(Top Banner Ad)
straight-leg pants
A2
Danh từ A2 Thời trang

straight-leg pants

UK: /ˌstreɪt ˈleɡ pænts/ • US: /ˌstreɪt ˈleɡ pænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần ống đứng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pants with legs that are straight and of the same width from the hip to the hem.

Vietnamese Meaning

Quần có ống thẳng và có độ rộng tương đương từ hông xuống gấu quần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers wearing straight-leg pants because they are comfortable and stylish."

    "Cô ấy thích mặc quần ống đứng vì chúng thoải mái và phong cách."

  • "These straight-leg pants are perfect for a casual day out."

    "Chiếc quần ống đứng này hoàn hảo cho một ngày dạo phố bình thường."

  • "Straight-leg pants are a versatile wardrobe staple."

    "Quần ống đứng là một món đồ thiết yếu đa năng trong tủ quần áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straight thẳng, không cong
Verb straighten làm thẳng, trở nên thẳng
Noun leg cẳng chân, ống quần
Adjective leggy có chân dài, cao lêu nghêu
Noun pants quần dài
Noun pantaloons quần ống túm (từ lịch sử, nguồn gốc của 'pants')

Synonyms

straight-cut pants (quần ống đứng)

Antonyms

skinny pants (quần bó sát)flare pants (quần ống loe)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
straight
English
leg
English
pants

Nguồn Gốc Cụm Từ

Cụm từ 'straight-leg pants' là một từ ghép mô tả, hình thành từ ba thành phần tiếng Anh hiện đại: 'straight' (thẳng), 'leg' (ống quần, chân) và 'pants' (quần dài). Nó miêu tả rõ ràng đặc điểm của loại quần có ống thẳng từ đùi xuống mắt cá chân, không bó sát hay loe.

Usage Note

Chỉ kiểu dáng quần, không bó sát cũng không loe. Thường được mặc rộng rãi vì sự thoải mái và tính ứng dụng cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straight-leg pants
  • classic classic straight-leg pants
    (quần ống đứng cổ điển)
  • denim denim straight-leg pants
    (quần jean ống đứng)
  • black black straight-leg pants
    (quần ống đứng màu đen)
  • comfortable comfortable straight-leg pants
    (quần ống đứng thoải mái)
Verb + straight-leg pants
  • wear wear straight-leg pants
    (mặc quần ống đứng)
  • pair with pair straight-leg pants with a blouse
    (kết hợp quần ống đứng với áo blouse)
  • style style straight-leg pants for a casual look
    (phối đồ quần ống đứng cho phong cách thường ngày)
Noun + straight-leg pants
  • a pair of a pair of straight-leg pants
    (một chiếc quần ống đứng)

Idioms

  • a pair of straight-leg pants

    một chiếc quần ống đứng (cách nói thông dụng)

    "She bought a new pair of straight-leg pants for work."

    (Cô ấy đã mua một chiếc quần ống đứng mới để đi làm.)

  • to wear straight-leg pants

    mặc quần ống đứng (cách dùng phổ biến)

    "Many people prefer to wear straight-leg pants for their comfort."

    (Nhiều người thích mặc quần ống đứng vì sự thoải mái của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straight-leg pants

Danh từ
Lật mặt

Quần có ống thẳng và có độ rộng tương đương từ hông xuống gấu quần.

"She prefers wearing straight-leg pants because they are comfortable and stylish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My new straight-leg pants are very comfortable.
Chiếc quần ống đứng mới của tôi rất thoải mái.
Phủ định
These straight-leg pants aren't suitable for the wedding.
Chiếc quần ống đứng này không phù hợp cho đám cưới.
Nghi vấn
Are those straight-leg pants on sale?
Chiếc quần ống đứng kia có đang giảm giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight-leg pants".

Biểu Tượng Thời Trang Đa Năng

Quần ống đứng (straight-leg pants) được coi là một biểu tượng thời trang vượt thời gian và vô cùng đa năng. Chúng phù hợp với nhiều dáng người và có thể được mặc trong nhiều dịp khác nhau, từ công sở trang trọng đến đi chơi thường ngày, tùy thuộc vào chất liệu và cách phối đồ.

Sự Trở Lại của Phong Cách Cổ Điển

Trong khi quần skinny (ống bó) và quần ống rộng (wide-leg) thường trải qua các chu kỳ thịnh hành, quần ống đứng luôn giữ được vị trí ổn định trong tủ đồ. Chúng đại diện cho một vẻ ngoài cân đối, thanh lịch và không lỗi thời, thường xuyên được các nhà thiết kế đưa trở lại các bộ sưu tập.