(Top Banner Ad)
relationship selling
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Bán hàng

relationship selling

UK: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp ˈsɛlɪŋ/ • US: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp ˈsɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng dựa trên mối quan hệ bán hàng quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sales technique that focuses on building long-term relationships with customers.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật bán hàng tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Relationship selling is crucial for businesses that want to retain customers."

    "Bán hàng dựa trên mối quan hệ là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp muốn giữ chân khách hàng."

  • "Our company uses relationship selling to foster strong bonds with clients."

    "Công ty chúng tôi sử dụng bán hàng dựa trên mối quan hệ để nuôi dưỡng mối liên kết chặt chẽ với khách hàng."

  • "Successful relationship selling requires excellent communication skills and empathy."

    "Bán hàng dựa trên mối quan hệ thành công đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc và sự đồng cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relationship mối quan hệ
Verb sell bán
Noun sale sự bán, doanh thu
Adjective sales thuộc về bán hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English
relationship
English
selling
English
relationship selling

Nguồn gốc của 'Relationship Selling'

Thuật ngữ 'relationship selling' nổi lên vào cuối thế kỷ 20, khi các công ty nhận ra rằng xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng quan trọng hơn việc chỉ thực hiện một giao dịch duy nhất. Thay vì chỉ tập trung vào việc bán hàng, các doanh nghiệp bắt đầu chú trọng vào việc hiểu nhu cầu của khách hàng và cung cấp các giải pháp phù hợp, từ đó tạo dựng lòng tin và sự trung thành.

Usage Note

Relationship selling nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó tạo ra sự tin tưởng và trung thành. Nó khác với transactional selling (bán hàng giao dịch), vốn chỉ tập trung vào việc hoàn thành giao dịch ngay lập tức mà không cần quan tâm đến mối quan hệ lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship selling
  • Effective relationship selling
    (bán hàng dựa trên mối quan hệ hiệu quả)
  • Successful relationship selling
    (bán hàng dựa trên mối quan hệ thành công)
Verb + relationship selling
  • Implement relationship selling
    (triển khai bán hàng dựa trên mối quan hệ)
  • Focus on relationship selling
    (tập trung vào bán hàng dựa trên mối quan hệ)
  • Engage in relationship selling
    (tham gia vào bán hàng dựa trên mối quan hệ)

Idioms

  • It's all about relationships

    Tất cả là về các mối quan hệ.

    "In this business, it's all about relationships. You need to build trust with your clients."

    (Trong ngành kinh doanh này, tất cả là về các mối quan hệ. Bạn cần xây dựng lòng tin với khách hàng của mình.)

  • Building bridges

    Xây dựng cầu nối (các mối quan hệ)

    "Relationship selling is about building bridges with potential customers."

    (Bán hàng dựa trên mối quan hệ là về việc xây dựng cầu nối với các khách hàng tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship selling

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật bán hàng tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

"Relationship selling is crucial for businesses that want to retain customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sales team focuses on building trust with clients, relationship selling will lead to increased customer loyalty.
Nếu đội ngũ bán hàng tập trung vào việc xây dựng lòng tin với khách hàng, bán hàng dựa trên mối quan hệ sẽ dẫn đến sự trung thành của khách hàng tăng lên.
Phủ định
If the company doesn't prioritize customer interaction, relationship selling won't be successful.
Nếu công ty không ưu tiên tương tác với khách hàng, bán hàng dựa trên mối quan hệ sẽ không thành công.
Nghi vấn
Will relationship selling improve customer retention if we implement a personalized follow-up strategy?
Liệu bán hàng dựa trên mối quan hệ có cải thiện khả năng giữ chân khách hàng nếu chúng ta triển khai một chiến lược theo dõi cá nhân hóa không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had focused on relationship selling, our customer retention would be much higher now.
Nếu chúng ta đã tập trung vào bán hàng dựa trên mối quan hệ, tỷ lệ giữ chân khách hàng của chúng ta sẽ cao hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If the sales team hadn't ignored relationship selling, they wouldn't have lost that major client last quarter.
Nếu đội ngũ bán hàng không phớt lờ việc bán hàng dựa trên mối quan hệ, họ đã không mất khách hàng lớn đó vào quý trước.
Nghi vấn
If you had understood the importance of relationship selling, would you be struggling to meet your sales targets this month?
Nếu bạn đã hiểu tầm quan trọng của việc bán hàng dựa trên mối quan hệ, liệu bạn có đang phải vật lộn để đạt được mục tiêu doanh số của mình trong tháng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship selling".

Tầm quan trọng của mối quan hệ trong kinh doanh

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, mối quan hệ cá nhân đóng vai trò quan trọng trong kinh doanh. Việc xây dựng lòng tin và sự tôn trọng lẫn nhau thường là yếu tố then chốt để đạt được thành công trong các giao dịch.

Giá trị của sự trung thành

Relationship selling nhấn mạnh giá trị của sự trung thành của khách hàng. Việc giữ chân khách hàng hiện tại thường ít tốn kém hơn so với việc tìm kiếm khách hàng mới, và khách hàng trung thành thường có xu hướng chi tiêu nhiều hơn.