(Top Banner Ad)
relationship enhancing
C1
Adjective C1 Tâm lý học, Quan hệ xã hội

relationship enhancing

UK: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp ɪnˈhɑːnsɪŋ/ • US: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp ɪnˈhænsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố mối quan hệ làm sâu sắc mối quan hệ tăng cường mối quan hệ nâng cao chất lượng mối quan hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Improving or strengthening a relationship.

Vietnamese Meaning

Cải thiện hoặc củng cố một mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Open communication is a relationship enhancing behavior."

    "Giao tiếp cởi mở là một hành vi giúp củng cố mối quan hệ."

  • "The workshop focuses on relationship enhancing skills."

    "Buổi hội thảo tập trung vào các kỹ năng giúp củng cố mối quan hệ."

  • "Spending quality time together is a relationship enhancing activity."

    "Dành thời gian chất lượng bên nhau là một hoạt động giúp củng cố mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relate liên hệ, liên quan, kể lại
Noun relation mối liên hệ, sự liên quan, người thân
Adjective relational có tính liên quan, thuộc về mối quan hệ
Noun relationship mối quan hệ
Verb enhance nâng cao, cải thiện, tăng cường
Noun enhancement sự nâng cao, sự cải thiện
Adjective enhanced được nâng cao, được cải thiện

Synonyms

relationship building (xây dựng mối quan hệ)relationship improving (cải thiện mối quan hệ)bond strengthening (củng cố sự gắn kết)

Antonyms

relationship damaging (gây tổn hại cho mối quan hệ)relationship weakening (làm suy yếu mối quan hệ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
relationship enhancing

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'relationship enhancing' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mang tính mô tả cao. Nó được tạo thành từ danh từ 'relationship' và tính từ/phân từ hiện tại 'enhancing'. 'Relationship' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relātus' (quá khứ phân từ của 'referre' nghĩa là 'mang về, kể lại, liên hệ') và hậu tố tiếng Anh cổ '-scipe' (chỉ trạng thái, điều kiện). 'Enhancing' xuất phát từ động từ 'enhance', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'enhancier' (nghĩa là 'nâng cao, cải thiện'). Do đó, cụm từ này kết hợp lại để diễn tả hành động 'làm cho mối quan hệ tốt đẹp hơn' hoặc 'tăng cường mối quan hệ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động, phẩm chất, hoặc trải nghiệm có tác động tích cực đến sự gắn kết và chất lượng của một mối quan hệ. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc nuôi dưỡng và phát triển các mối quan hệ. Khác với "relationship building" (xây dựng mối quan hệ), "relationship enhancing" ngụ ý rằng mối quan hệ đã tồn tại và đang được làm cho tốt đẹp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'relationship enhancing'
  • activities relationship enhancing activities
    (các hoạt động tăng cường mối quan hệ)
  • strategies relationship enhancing strategies
    (các chiến lược tăng cường mối quan hệ)
  • skills relationship enhancing skills
    (các kỹ năng tăng cường mối quan hệ)
  • behaviors relationship enhancing behaviors
    (các hành vi tăng cường mối quan hệ)
Động từ kết hợp với 'relationship enhancing'
  • implement implement relationship enhancing programs
    (thực hiện các chương trình tăng cường mối quan hệ)
  • promote promote relationship enhancing communication
    (thúc đẩy giao tiếp tăng cường mối quan hệ)
  • focus on focus on relationship enhancing efforts
    (tập trung vào các nỗ lực tăng cường mối quan hệ)

Idioms

  • A relationship-enhancing approach

    Một cách tiếp cận giúp tăng cường mối quan hệ

    "Adopting a relationship-enhancing approach can significantly improve team cohesion."

    (Áp dụng một cách tiếp cận tăng cường mối quan hệ có thể cải thiện đáng kể sự gắn kết của nhóm.)

  • Crucial for relationship enhancing

    Quan trọng đối với việc tăng cường mối quan hệ

    "Open communication is crucial for relationship enhancing in any partnership."

    (Giao tiếp cởi mở là rất quan trọng để tăng cường mối quan hệ trong bất kỳ mối quan hệ đối tác nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship enhancing

Adjective
Lật mặt

Cải thiện hoặc củng cố một mối quan hệ.

"Open communication is a relationship enhancing behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Honesty, communication, and shared experiences enhance their relationship.
Sự trung thực, giao tiếp và những trải nghiệm chung giúp củng cố mối quan hệ của họ.
Phủ định
Despite their efforts, a lack of trust, a relationship-enhancing factor, was missing, and their bond weakened.
Mặc dù đã cố gắng, nhưng sự thiếu tin tưởng, một yếu tố giúp củng cố mối quan hệ, đã không có, và mối liên kết của họ yếu đi.
Nghi vấn
Is active listening, a proven relationship-enhancing technique, something you practice regularly?
Lắng nghe tích cực, một kỹ thuật đã được chứng minh là giúp củng cố mối quan hệ, có phải là điều bạn thực hành thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship enhancing".

Năm Ngôn Ngữ Tình Yêu (The Five Love Languages)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khái niệm 'Năm Ngôn Ngữ Tình Yêu' của Gary Chapman rất phổ biến. Nó gợi ý rằng mỗi người có một cách thể hiện và cảm nhận tình yêu khác nhau (Lời khẳng định, Thời gian chất lượng, Quà tặng, Hành động phục vụ, Đụng chạm thể xác). Hiểu và đáp ứng ngôn ngữ tình yêu của đối phương có thể giúp tăng cường mối quan hệ một cách đáng kể.

Tầm quan trọng của Giao tiếp cởi mở

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và trung thực được coi là nền tảng của mọi mối quan hệ lành mạnh. Việc thể hiện cảm xúc, suy nghĩ và nhu cầu một cách rõ ràng, cùng với việc lắng nghe tích cực, là những yếu tố cốt lõi để xây dựng sự tin tưởng và tăng cường mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.