(Top Banner Ad)
relaxation response
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

relaxation response

UK: /ˌriːlækˈseɪʃən rɪˈspɒns/ • US: /ˌriːlækˈseɪʃən rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng thư giãn trạng thái thư giãn phản hồi thư giãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition of reduced muscle tension, heart rate, breathing rate, and blood pressure.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái giảm căng cơ, nhịp tim, nhịp thở và huyết áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended practicing the relaxation response technique daily."

    "Bác sĩ khuyên nên thực hành kỹ thuật phản ứng thư giãn hàng ngày."

  • "The relaxation response can be elicited through various techniques."

    "Phản ứng thư giãn có thể được tạo ra thông qua nhiều kỹ thuật khác nhau."

  • "Regular practice of the relaxation response can improve overall health."

    "Thực hành thường xuyên phản ứng thư giãn có thể cải thiện sức khỏe tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relaxation Sự thư giãn, sự nghỉ ngơi
Verb relax Thư giãn, nghỉ ngơi
Adjective relaxed Thư giãn, thoải mái
Noun response Phản ứng, hồi đáp
Verb respond Phản ứng, hồi đáp

Synonyms

physiological quieting (sự yên tĩnh sinh lý)stress reduction (giảm căng thẳng)

Antonyms

Related Words

meditation (thiền)yoga (yoga)deep breathing (thở sâu)

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relaxare (to loosen, stretch out)
English
relaxation (the state of being relaxed)
English
response (a reaction to a stimulus)
English
relaxation response (a physiological state of deep rest)

Nguồn gốc của 'Relaxation'

Từ 'relaxation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relaxare', có nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'kéo giãn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc giảm căng thẳng về thể chất. Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng ra bao gồm cả sự thư giãn về tinh thần và cảm xúc.

Sự ra đời của 'Relaxation Response'

Thuật ngữ 'relaxation response' được giới thiệu bởi bác sĩ Herbert Benson vào những năm 1970. Ông nghiên cứu về tác động của thiền định và các kỹ thuật tương tự lên cơ thể, và phát hiện ra rằng chúng có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe.

Usage Note

Phản ứng thư giãn là một kỹ thuật hoặc trạng thái sinh lý mà cơ thể đạt được khi giảm căng thẳng và lo lắng. Nó khác với việc chỉ đơn thuần là 'thư giãn' (relaxing) vì nó liên quan đến một sự thay đổi sinh lý cụ thể có thể đo lường được.

Prepositions

to for in

'to' thường dùng để chỉ mục đích: 'a relaxation response to stress'. 'for' dùng để chỉ lợi ích: 'relaxation response for anxiety'. 'in' dùng để chỉ việc đạt được trạng thái: 'engage in relaxation response techniques'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + relaxation response
  • deep relaxation response
    (phản ứng thư giãn sâu)
  • effective relaxation response
    (phản ứng thư giãn hiệu quả)
  • natural relaxation response
    (phản ứng thư giãn tự nhiên)
Động từ + relaxation response
  • elicit the relaxation response
    (gợi ra phản ứng thư giãn)
  • induce the relaxation response
    (gây ra phản ứng thư giãn)
  • activate the relaxation response
    (kích hoạt phản ứng thư giãn)
  • practice the relaxation response
    (thực hành phản ứng thư giãn)
Danh từ + relaxation response
  • technique for relaxation response
    (kỹ thuật cho phản ứng thư giãn)
  • method for relaxation response
    (phương pháp cho phản ứng thư giãn)
  • training in relaxation response
    (huấn luyện về phản ứng thư giãn)

Idioms

  • To tap into the relaxation response

    Kích hoạt phản ứng thư giãn, tận dụng khả năng thư giãn tự nhiên của cơ thể.

    "Meditation helps you tap into the relaxation response."

    (Thiền giúp bạn kích hoạt phản ứng thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relaxation response

noun
Lật mặt

Một trạng thái giảm căng cơ, nhịp tim, nhịp thở và huyết áp.

"The doctor recommended practicing the relaxation response technique daily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxation response".

Thiền định và Yoga

Thiền định và yoga là những phương pháp phổ biến để kích hoạt phản ứng thư giãn. Chúng đã được thực hành hàng ngàn năm và được chứng minh là có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần.

Ứng dụng trong y học

Phản ứng thư giãn được sử dụng trong y học để giúp bệnh nhân đối phó với căng thẳng, lo lắng và đau mãn tính. Nó cũng có thể giúp cải thiện giấc ngủ và tăng cường hệ miễn dịch.