(Top Banner Ad)
pre-release version
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Phát triển phần mềm

pre-release version

UK: (/ˌpriː.rɪˈliːs ˈvɜːʃən/) • US: (/ˌpriː.rɪˈliːs ˈvɜːrʒən/)

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản tiền phát hành bản phát hành trước phiên bản thử nghiệm (trước phát hành)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A version of software or other product that is not yet the final, publicly available version; often used for testing or demonstration.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản của phần mềm hoặc sản phẩm khác chưa phải là phiên bản cuối cùng, có sẵn cho công chúng; thường được sử dụng để thử nghiệm hoặc trình diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provided a pre-release version of the game to reviewers."

    "Công ty đã cung cấp một phiên bản tiền phát hành của trò chơi cho các nhà phê bình."

  • "We are currently testing a pre-release version of the new operating system."

    "Chúng tôi hiện đang thử nghiệm phiên bản tiền phát hành của hệ điều hành mới."

  • "The pre-release version contains several bug fixes."

    "Phiên bản tiền phát hành chứa một số bản sửa lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun release sự phát hành, bản phát hành
Verb release phát hành, công bố
Noun version phiên bản
Adjective unreleased chưa phát hành, chưa ra mắt
Noun pre-release bản thử nghiệm trước khi phát hành (danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Phát triển phần mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Old French
relaisser
Latin
versio
English (Modern)
pre-release version

Nguồn gốc của 'pre-release version'

Cụm từ 'pre-release version' là một thuật ngữ hiện đại, đặc biệt phổ biến trong ngành công nghệ và phần mềm. 'Pre-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prae-' nghĩa là 'trước'. 'Release' (phát hành) xuất phát từ tiếng Latin 'relaxare' (nới lỏng, thả ra), qua tiếng Pháp cổ. 'Version' (phiên bản) cũng từ tiếng Latin 'versio' nghĩa là 'sự xoay, sự thay đổi'. Khi ghép lại, 'pre-release version' mô tả một phiên bản phần mềm hoặc sản phẩm được cung cấp trước khi chính thức ra mắt, thường là để thử nghiệm và thu thập phản hồi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển phần mềm và các sản phẩm kỹ thuật số khác. Nó biểu thị một giai đoạn phát triển mà sản phẩm đã hoàn thiện phần lớn nhưng vẫn cần được kiểm tra và hoàn thiện trước khi phát hành chính thức. Nó khác với 'beta version' ở chỗ 'pre-release version' thường gần với phiên bản cuối cùng hơn và được cung cấp cho một nhóm người dùng hạn chế hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pre-release version
  • test test a pre-release version
    (kiểm tra một phiên bản tiền phát hành)
  • download download a pre-release version
    (tải xuống một phiên bản tiền phát hành)
  • evaluate evaluate the pre-release version
    (đánh giá phiên bản tiền phát hành)
Adjective + pre-release version
  • buggy buggy pre-release version
    (phiên bản tiền phát hành nhiều lỗi)
  • stable stable pre-release version
    (phiên bản tiền phát hành ổn định)
  • early early pre-release version
    (phiên bản tiền phát hành ban đầu)

Idioms

  • test the pre-release version thoroughly

    kiểm tra kỹ lưỡng phiên bản tiền phát hành

    "Developers need to test the pre-release version thoroughly before the public launch."

    (Các nhà phát triển cần kiểm tra kỹ lưỡng phiên bản tiền phát hành trước khi ra mắt công chúng.)

  • report bugs in the pre-release version

    báo cáo lỗi trong phiên bản tiền phát hành

    "Users participating in the beta program are encouraged to report bugs in the pre-release version."

    (Người dùng tham gia chương trình beta được khuyến khích báo cáo lỗi trong phiên bản tiền phát hành.)

  • provide feedback on the pre-release version

    cung cấp phản hồi về phiên bản tiền phát hành

    "Your team needs to provide feedback on the pre-release version to ensure it meets our requirements."

    (Nhóm của bạn cần cung cấp phản hồi về phiên bản tiền phát hành để đảm bảo nó đáp ứng các yêu cầu của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-release version

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản của phần mềm hoặc sản phẩm khác chưa phải là phiên bản cuối cùng, có sẵn cho công chúng; thường được sử dụng để thử nghiệm hoặc trình diễn.

"The company provided a pre-release version of the game to reviewers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-release version".

Văn hóa thử nghiệm Beta (Beta Testing Culture)

Trong ngành công nghệ, việc phát hành 'pre-release version' (thường được gọi là phiên bản alpha hoặc beta) là một phần quan trọng của quy trình phát triển sản phẩm. Các công ty mời người dùng trải nghiệm sớm sản phẩm để thu thập phản hồi về lỗi, tính năng và trải nghiệm tổng thể. Điều này giúp các nhà phát triển tinh chỉnh sản phẩm, khắc phục sự cố và đảm bảo chất lượng trước khi phát hành chính thức, tạo ra một sản phẩm tốt hơn cho người tiêu dùng.

Chương trình Tiếp cận Sớm (Early Access Programs)

Nhiều nhà phát triển game và phần mềm cung cấp 'pre-release version' thông qua các chương trình tiếp cận sớm. Đây là một cách để xây dựng cộng đồng, tạo sự háo hức và đồng thời nhận được sự hỗ trợ tài chính từ những người dùng đầu tiên. Đổi lại, người dùng có cơ hội trải nghiệm nội dung mới trước người khác và có tiếng nói trong quá trình phát triển sản phẩm.