(Top Banner Ad)
reinvention
C1
noun C1 Kinh doanh, Phát triển cá nhân, Xã hội

reinvention

UK: /ˌriːɪnˈvenʃən/ • US: /ˌriːɪnˈvenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tái tạo sự đổi mới hoàn toàn sự làm mới lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process through which something is changed so much that it appears to be entirely new.

Vietnamese Meaning

Sự tái tạo, sự đổi mới hoàn toàn; quá trình thay đổi một cái gì đó đến mức nó trông hoàn toàn mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needed a complete reinvention of its business model to survive."

    "Công ty cần một sự tái tạo hoàn toàn mô hình kinh doanh của mình để tồn tại."

  • "Her career reinvention involved going back to school to study computer science."

    "Sự tái tạo sự nghiệp của cô ấy bao gồm việc quay lại trường học để học khoa học máy tính."

  • "The city's reinvention as a cultural hub has attracted many tourists."

    "Sự tái tạo của thành phố như một trung tâm văn hóa đã thu hút nhiều khách du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invent Phát minh, sáng chế
Noun inventor Nhà phát minh
Adjective inventive Có tài phát minh, sáng tạo
Noun invention Sự phát minh, vật phát minh
Verb reinvent Tái tạo, đổi mới hoàn toàn
Noun reinventor Người tái tạo, người đổi mới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Phát triển cá nhân, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invenire
Latin
re-
English
invent
English
reinvent
English
reinvention

Câu chuyện 'Tái tạo' từ 'Khám phá'

Từ "reinvention" là sự kết hợp của tiền tố "re-" (nghĩa là "lại", "một lần nữa") và động từ "invent" (nghĩa là "phát minh", "sáng chế"). Gốc rễ của "invent" bắt nguồn từ động từ "invenire" trong tiếng Latin, có nghĩa là "tìm thấy", "khám phá" hay "tạo ra". Vì vậy, "reinvention" mang ý nghĩa sâu sắc của việc "khám phá lại" hoặc "tạo ra một phiên bản mới, khác biệt" của một điều gì đó đã tồn tại, nhấn mạnh quá trình đổi mới liên tục.

Usage Note

Reinvention thường mang ý nghĩa một sự thay đổi mang tính căn bản và triệt để hơn là đơn thuần là cải tiến (improvement) hay điều chỉnh (adjustment). Nó ám chỉ việc xây dựng lại một cái gì đó từ đầu, hoặc tạo ra một phiên bản hoàn toàn mới.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng được tái tạo hoặc đổi mới. Ví dụ: 'reinvention of the brand' (sự tái tạo thương hiệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reinvention
  • complete a complete reinvention
    (một sự tái tạo hoàn toàn)
  • radical radical reinvention
    (sự tái tạo triệt để)
  • constant constant reinvention
    (sự tái tạo không ngừng)
  • personal personal reinvention
    (sự đổi mới bản thân)
  • strategic strategic reinvention
    (sự tái tạo chiến lược)
Verb + reinvention
  • undergo to undergo a reinvention
    (trải qua một sự tái tạo)
  • pursue to pursue reinvention
    (theo đuổi sự tái tạo)
  • demand to demand reinvention
    (đòi hỏi sự tái tạo)
  • drive to drive reinvention
    (thúc đẩy sự tái tạo)
Reinvention + of (something)
  • of self reinvention of self
    (sự tái tạo bản thân)
  • of a brand reinvention of a brand
    (sự tái tạo một thương hiệu)
  • of the company reinvention of the company
    (sự tái tạo của công ty)

Idioms

  • a complete reinvention of oneself

    tái tạo hoàn toàn bản thân, trở thành một người khác biệt

    "After the setback, she embarked on a complete reinvention of herself, both personally and professionally."

    (Sau thất bại, cô ấy đã bắt tay vào việc tái tạo hoàn toàn bản thân, cả về cá nhân lẫn sự nghiệp.)

  • the art of reinvention

    nghệ thuật tái tạo, khả năng đổi mới liên tục

    "Madonna is often praised for mastering the art of reinvention throughout her career."

    (Madonna thường được ca ngợi vì đã nắm vững nghệ thuật tái tạo trong suốt sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reinvention

noun
Lật mặt

Sự tái tạo, sự đổi mới hoàn toàn; quá trình thay đổi một cái gì đó đến mức nó trông hoàn toàn mới.

