(Top Banner Ad)
relay race
B1
Danh từ B1 Thể thao

relay race

UK: /ˈriːleɪ reɪs/ • US: /ˈriːleɪ reɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đua tiếp sức chạy tiếp sức bơi tiếp sức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A race between teams of runners, swimmers, etc., each team member in turn covering part of the total distance.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đua giữa các đội vận động viên chạy, bơi, v.v., trong đó mỗi thành viên của đội lần lượt vượt qua một phần của tổng quãng đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our school team won the 4x100 meter relay race."

    "Đội của trường chúng tôi đã thắng cuộc đua tiếp sức 4x100 mét."

  • "The annual sports day includes a relay race."

    "Ngày hội thể thao hàng năm có một cuộc đua tiếp sức."

  • "He is a key member of the relay race team."

    "Anh ấy là một thành viên chủ chốt của đội đua tiếp sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Relay Đội tiếp sức
Verb Relay Chuyển tiếp, tiếp sức
Noun Racer Người đua, vận động viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
Relay
English
Race

Nguồn gốc của 'Relay Race'

Từ 'relay' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'relais', nghĩa là 'chờ đợi'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc thay ngựa để chuyển thư nhanh hơn. 'Race' đơn giản là cuộc đua. 'Relay race' kết hợp cả hai, tạo thành một cuộc đua mà các vận động viên thay phiên nhau chạy tiếp sức.

Usage Note

"Relay race" chỉ một cuộc thi thể thao đồng đội, trong đó các thành viên của một đội thay phiên nhau thực hiện một phần của cuộc đua. Điểm mấu chốt là sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên để chuyển tiếp (relay) cho nhau.

Prepositions

in

Thường dùng "in" để chỉ việc tham gia vào một cuộc đua tiếp sức: "She participated *in* the relay race."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relay race
  • Exciting relay race
    (Cuộc đua tiếp sức hấp dẫn)
  • Competitive relay race
    (Cuộc đua tiếp sức cạnh tranh)
  • Close relay race
    (Cuộc đua tiếp sức sít sao)
Verb + relay race
  • Win a relay race
    (Chiến thắng một cuộc đua tiếp sức)
  • Organize a relay race
    (Tổ chức một cuộc đua tiếp sức)
  • Participate in a relay race
    (Tham gia vào một cuộc đua tiếp sức)

Idioms

  • Pass the baton in a relay race

    Trao quyền, chuyển giao trách nhiệm (giống như trao gậy trong cuộc đua tiếp sức)

    "The CEO will pass the baton to his successor next year."

    (CEO sẽ trao quyền cho người kế nhiệm vào năm tới.)

  • Work like a relay race

    Làm việc theo nhóm, phối hợp nhịp nhàng như một đội tiếp sức

    "The team worked like a relay race to finish the project on time."

    (Cả nhóm làm việc như một đội tiếp sức để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relay race

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc đua giữa các đội vận động viên chạy, bơi, v.v., trong đó mỗi thành viên của đội lần lượt vượt qua một phần của tổng quãng đường.

"Our school team won the 4x100 meter relay race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relay race".

Giá trị của tinh thần đồng đội

Đua tiếp sức nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội. Không một cá nhân nào có thể chiến thắng một mình; chiến thắng đến từ sự phối hợp ăn ý và nỗ lực chung của cả đội.

Đua tiếp sức trong Olympic

Đua tiếp sức là một phần quan trọng của Olympic, thể hiện sự kết hợp giữa tốc độ cá nhân và chiến thuật đồng đội. Các quốc gia cạnh tranh để giành huy chương trong các nội dung khác nhau.