(Top Banner Ad)
production version
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin/Phát triển phần mềm

production version

UK: /prəˈdʌk.ʃən ˈvɜː.ʃən/ • US: /prəˈdʌk.ʃən ˈvɝː.ʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản chính thức phiên bản phát hành phiên bản thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final version of a product, especially software, that is released to the public or to customers for general use.

Vietnamese Meaning

Phiên bản cuối cùng của một sản phẩm, đặc biệt là phần mềm, được phát hành cho công chúng hoặc khách hàng sử dụng rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are now running the production version of the software on all servers."

    "Hiện tại, chúng tôi đang chạy phiên bản chính thức của phần mềm trên tất cả các máy chủ."

  • "The production version of the app is available for download on the app store."

    "Phiên bản chính thức của ứng dụng đã có sẵn để tải xuống trên cửa hàng ứng dụng."

  • "Before releasing the production version, we need to perform thorough testing."

    "Trước khi phát hành phiên bản chính thức, chúng ta cần thực hiện kiểm tra kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun production sự sản xuất, sản lượng
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun product sản phẩm
Noun producer nhà sản xuất, nhà sản xuất phim/nhạc
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Noun productivity năng suất
Noun version phiên bản
Verb (technical/informal) version tạo phiên bản, điều chỉnh phiên bản
Noun versioning quản lý phiên bản

Synonyms

release version (phiên bản phát hành)live version (phiên bản trực tiếp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin/Phát triển phần mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
versio
Old French
version
English
version
Modern English (compound)
production version

Nguồn gốc của "Production Version"

Cụm từ "production version" là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc La-tinh. Từ "production" (sản xuất) bắt nguồn từ tiếng La-tinh "productio" (hành động đưa ra, tạo ra). Từ "version" (phiên bản) cũng có gốc từ tiếng La-tinh "versio" (sự quay, sự thay đổi). Khi ghép lại, "production version" chỉ một phiên bản sản phẩm hoặc phần mềm đã hoàn thiện, ổn định và sẵn sàng để phát hành chính thức hoặc sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong bối cảnh công nghiệp và công nghệ thông tin.

Usage Note

Cụm từ 'production version' thường được dùng để phân biệt với các phiên bản khác trong quá trình phát triển như 'development version' (phiên bản phát triển), 'testing version' (phiên bản thử nghiệm), hoặc 'beta version' (phiên bản beta). 'Production version' là phiên bản đã được kiểm tra kỹ lưỡng và được coi là ổn định để sử dụng trong môi trường thực tế. Nó ngụ ý một mức độ tin cậy và hoàn thiện cao hơn so với các phiên bản khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + production version
  • final final production version
    (phiên bản sản xuất cuối cùng)
  • stable stable production version
    (phiên bản sản xuất ổn định)
  • latest latest production version
    (phiên bản sản xuất mới nhất)
Verb + production version
  • release release the production version
    (phát hành phiên bản sản xuất)
  • deploy deploy the production version
    (triển khai phiên bản sản xuất)
  • launch launch the production version
    (ra mắt phiên bản sản xuất)
  • use use the production version
    (sử dụng phiên bản sản xuất)

Idioms

  • go live with the production version

    chính thức đưa phiên bản sản xuất vào hoạt động/sử dụng

    "After months of testing, we will go live with the production version next week."

    (Sau nhiều tháng thử nghiệm, chúng tôi sẽ chính thức đưa phiên bản sản xuất vào hoạt động vào tuần tới.)

  • roll back to a previous production version

    quay lại/khôi phục phiên bản sản xuất trước đó

    "Due to critical bugs, we had to roll back to a previous production version."

    (Do có lỗi nghiêm trọng, chúng tôi đã phải quay lại phiên bản sản xuất trước đó.)

  • the production version is ready for deployment

    phiên bản sản xuất đã sẵn sàng để triển khai

    "The development team announced that the production version is ready for deployment."

    (Nhóm phát triển đã thông báo rằng phiên bản sản xuất đã sẵn sàng để triển khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

production version

Danh từ
Lật mặt

Phiên bản cuối cùng của một sản phẩm, đặc biệt là phần mềm, được phát hành cho công chúng hoặc khách hàng sử dụng rộng rãi.

"We are now running the production version of the software on all servers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "production version".

Sự khác biệt giữa các phiên bản phần mềm

Trong phát triển phần mềm và sản phẩm, khái niệm "production version" rất quan trọng để phân biệt với các phiên bản thử nghiệm như alpha (phiên bản nội bộ đầu tiên), beta (phiên bản thử nghiệm công khai) hay release candidate (phiên bản ứng cử viên phát hành). Phiên bản sản xuất là phiên bản đã trải qua kiểm tra nghiêm ngặt, được coi là ổn định và đáng tin cậy để người dùng cuối sử dụng.

Tầm quan trọng của chất lượng sản phẩm

Việc đưa một "production version" kém chất lượng ra thị trường có thể gây thiệt hại lớn cho uy tín của công ty và trải nghiệm người dùng. Do đó, các công ty thường đầu tư mạnh vào quy trình kiểm thử chất lượng (QA - Quality Assurance) để đảm bảo phiên bản sản xuất đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất trước khi phát hành. Đây là một nguyên tắc cốt lõi trong quy trình phát triển sản phẩm hiện đại.