Order có thể là trật tự xã hội, trật tự trong một hệ thống, hoặc sự ngăn nắp, trật tự về mặt vật lý.

Prepositions

with by

‘Disrupt with’: Làm gián đoạn bằng cách sử dụng cái gì đó. ‘Disrupt by’: Bị gián đoạn bởi cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs/Phrases that precede 'disrupt order'
  • threaten to threaten to disrupt order
    (đe dọa phá vỡ trật tự)
  • seek to seek to disrupt order
    (tìm cách phá vỡ trật tự)
  • aim to aim to disrupt order
    (nhằm mục đích phá vỡ trật tự)
  • cause to cause to disrupt order
    (gây ra sự phá vỡ trật tự)
Adverbs that modify 'disrupt order'
  • seriously seriously disrupt order
    (phá vỡ trật tự một cách nghiêm trọng)
  • deliberately deliberately disrupt order
    (cố tình phá vỡ trật tự)
  • severely severely disrupt order
    (phá vỡ trật tự một cách nặng nề)
Nouns/Subjects that cause/perform 'disrupt order'
  • protests protests disrupt order
    (các cuộc biểu tình làm gián đoạn/phá vỡ trật tự)
  • chaos chaos disrupts order
    (sự hỗn loạn làm mất/phá vỡ trật tự)
  • vandalism vandalism disrupts order
    (hành động phá hoại làm mất trật tự)

Idioms

  • disrupt the established order

    phá vỡ trật tự đã được thiết lập/hiện có

    "Their radical ideas threatened to disrupt the established order."

    (Những ý tưởng cấp tiến của họ đe dọa phá vỡ trật tự đã được thiết lập.)

  • disrupt the natural order

    phá vỡ trật tự tự nhiên

    "Interfering with the ecosystem can disrupt the natural order of things."

    (Can thiệp vào hệ sinh thái có thể phá vỡ trật tự tự nhiên của vạn vật.)

  • disrupt the social order

    phá vỡ trật tự xã hội

    "Widespread unrest can disrupt the social order of a nation."

    (Tình trạng bất ổn lan rộng có thể phá vỡ trật tự xã hội của một quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disrupt order

Động từ
Lật mặt

Làm gián đoạn, phá vỡ, gây rối loạn hoặc cản trở sự tiếp diễn của (một quá trình, hoạt động hoặc hệ thống). Gây mất trật tự.

"The protesters tried to disrupt the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students have been disrupting the order in the classroom all morning.
Các học sinh đã làm mất trật tự trong lớp học cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been disrupting the order of the presentation by asking unnecessary questions.
Cô ấy đã không làm gián đoạn trật tự của bài thuyết trình bằng cách hỏi những câu hỏi không cần thiết.
Nghi vấn
Have they been disrupting the order of the library by talking loudly?
Có phải họ đã làm mất trật tự thư viện bằng cách nói lớn tiếng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrupt order".

Phá hủy sáng tạo

Khái niệm "phá hủy sáng tạo" trong kinh tế học, được Joseph Schumpeter đưa ra, mô tả quá trình đổi mới liên tục khi các phương pháp cũ, ngành công nghiệp cũ bị phá vỡ (disrupt) bởi những cái mới, hiệu quả hơn. Đây là một ví dụ về việc "phá vỡ trật tự" (disrupt order) theo hướng tích cực, thúc đẩy sự tiến bộ và phát triển trong xã hội.

Phong trào xã hội và Bất tuân dân sự

Trong lịch sử, nhiều phong trào xã hội và các cuộc biểu tình bất tuân dân sự đã "phá vỡ trật tự" (disrupt order) hiện có để đấu tranh cho quyền bình đẳng, công lý hoặc thay đổi chính sách. Mặc dù ban đầu có thể gây ra hỗn loạn, nhưng nhiều hành động này cuối cùng đã dẫn đến những thay đổi tích cực và cần thiết trong xã hội.