relay race
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A race between teams of runners, swimmers, etc., each team member in turn covering part of the total distance.
Vietnamese Meaning
Một cuộc đua giữa các đội vận động viên chạy, bơi, v.v., trong đó mỗi thành viên của đội lần lượt vượt qua một phần của tổng quãng đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our school team won the 4x100 meter relay race."
"Đội của trường chúng tôi đã thắng cuộc đua tiếp sức 4x100 mét."
-
"The annual sports day includes a relay race."
"Ngày hội thể thao hàng năm có một cuộc đua tiếp sức."
-
"He is a key member of the relay race team."
"Anh ấy là một thành viên chủ chốt của đội đua tiếp sức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Relay race" chỉ một cuộc thi thể thao đồng đội, trong đó các thành viên của một đội thay phiên nhau thực hiện một phần của cuộc đua. Điểm mấu chốt là sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên để chuyển tiếp (relay) cho nhau.
Prepositions
Thường dùng "in" để chỉ việc tham gia vào một cuộc đua tiếp sức: "She participated *in* the relay race."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Exciting relay race (Cuộc đua tiếp sức hấp dẫn)
-
Competitive relay race (Cuộc đua tiếp sức cạnh tranh)
-
Close relay race (Cuộc đua tiếp sức sít sao)
-
Win a relay race (Chiến thắng một cuộc đua tiếp sức)
-
Organize a relay race (Tổ chức một cuộc đua tiếp sức)
-
Participate in a relay race (Tham gia vào một cuộc đua tiếp sức)
Idioms
-
Pass the baton in a relay race
Trao quyền, chuyển giao trách nhiệm (giống như trao gậy trong cuộc đua tiếp sức)
"The CEO will pass the baton to his successor next year."
(CEO sẽ trao quyền cho người kế nhiệm vào năm tới.)
-
Work like a relay race
Làm việc theo nhóm, phối hợp nhịp nhàng như một đội tiếp sức
"The team worked like a relay race to finish the project on time."
(Cả nhóm làm việc như một đội tiếp sức để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relay race
Danh từMột cuộc đua giữa các đội vận động viên chạy, bơi, v.v., trong đó mỗi thành viên của đội lần lượt vượt qua một phần của tổng quãng đường.
"Our school team won the 4x100 meter relay race."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relay race".
