(Top Banner Ad)
restore order
C1
Verb C1 Chính trị, Luật pháp, Xã hội

restore order

UK: /rɪˈstɔː ˈɔːdə(r)/ • US: /rɪˈstɔːr ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

khôi phục trật tự tái lập trật tự vãn hồi trật tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring back a state of peace, control, or lawfulness after a period of disruption, chaos, or lawlessness.

Vietnamese Meaning

Khôi phục trật tự, đem lại trạng thái hòa bình, kiểm soát hoặc tuân thủ pháp luật sau một giai đoạn gián đoạn, hỗn loạn hoặc vô pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army was called in to restore order after the riots."

    "Quân đội đã được điều động đến để khôi phục trật tự sau các cuộc bạo loạn."

  • "The police are working hard to restore order in the city."

    "Cảnh sát đang nỗ lực để khôi phục trật tự trong thành phố."

  • "The government is trying to restore order to the economy after the recession."

    "Chính phủ đang cố gắng khôi phục trật tự cho nền kinh tế sau cuộc suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (từ 'restore') restoration sự phục hồi, sự khôi phục (của cái gì đó)
Noun (từ 'restore') restorer người phục hồi, chất phục hồi
Adjective/Noun (từ 'restore') restorative có tính phục hồi, bồi bổ (tính từ); thuốc bồi bổ (danh từ)
Noun (từ 'order') disorder sự mất trật tự, hỗn loạn
Adjective (từ 'order') orderly có trật tự, ngăn nắp
Adverb (từ 'order') orderly một cách có trật tự
Verb (từ 'order') reorder sắp xếp lại, đặt hàng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Từ 'restore': Latin
restaurare (sửa chữa, xây dựng lại)
Từ 'order': Latin
ordo (hàng, cấp bậc, sự sắp xếp)
Cả hai từ: Old French
restorer & ordre
Cả hai từ: Middle English
restoren & ordre
Cụm từ tiếng Anh hiện đại
restore order

Nguồn gốc của 'restore'

Từ 'restore' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'restaurare', mang ý nghĩa 'sửa chữa, xây dựng lại, làm mới'. Điều này phản ánh hành động đưa một thứ gì đó trở lại trạng thái tốt đẹp ban đầu, như khôi phục một bức tranh cũ hay sửa chữa một tòa nhà bị hư hại.

Nguồn gốc của 'order' và sự kết hợp

Trong khi đó, từ 'order' xuất phát từ tiếng Latin 'ordo', có nghĩa là 'hàng, cấp bậc, sự sắp xếp' hoặc 'hệ thống'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về một cấu trúc có tổ chức, có quy tắc, trái ngược với sự hỗn loạn. Khi kết hợp, 'restore order' có nghĩa là đưa mọi thứ trở lại sự sắp xếp có tổ chức và ổn định, đặc biệt là sau một giai đoạn mất kiểm soát hoặc hỗn loạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc quân sự, khi một lực lượng nào đó (ví dụ: chính phủ, cảnh sát, quân đội) can thiệp để chấm dứt tình trạng bất ổn và thiết lập lại sự ổn định. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với việc đơn thuần 'duy trì trật tự' (maintain order), vì nó ngụ ý rằng trật tự đã bị phá vỡ trước đó.

Prepositions

to

Thường đi kèm với 'to' khi muốn chỉ đối tượng hoặc địa điểm mà trật tự được khôi phục. Ví dụ: 'restore order to the streets'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + restore order
  • try to try to restore order
    (cố gắng khôi phục trật tự)
  • help to help to restore order
    (giúp khôi phục trật tự)
  • struggle to struggle to restore order
    (vật lộn để khôi phục trật tự)
  • fail to fail to restore order
    (thất bại trong việc khôi phục trật tự)
  • manage to manage to restore order
    (xoay sở để khôi phục trật tự)
Adverbs + restore order
  • quickly quickly restore order
    (nhanh chóng khôi phục trật tự)
  • effectively effectively restore order
    (khôi phục trật tự một cách hiệu quả)
  • gradually gradually restore order
    (dần dần khôi phục trật tự)
  • immediately immediately restore order
    (khôi phục trật tự ngay lập tức)
Nouns (Agents) + restore order
  • police police restore order
    (cảnh sát khôi phục trật tự)
  • government government restore order
    (chính phủ khôi phục trật tự)
  • authorities authorities restore order
    (chính quyền khôi phục trật tự)
  • peacekeepers peacekeepers restore order
    (lực lượng gìn giữ hòa bình khôi phục trật tự)

Idioms

  • restore law and order

    Khôi phục luật pháp và trật tự (ám chỉ việc tái lập sự tuân thủ luật pháp và duy trì trật tự xã hội sau một thời kỳ hỗn loạn, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc an ninh công cộng).

    "The government promised to restore law and order after weeks of protests."

    (Chính phủ hứa sẽ khôi phục luật pháp và trật tự sau nhiều tuần biểu tình.)

  • restore public order

    Khôi phục trật tự công cộng (tập trung vào sự ổn định và yên bình trong không gian công cộng, nơi mọi người sinh hoạt).

    "The police intervened to restore public order at the demonstration."

    (Cảnh sát đã can thiệp để khôi phục trật tự công cộng tại cuộc biểu tình.)

  • restore order to a situation/place

    Lập lại trật tự cho một tình huống/nơi nào đó (đưa mọi thứ trở lại trạng thái có tổ chức, kiểm soát được ở một địa điểm hoặc tình huống cụ thể).

    "The teacher struggled to restore order to the noisy classroom."

    (Giáo viên đã vất vả để lập lại trật tự cho lớp học ồn ào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restore order

Verb
Lật mặt

Khôi phục trật tự, đem lại trạng thái hòa bình, kiểm soát hoặc tuân thủ pháp luật sau một giai đoạn gián đoạn, hỗn loạn hoặc vô pháp.

"The army was called in to restore order after the riots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policies restored order as quickly as the old ones had hoped to.
Các chính sách mới đã khôi phục trật tự nhanh như những gì các chính sách cũ đã hy vọng.
Phủ định
The police didn't restore order less aggressively than they did last year.
Cảnh sát đã không khôi phục trật tự kém quyết liệt hơn so với năm ngoái.
Nghi vấn
Did the government restore order the most effectively after the disaster?
Chính phủ đã khôi phục trật tự hiệu quả nhất sau thảm họa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restore order".

Tầm quan trọng của trật tự xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'trật tự' (order) gắn liền mật thiết với 'pháp quyền' (rule of law) và sự ổn định chính trị. Khả năng 'khôi phục trật tự' được xem là một chức năng cốt lõi của nhà nước nhằm đảm bảo sự ổn định xã hội, thịnh vượng kinh tế và an toàn cá nhân, tránh tình trạng hỗn loạn và vô chính phủ.

Vai trò của các cơ quan có thẩm quyền

Việc 'khôi phục trật tự' nhanh chóng và hiệu quả thường là một biện pháp quan trọng trong các tình huống bất ổn xã hội, biểu tình hoặc xung đột. Nhiệm vụ này thường thuộc về các cơ quan thực thi pháp luật (cảnh sát) hoặc, trong các trường hợp nghiêm trọng hơn, lực lượng quân đội hay các phái bộ gìn giữ hòa bình quốc tế, nhằm tái lập sự kiểm soát và an ninh.