"The company needed a complete reinvention of its business model to survive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her constant reinvention has made her a successful entrepreneur!
Ồ, sự tái tạo bản thân liên tục của cô ấy đã giúp cô ấy trở thành một doanh nhân thành công!
Phủ định
Alas, his attempt to reinvent himself was not successful.
Than ôi, nỗ lực tái tạo bản thân của anh ấy đã không thành công.
Nghi vấn
My goodness, will their reinvention strategy actually work?
Trời ơi, liệu chiến lược tái tạo của họ có thực sự hiệu quả không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her reinvention of herself was truly inspiring.
Sự tái tạo bản thân của cô ấy thực sự truyền cảm hứng.
Phủ định
There was no reinvention of the company's strategy, leading to its downfall.
Không có sự tái tạo nào trong chiến lược của công ty, dẫn đến sự sụp đổ của nó.
Nghi vấn
Is reinvention always necessary for survival in the modern business world?
Liệu sự tái tạo có luôn cần thiết cho sự sống còn trong thế giới kinh doanh hiện đại không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company faces declining sales, it reinvents its marketing strategy.
Nếu một công ty đối mặt với doanh số giảm, nó tái tạo chiến lược tiếp thị của mình.
Phủ định
When a business doesn't focus on reinvention, it doesn't remain competitive.
Khi một doanh nghiệp không tập trung vào sự tái tạo, nó không duy trì được tính cạnh tranh.
Nghi vấn
If an artist feels stagnant, does he consider reinvention of his style?
Nếu một nghệ sĩ cảm thấy trì trệ, liệu anh ta có cân nhắc việc tái tạo phong cách của mình không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's strategy is being reinvented to adapt to the changing market.
Chiến lược của công ty đang được tái tạo để thích ứng với thị trường đang thay đổi.
Phủ định
His career path was not reinvented after the initial setback.
Con đường sự nghiệp của anh ấy đã không được tái tạo lại sau thất bại ban đầu.
Nghi vấn
Will the outdated system be reinvented to meet the new requirements?
Hệ thống lỗi thời có được tái tạo để đáp ứng các yêu cầu mới không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She reinvented herself after the divorce, didn't she?
Cô ấy đã tự làm mới mình sau ly hôn, phải không?
Phủ định
They haven't reinvented their business model yet, have they?
Họ vẫn chưa tái tạo mô hình kinh doanh của mình, phải không?
Nghi vấn
The company is undergoing a complete reinvention, isn't it?
Công ty đang trải qua một cuộc tái tạo hoàn toàn, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be reinventing herself after this difficult experience.
Cô ấy sẽ tự tái tạo bản thân sau trải nghiệm khó khăn này.
Phủ định
They won't be reinventing the wheel with this new project; they're building upon existing technology.
Họ sẽ không phát minh lại bánh xe với dự án mới này; họ đang xây dựng dựa trên công nghệ hiện có.
Nghi vấn
Will the company be reinventing its brand to appeal to a younger demographic?
Liệu công ty có đang tái tạo thương hiệu của mình để thu hút đối tượng trẻ tuổi hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been reinventing herself constantly to adapt to the ever-changing job market.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ liên tục tự tái tạo bản thân để thích nghi với thị trường việc làm không ngừng thay đổi.
Phủ định
They won't have been reinventing their business model for long when the new regulations come into effect.
Họ sẽ không tái tạo mô hình kinh doanh của họ được lâu khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Will the company have been reinventing its brand identity for five years by the time they launch the new product?
Liệu công ty đã tái tạo bản sắc thương hiệu của mình trong năm năm vào thời điểm họ ra mắt sản phẩm mới?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company reinvented its marketing strategy last year.
Công ty đã tái tạo chiến lược tiếp thị của mình vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't reinvent herself for the new role.
Cô ấy đã không tự tái tạo bản thân cho vai trò mới.
Nghi vấn
Did he try to reinvent his career after the layoff?
Anh ấy có cố gắng tái tạo sự nghiệp của mình sau khi bị sa thải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinvention".

Văn hóa 'Tái tạo bản thân' ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, khái niệm "tái tạo bản thân" (self-reinvention) được đánh giá cao. Nó đề cao ý tưởng rằng mỗi cá nhân có khả năng và cơ hội thay đổi hoàn toàn cuộc sống, sự nghiệp, hoặc thậm chí tính cách của mình, không bị ràng buộc bởi quá khứ. Điều này thể hiện tinh thần lạc quan, độc lập và theo đuổi sự phát triển cá nhân không ngừng.

Sự cần thiết của tái tạo trong kinh doanh

Đối với các doanh nghiệp và thương hiệu, "reinvention" không chỉ là một lựa chọn mà còn là một yếu tố sống còn trong môi trường cạnh tranh khốc liệt hiện nay. Các công ty phải liên tục đổi mới sản phẩm, dịch vụ, chiến lược kinh doanh hoặc thậm chí mô hình hoạt động để duy trì sự phù hợp, thu hút khách hàng và dẫn đầu thị trường.