(Top Banner Ad)
fight-or-flight response
C1
Danh từ C1 Sinh học, Tâm lý học

fight-or-flight response

UK: /ˌfaɪt ɔː ˈflaɪt rɪˈspɒns/ • US: /ˌfaɪt ɔːr ˈflaɪt rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy phản ứng chống trả hay bỏ chạy cơ chế chiến hay chạy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physiological reaction that occurs in response to a perceived harmful event, attack, or threat to survival.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng sinh lý xảy ra để đáp ứng với một sự kiện, cuộc tấn công hoặc mối đe dọa có hại được cảm nhận đối với sự sống còn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When faced with danger, her fight-or-flight response kicked in, and she reacted quickly."

    "Khi đối mặt với nguy hiểm, phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy của cô ấy đã được kích hoạt, và cô ấy đã phản ứng nhanh chóng."

  • "The fight-or-flight response is a crucial survival mechanism."

    "Phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy là một cơ chế sinh tồn quan trọng."

  • "His fight-or-flight response was triggered by the sudden loud noise."

    "Phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy của anh ấy đã bị kích hoạt bởi tiếng ồn lớn đột ngột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fight chiến đấu, đánh nhau
Noun fight cuộc chiến, trận đấu
Noun fighter chiến binh, võ sĩ
Noun flight sự bay, chuyến bay, sự bỏ trốn
Verb respond phản ứng, hồi đáp
Noun response sự phản ứng, câu trả lời
Adjective responsive phản ứng nhanh nhạy, dễ phản ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Concept of physiological reaction to threat (late 19th - early 20th century)
English
Walter Bradford Cannon popularizes 'fight-or-flight response' (1915)

Nguồn gốc khoa học

Thuật ngữ "phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy" (fight-or-flight response) được nhà sinh lý học người Mỹ Walter Bradford Cannon đặt ra và phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Ông đã mô tả cách cơ thể động vật và con người phản ứng với các mối đe dọa cấp tính bằng cách chuẩn bị để đối mặt với nguy hiểm (chiến đấu) hoặc thoát khỏi nó (bỏ chạy), thông qua việc giải phóng các hormone như adrenaline.

Usage Note

Phản ứng này được kích hoạt bởi hệ thần kinh giao cảm và chuẩn bị cơ thể để chiến đấu hoặc bỏ chạy khỏi mối đe dọa. Nó bao gồm việc giải phóng adrenaline, tăng nhịp tim, thở nhanh hơn và căng cơ. Cụm từ thường được dùng để mô tả phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với căng thẳng.

Prepositions

to in

Ví dụ: 'response to stress', 'fight-or-flight response in animals'. 'To' dùng để chỉ yếu tố kích hoạt phản ứng. 'In' dùng để chỉ chủ thể trải qua phản ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + fight-or-flight response
  • trigger trigger the fight-or-flight response
    (kích hoạt phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy)
  • activate activate the fight-or-flight response
    (kích hoạt phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy)
  • experience experience the fight-or-flight response
    (trải nghiệm/có phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy)
Adjectives + fight-or-flight response
  • strong a strong fight-or-flight response
    (một phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy mạnh mẽ)
  • automatic an automatic fight-or-flight response
    (một phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy tự động)
  • instinctive an instinctive fight-or-flight response
    (một phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy theo bản năng)
Nouns + of the fight-or-flight response
  • activation the activation of the fight-or-flight response
    (sự kích hoạt phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy)
  • mechanism the mechanism of the fight-or-flight response
    (cơ chế của phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy)
  • signs signs of the fight-or-flight response
    (các dấu hiệu của phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy)

Idioms

  • go into fight-or-flight mode

    chuyển sang chế độ chiến đấu hay bỏ chạy

    "When faced with a sudden danger, your body might go into fight-or-flight mode."

    (Khi đối mặt với nguy hiểm bất ngờ, cơ thể bạn có thể chuyển sang chế độ chiến đấu hay bỏ chạy.)

  • trigger the fight-or-flight response

    kích hoạt phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy

    "Stressful situations can easily trigger the fight-or-flight response."

    (Các tình huống căng thẳng có thể dễ dàng kích hoạt phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy.)

  • be in fight-or-flight

    đang ở trạng thái chiến đấu hay bỏ chạy

    "After the car almost hit them, they were both clearly in fight-or-flight."

    (Sau khi chiếc xe suýt tông vào họ, cả hai rõ ràng đang ở trạng thái chiến đấu hay bỏ chạy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fight-or-flight response

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng sinh lý xảy ra để đáp ứng với một sự kiện, cuộc tấn công hoặc mối đe dọa có hại được cảm nhận đối với sự sống còn.

"When faced with danger, her fight-or-flight response kicked in, and she reacted quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the presentation, her face flushed, her heart raced, and her fight-or-flight response kicked in.
Trong suốt bài thuyết trình, mặt cô ấy đỏ bừng, tim đập nhanh, và phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy của cô ấy bắt đầu.
Phủ định
The prolonged stress, not a sudden threat, prevented his fight-or-flight response from fully activating.
Căng thẳng kéo dài, chứ không phải một mối đe dọa đột ngột, đã ngăn cản phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy của anh ấy kích hoạt hoàn toàn.
Nghi vấn
Considering the unexpected danger, did her fight-or-flight response help her escape, or did it freeze her in place?
Xét đến sự nguy hiểm bất ngờ, phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy của cô ấy đã giúp cô ấy trốn thoát, hay nó khiến cô ấy đóng băng tại chỗ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fight-or-flight response is triggered by perceived threats.
Phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy được kích hoạt bởi các mối đe dọa được nhận thức.
Phủ định
The fight-or-flight response is not always activated in stressful situations.
Phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy không phải lúc nào cũng được kích hoạt trong các tình huống căng thẳng.
Nghi vấn
Is the fight-or-flight response considered a primal instinct?
Phải chăng phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy được coi là một bản năng nguyên thủy?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The human body often exhibits a fight-or-flight response when faced with danger.
Cơ thể con người thường thể hiện phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy khi đối mặt với nguy hiểm.
Phủ định
She does not experience the fight-or-flight response in situations that most people would find stressful.
Cô ấy không trải qua phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy trong những tình huống mà hầu hết mọi người sẽ thấy căng thẳng.
Nghi vấn
Does he understand the fight-or-flight response and how it affects his behavior?
Anh ấy có hiểu phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy và nó ảnh hưởng đến hành vi của anh ấy như thế nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fight-or-flight response".

Mục đích tiến hóa

Phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy là một cơ chế sinh tồn cổ xưa, đã phát triển qua hàng triệu năm để giúp động vật và con người đối phó với các mối đe dọa nguy hiểm. Nó giúp tăng cường khả năng phản ứng vật lý để tự vệ hoặc chạy trốn khỏi kẻ thù, đảm bảo sự sống sót của loài.

Trong cuộc sống hiện đại

Mặc dù ngày nay chúng ta ít gặp hổ báo hơn, nhưng phản ứng này vẫn được kích hoạt bởi các yếu tố gây căng thẳng trong cuộc sống hiện đại như áp lực công việc, deadline, hay lo lắng về tài chính. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp chúng ta quản lý căng thẳng và lo âu hiệu quả hơn, thay vì để nó ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.