(Top Banner Ad)
transactional selling
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Kinh doanh, Bán hàng

transactional selling

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng giao dịch bán hàng theo giao dịch bán hàng ngắn hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sales approach that focuses on completing individual transactions rather than building long-term relationships with customers.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp bán hàng tập trung vào việc hoàn thành các giao dịch riêng lẻ thay vì xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company relies on transactional selling to move large volumes of products quickly."

    "Công ty dựa vào bán hàng giao dịch để bán được số lượng lớn sản phẩm một cách nhanh chóng."

  • "Transactional selling is common in industries with low customer loyalty."

    "Bán hàng giao dịch phổ biến trong các ngành công nghiệp có lòng trung thành của khách hàng thấp."

  • "E-commerce platforms often utilize transactional selling techniques."

    "Các nền tảng thương mại điện tử thường sử dụng các kỹ thuật bán hàng giao dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transaction Giao dịch, sự mua bán
Verb transact Thực hiện giao dịch, kinh doanh
Adjective transactional Thuộc về giao dịch
Verb sell Bán
Noun sale Sự bán hàng, đợt giảm giá
Noun seller Người bán

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transactio
English
transaction
English
transactional
Old English
sellan
English
sell
English
selling

Gốc Latin của 'Transaction'

Từ 'transaction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transactio', mang ý nghĩa 'thực hiện một việc kinh doanh' hoặc 'hoàn thành một thỏa thuận'. Nó bao gồm tiền tố 'trans-' (qua, xuyên qua) và động từ 'agere' (làm, thực hiện). Ý nghĩa cốt lõi là một hành động được thực hiện giữa hai bên.

Sự phát triển của 'Selling'

Từ 'selling' đến từ động từ 'sell' trong tiếng Anh cổ 'sellan', có nghĩa là 'trao đổi' hoặc 'giao hàng'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ hành động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ lấy tiền. Khi kết hợp 'transactional' và 'selling', cụm từ này mô tả một kiểu bán hàng tập trung vào việc hoàn thành giao dịch cụ thể, nhanh chóng, thường chỉ quan tâm đến giá cả và các điều khoản giao dịch chứ không phải mối quan hệ lâu dài.

Usage Note

Transactional selling nhấn mạnh vào tính hiệu quả và tốc độ trong quá trình bán hàng. Nó thường liên quan đến việc chào bán sản phẩm với giá thấp và tập trung vào nhu cầu trước mắt của khách hàng. Khác với relational selling (bán hàng quan hệ) tập trung vào xây dựng lòng trung thành và giá trị lâu dài, transactional selling xem mỗi giao dịch là một sự kiện độc lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transactional selling
  • purely purely transactional selling
    (bán hàng giao dịch thuần túy)
  • effective effective transactional selling
    (bán hàng giao dịch hiệu quả)
  • traditional traditional transactional selling
    (bán hàng giao dịch truyền thống)
Verb + transactional selling
  • focus on focus on transactional selling
    (tập trung vào bán hàng giao dịch)
  • employ employ transactional selling
    (áp dụng hình thức bán hàng giao dịch)
  • move away from move away from transactional selling
    (chuyển dịch khỏi bán hàng giao dịch)
Noun phrase + transactional selling
  • approach to approach to transactional selling
    (phương pháp bán hàng giao dịch)
  • strategy for strategy for transactional selling
    (chiến lược bán hàng giao dịch)
  • the concept of the concept of transactional selling
    (khái niệm bán hàng giao dịch)

Idioms

  • transactional selling vs. relationship selling

    bán hàng giao dịch đối lập với bán hàng xây dựng mối quan hệ

    "Many companies are shifting from transactional selling vs. relationship selling to build customer loyalty."

    (Nhiều công ty đang chuyển đổi từ bán hàng giao dịch sang bán hàng xây dựng mối quan hệ để tạo lòng trung thành cho khách hàng.)

  • moving beyond transactional selling

    vượt ra ngoài hình thức bán hàng giao dịch (ám chỉ phát triển sang hình thức tiên tiến hơn)

    "To achieve sustainable growth, businesses must consider moving beyond transactional selling."

    (Để đạt được tăng trưởng bền vững, các doanh nghiệp phải cân nhắc vượt ra ngoài hình thức bán hàng giao dịch.)

  • the limitations of transactional selling

    những hạn chế của bán hàng giao dịch (ám chỉ những điểm yếu của nó)

    "The article discusses the limitations of transactional selling in complex B2B environments."

    (Bài viết thảo luận về những hạn chế của bán hàng giao dịch trong môi trường B2B phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transactional selling

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một phương pháp bán hàng tập trung vào việc hoàn thành các giao dịch riêng lẻ thay vì xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

"The company relies on transactional selling to move large volumes of products quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented transactional selling techniques to boost short-term sales.
Công ty đã triển khai các kỹ thuật bán hàng giao dịch để thúc đẩy doanh số bán hàng ngắn hạn.
Phủ định
Many businesses don't rely on transactional selling alone for long-term customer relationships.
Nhiều doanh nghiệp không chỉ dựa vào bán hàng giao dịch để có mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
Nghi vấn
Why do some retailers prefer transactional selling over relationship selling?
Tại sao một số nhà bán lẻ thích bán hàng giao dịch hơn bán hàng quan hệ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transactional selling".

Sự chuyển mình trong kinh doanh: Từ giao dịch đến mối quan hệ

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại, đặc biệt ở phương Tây, bán hàng giao dịch từng là phương pháp phổ biến, tập trung vào việc hoàn thành nhanh chóng từng giao dịch cụ thể. Tuy nhiên, xu hướng đã dịch chuyển mạnh mẽ sang 'bán hàng dựa trên mối quan hệ' (relationship selling), nơi việc xây dựng lòng tin, sự gắn bó lâu dài với khách hàng được ưu tiên hơn. Điều này phản ánh sự nhận thức về giá trị của khách hàng trọn đời và sự bền vững trong kinh doanh.

Hiệu quả tức thì và tính phi cá nhân

Bán hàng giao dịch thường được đánh giá cao về hiệu quả và tốc độ, đặc biệt phù hợp với các sản phẩm hàng hóa hoặc trong các tình huống mà quyết định mua hàng được đưa ra nhanh chóng, dựa trên giá cả hoặc tính năng rõ ràng. Tuy nhiên, nó có thể bị coi là ít 'cá nhân' hơn so với các phương pháp bán hàng khác, vì trọng tâm chính là hoàn thành giao dịch chứ không phải hiểu sâu sắc nhu cầu hay xây dựng kết nối cá nhân với khách hàng. Ở một số nền văn hóa, yếu tố cá nhân và mối quan hệ được coi trọng hơn trong kinh doanh.