reinvention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action or process through which something is changed so much that it appears to be entirely new.
Vietnamese Meaning
Sự tái tạo, sự đổi mới hoàn toàn; quá trình thay đổi một cái gì đó đến mức nó trông hoàn toàn mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needed a complete reinvention of its business model to survive."
"Công ty cần một sự tái tạo hoàn toàn mô hình kinh doanh của mình để tồn tại."
-
"Her career reinvention involved going back to school to study computer science."
"Sự tái tạo sự nghiệp của cô ấy bao gồm việc quay lại trường học để học khoa học máy tính."
-
"The city's reinvention as a cultural hub has attracted many tourists."
"Sự tái tạo của thành phố như một trung tâm văn hóa đã thu hút nhiều khách du lịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Reinvention thường mang ý nghĩa một sự thay đổi mang tính căn bản và triệt để hơn là đơn thuần là cải tiến (improvement) hay điều chỉnh (adjustment). Nó ám chỉ việc xây dựng lại một cái gì đó từ đầu, hoặc tạo ra một phiên bản hoàn toàn mới.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng được tái tạo hoặc đổi mới. Ví dụ: 'reinvention of the brand' (sự tái tạo thương hiệu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete reinvention (một sự tái tạo hoàn toàn)
-
radical radical reinvention (sự tái tạo triệt để)
-
constant constant reinvention (sự tái tạo không ngừng)
-
personal personal reinvention (sự đổi mới bản thân)
-
strategic strategic reinvention (sự tái tạo chiến lược)
-
undergo to undergo a reinvention (trải qua một sự tái tạo)
-
pursue to pursue reinvention (theo đuổi sự tái tạo)
-
demand to demand reinvention (đòi hỏi sự tái tạo)
-
drive to drive reinvention (thúc đẩy sự tái tạo)
-
of self reinvention of self (sự tái tạo bản thân)
-
of a brand reinvention of a brand (sự tái tạo một thương hiệu)
-
of the company reinvention of the company (sự tái tạo của công ty)
Idioms
-
a complete reinvention of oneself
tái tạo hoàn toàn bản thân, trở thành một người khác biệt
"After the setback, she embarked on a complete reinvention of herself, both personally and professionally."
(Sau thất bại, cô ấy đã bắt tay vào việc tái tạo hoàn toàn bản thân, cả về cá nhân lẫn sự nghiệp.)
-
the art of reinvention
nghệ thuật tái tạo, khả năng đổi mới liên tục
"Madonna is often praised for mastering the art of reinvention throughout her career."
(Madonna thường được ca ngợi vì đã nắm vững nghệ thuật tái tạo trong suốt sự nghiệp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reinvention
nounSự tái tạo, sự đổi mới hoàn toàn; quá trình thay đổi một cái gì đó đến mức nó trông hoàn toàn mới.
"The company needed a complete reinvention of its business model to survive."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her constant reinvention has made her a successful entrepreneur! |
Ồ, sự tái tạo bản thân liên tục của cô ấy đã giúp cô ấy trở thành một doanh nhân thành công! |
| Phủ định | Alas, his attempt to reinvent himself was not successful. |
Than ôi, nỗ lực tái tạo bản thân của anh ấy đã không thành công. |
| Nghi vấn | My goodness, will their reinvention strategy actually work? |
Trời ơi, liệu chiến lược tái tạo của họ có thực sự hiệu quả không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her reinvention of herself was truly inspiring. |
Sự tái tạo bản thân của cô ấy thực sự truyền cảm hứng. |
| Phủ định | There was no reinvention of the company's strategy, leading to its downfall. |
Không có sự tái tạo nào trong chiến lược của công ty, dẫn đến sự sụp đổ của nó. |
| Nghi vấn | Is reinvention always necessary for survival in the modern business world? |
Liệu sự tái tạo có luôn cần thiết cho sự sống còn trong thế giới kinh doanh hiện đại không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a company faces declining sales, it reinvents its marketing strategy. |
Nếu một công ty đối mặt với doanh số giảm, nó tái tạo chiến lược tiếp thị của mình. |
| Phủ định | When a business doesn't focus on reinvention, it doesn't remain competitive. |
Khi một doanh nghiệp không tập trung vào sự tái tạo, nó không duy trì được tính cạnh tranh. |
| Nghi vấn | If an artist feels stagnant, does he consider reinvention of his style? |
Nếu một nghệ sĩ cảm thấy trì trệ, liệu anh ta có cân nhắc việc tái tạo phong cách của mình không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's strategy is being reinvented to adapt to the changing market. |
Chiến lược của công ty đang được tái tạo để thích ứng với thị trường đang thay đổi. |
| Phủ định | His career path was not reinvented after the initial setback. |
Con đường sự nghiệp của anh ấy đã không được tái tạo lại sau thất bại ban đầu. |
| Nghi vấn | Will the outdated system be reinvented to meet the new requirements? |
Hệ thống lỗi thời có được tái tạo để đáp ứng các yêu cầu mới không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She reinvented herself after the divorce, didn't she? |
Cô ấy đã tự làm mới mình sau ly hôn, phải không? |
| Phủ định | They haven't reinvented their business model yet, have they? |
Họ vẫn chưa tái tạo mô hình kinh doanh của mình, phải không? |
| Nghi vấn | The company is undergoing a complete reinvention, isn't it? |
Công ty đang trải qua một cuộc tái tạo hoàn toàn, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be reinventing herself after this difficult experience. |
Cô ấy sẽ tự tái tạo bản thân sau trải nghiệm khó khăn này. |
| Phủ định | They won't be reinventing the wheel with this new project; they're building upon existing technology. |
Họ sẽ không phát minh lại bánh xe với dự án mới này; họ đang xây dựng dựa trên công nghệ hiện có. |
| Nghi vấn | Will the company be reinventing its brand to appeal to a younger demographic? |
Liệu công ty có đang tái tạo thương hiệu của mình để thu hút đối tượng trẻ tuổi hơn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been reinventing herself constantly to adapt to the ever-changing job market. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ liên tục tự tái tạo bản thân để thích nghi với thị trường việc làm không ngừng thay đổi. |
| Phủ định | They won't have been reinventing their business model for long when the new regulations come into effect. |
Họ sẽ không tái tạo mô hình kinh doanh của họ được lâu khi các quy định mới có hiệu lực. |
| Nghi vấn | Will the company have been reinventing its brand identity for five years by the time they launch the new product? |
Liệu công ty đã tái tạo bản sắc thương hiệu của mình trong năm năm vào thời điểm họ ra mắt sản phẩm mới? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company reinvented its marketing strategy last year. |
Công ty đã tái tạo chiến lược tiếp thị của mình vào năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't reinvent herself for the new role. |
Cô ấy đã không tự tái tạo bản thân cho vai trò mới. |
| Nghi vấn | Did he try to reinvent his career after the layoff? |
Anh ấy có cố gắng tái tạo sự nghiệp của mình sau khi bị sa thải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinvention".
