(Top Banner Ad)
relationship ending
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

relationship ending

Nghĩa tiếng Việt

sự kết thúc mối quan hệ chia tay kết thúc một mối tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The termination or conclusion of a romantic or personal relationship.

Vietnamese Meaning

Sự chấm dứt hoặc kết thúc một mối quan hệ tình cảm hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The relationship ending was difficult for both of them."

    "Việc kết thúc mối quan hệ rất khó khăn cho cả hai người."

  • "She went through a painful relationship ending last year."

    "Cô ấy đã trải qua một cuộc chia tay đau khổ vào năm ngoái."

  • "He struggled to cope with the relationship ending."

    "Anh ấy đã phải vật lộn để đối phó với việc kết thúc mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate kết nối, liên hệ
Adjective related có liên quan, có quan hệ
Noun end sự kết thúc, điểm cuối
Verb end kết thúc, chấm dứt
Adjective endless vô tận, không ngừng
Noun (Gerund) ending sự kết thúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relatio
Old French
relacion
English
relation
English
relationship
Proto-Germanic
*andja
Old English
ende
English
end
English
ending
Modern English
relationship ending

Nguồn gốc của 'relationship ending'

Cụm từ 'relationship ending' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. 'Relationship' (mối quan hệ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'relatio' có nghĩa là 'mang về, liên hệ' qua tiếng Pháp cổ 'relacion'. Còn 'ending' (sự kết thúc) đến từ tiếng Anh cổ 'ende', có gốc từ Proto-Germanic chỉ phần cuối hoặc giới hạn. Khi ghép lại, 'relationship ending' mô tả trực tiếp một sự kiện chung trong cuộc sống, không phải là một từ có lịch sử hình thành phức tạp mà là một cụm từ ghép hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn hoặc sự kiện cụ thể trong cuộc sống của một người. Nó mang sắc thái buồn bã, mất mát, và đôi khi cả sự giải thoát. Nó nhấn mạnh quá trình kết thúc, không chỉ là trạng thái độc thân sau đó. Nó có thể liên quan đến ly hôn, chia tay, hoặc đơn giản là sự kết thúc một tình bạn thân thiết.

Prepositions

after from in

Ví dụ: 'After a relationship ending...' (sau khi một mối quan hệ kết thúc...). 'Healing from a relationship ending...' (chữa lành sau khi một mối quan hệ kết thúc...). 'Struggling in relationship ending...' (Khó khăn trong việc kết thúc một mối quan hệ)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship ending
  • painful a painful relationship ending
    (một cuộc chia tay đau khổ)
  • difficult a difficult relationship ending
    (một cuộc chia tay khó khăn)
  • messy a messy relationship ending
    (một cuộc chia tay lộn xộn/rắc rối)
  • amicable an amicable relationship ending
    (một cuộc chia tay trong hòa bình)
  • sudden a sudden relationship ending
    (một cuộc chia tay đột ngột)
Verb + relationship ending
  • cope with cope with a relationship ending
    (đối phó/vượt qua một cuộc chia tay)
  • initiate initiate a relationship ending
    (khởi xướng/bắt đầu một cuộc chia tay)
  • survive survive a relationship ending
    (sống sót/vượt qua một cuộc chia tay)
  • discuss discuss a relationship ending
    (thảo luận về việc chấm dứt một mối quan hệ)

Idioms

  • A messy relationship ending

    Một cuộc chia tay lộn xộn/đầy rắc rối

    "Their separation was a truly messy relationship ending, involving arguments and legal battles."

    (Sự chia tay của họ là một cuộc chia tay thực sự lộn xộn, liên quan đến cãi vã và tranh chấp pháp lý.)

  • An amicable relationship ending

    Một cuộc chia tay trong hòa bình/văn minh

    "Despite their differences, they managed to have an amicable relationship ending for the sake of their children."

    (Mặc dù có những bất đồng, họ vẫn cố gắng có một cuộc chia tay trong hòa bình vì lợi ích của các con.)

  • To navigate a relationship ending

    Điều hướng/đối mặt với việc kết thúc một mối quan hệ

    "It takes strength to navigate a relationship ending, especially when there are shared assets and history."

    (Cần có sức mạnh để điều hướng việc kết thúc một mối quan hệ, đặc biệt khi có tài sản chung và lịch sử gắn bó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship ending

Danh từ
Lật mặt

Sự chấm dứt hoặc kết thúc một mối quan hệ tình cảm hoặc cá nhân.

"The relationship ending was difficult for both of them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship ending".

Chia tay có ý thức ('Conscious Uncoupling')

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, khái niệm 'Conscious Uncoupling' (chia tay có ý thức) đã trở nên phổ biến. Thay vì ly hôn hoặc chia tay một cách đầy thù hằn, 'conscious uncoupling' khuyến khích các cặp đôi kết thúc mối quan hệ một cách tôn trọng, cùng nhau xây dựng một tình bạn mới và duy trì mối quan hệ tích cực, đặc biệt khi có con chung. Đây là một cách tiếp cận mang tính xây dựng để đối mặt với sự kết thúc của một mối quan hệ lãng mạn.

Mùa chia tay ('Breakup Season')

Trong văn hóa phương Tây, có một hiện tượng được gọi là 'mùa chia tay' (breakup season). Thống kê cho thấy có những thời điểm nhất định trong năm mà các cuộc chia tay hoặc ly hôn tăng lên đáng kể, ví dụ như sau các kỳ nghỉ lớn (Giáng sinh, Lễ Tạ ơn) hoặc trước mùa hè. Áp lực của kỳ nghỉ hoặc mong muốn tự do trước mùa hè thường được cho là nguyên nhân dẫn đến các quyết định kết thúc mối quan hệ vào những thời điểm này.