production version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final version of a product, especially software, that is released to the public or to customers for general use.
Vietnamese Meaning
Phiên bản cuối cùng của một sản phẩm, đặc biệt là phần mềm, được phát hành cho công chúng hoặc khách hàng sử dụng rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are now running the production version of the software on all servers."
"Hiện tại, chúng tôi đang chạy phiên bản chính thức của phần mềm trên tất cả các máy chủ."
-
"The production version of the app is available for download on the app store."
"Phiên bản chính thức của ứng dụng đã có sẵn để tải xuống trên cửa hàng ứng dụng."
-
"Before releasing the production version, we need to perform thorough testing."
"Trước khi phát hành phiên bản chính thức, chúng ta cần thực hiện kiểm tra kỹ lưỡng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | production | sự sản xuất, sản lượng |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Noun | product | sản phẩm |
| Noun | producer | nhà sản xuất, nhà sản xuất phim/nhạc |
| Adjective | productive | có năng suất, hiệu quả |
| Noun | productivity | năng suất |
| Noun | version | phiên bản |
| Verb (technical/informal) | version | tạo phiên bản, điều chỉnh phiên bản |
| Noun | versioning | quản lý phiên bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'production version' thường được dùng để phân biệt với các phiên bản khác trong quá trình phát triển như 'development version' (phiên bản phát triển), 'testing version' (phiên bản thử nghiệm), hoặc 'beta version' (phiên bản beta). 'Production version' là phiên bản đã được kiểm tra kỹ lưỡng và được coi là ổn định để sử dụng trong môi trường thực tế. Nó ngụ ý một mức độ tin cậy và hoàn thiện cao hơn so với các phiên bản khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
final final production version (phiên bản sản xuất cuối cùng)
-
stable stable production version (phiên bản sản xuất ổn định)
-
latest latest production version (phiên bản sản xuất mới nhất)
-
release release the production version (phát hành phiên bản sản xuất)
-
deploy deploy the production version (triển khai phiên bản sản xuất)
-
launch launch the production version (ra mắt phiên bản sản xuất)
-
use use the production version (sử dụng phiên bản sản xuất)
Idioms
-
go live with the production version
chính thức đưa phiên bản sản xuất vào hoạt động/sử dụng
"After months of testing, we will go live with the production version next week."
(Sau nhiều tháng thử nghiệm, chúng tôi sẽ chính thức đưa phiên bản sản xuất vào hoạt động vào tuần tới.)
-
roll back to a previous production version
quay lại/khôi phục phiên bản sản xuất trước đó
"Due to critical bugs, we had to roll back to a previous production version."
(Do có lỗi nghiêm trọng, chúng tôi đã phải quay lại phiên bản sản xuất trước đó.)
-
the production version is ready for deployment
phiên bản sản xuất đã sẵn sàng để triển khai
"The development team announced that the production version is ready for deployment."
(Nhóm phát triển đã thông báo rằng phiên bản sản xuất đã sẵn sàng để triển khai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
production version
Danh từPhiên bản cuối cùng của một sản phẩm, đặc biệt là phần mềm, được phát hành cho công chúng hoặc khách hàng sử dụng rộng rãi.
"We are now running the production version of the software on all servers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "production version".
