(Top Banner Ad)
release emotions
B2
Động từ B2 Tâm lý học

release emotions

UK: /rɪˈliːs ɪˈməʊʃənz/ • US: /rɪˈliːs ɪˈmoʊʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

giải tỏa cảm xúc bày tỏ cảm xúc xả stress trút bỏ cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express or let go of feelings that have been suppressed or pent up.

Vietnamese Meaning

Giải tỏa hoặc thể hiện những cảm xúc bị kìm nén, dồn nén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to release emotions in a healthy way, like talking to a therapist."

    "Điều quan trọng là giải tỏa cảm xúc một cách lành mạnh, ví dụ như nói chuyện với nhà trị liệu."

  • "She found it helpful to release her emotions through writing in a journal."

    "Cô ấy thấy việc giải tỏa cảm xúc thông qua viết nhật ký rất hữu ích."

  • "Allow yourself time to release your emotions after a difficult experience."

    "Hãy cho phép bản thân thời gian để giải tỏa cảm xúc sau một trải nghiệm khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun release Sự giải phóng, sự buông bỏ
Verb release Giải phóng, buông bỏ
Noun emotion Cảm xúc
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động

Synonyms

express emotions (thể hiện cảm xúc)vent emotions (xả cảm xúc)unleash emotions (giải phóng cảm xúc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relaxare (release)
Old French
releschier (release)
English
release (release)
Latin
emovere (emotions)
English
emotion (emotions)

Nguồn Gốc của 'Release'

Từ 'release' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relaxare', có nghĩa là 'nới lỏng'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'releschier'. Cuối cùng, nó trở thành 'release' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa giải phóng hoặc buông bỏ. Nó liên quan đến việc giải tỏa áp lực hoặc căng thẳng.

Nguồn Gốc của 'Emotion'

Từ 'emotion' xuất phát từ tiếng Latin 'emovere', có nghĩa là 'khuấy động' hoặc 'làm rung chuyển'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự xáo trộn bên trong, và sau đó phát triển thành ý nghĩa cảm xúc như chúng ta biết ngày nay. Nó ám chỉ sự bộc phát mạnh mẽ từ bên trong.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình giải phóng những cảm xúc mạnh mẽ như giận dữ, buồn bã, hoặc sợ hãi. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc bày tỏ cảm xúc một cách lành mạnh thay vì giữ kín. Nó có thể liên quan đến việc khóc, nói chuyện với ai đó, hoặc tham gia vào các hoạt động giải tỏa căng thẳng.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó thường đi kèm với một nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra cảm xúc. Ví dụ: 'Release emotions from past trauma.' (Giải tỏa cảm xúc từ những chấn thương trong quá khứ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + release emotions
  • Healthy release emotions
    (Giải tỏa cảm xúc một cách lành mạnh)
  • Suppressed release emotions
    (Giải tỏa những cảm xúc bị kìm nén)
Verb + release emotions
  • Need to release emotions
    (Cần phải giải tỏa cảm xúc)
  • Learn to release emotions
    (Học cách giải tỏa cảm xúc)
  • Help release emotions
    (Giúp giải tỏa cảm xúc)
Adverb + release emotions
  • Safely release emotions
    (Giải tỏa cảm xúc một cách an toàn)
  • Fully release emotions
    (Giải tỏa cảm xúc hoàn toàn)

Idioms

  • Vent one's spleen (release emotions)

    Trút giận, xả cơn giận

    "He vented his spleen on the poor subordinates."

    (Anh ta trút giận lên những người cấp dưới tội nghiệp.)

  • Get something off one's chest (release emotions)

    Giãi bày tâm sự, trút bỏ gánh nặng trong lòng

    "I had to get it off my chest and tell her how I felt."

    (Tôi phải giãi bày hết lòng mình và nói cho cô ấy biết cảm xúc của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

release emotions

Động từ
Lật mặt

Giải tỏa hoặc thể hiện những cảm xúc bị kìm nén, dồn nén.

"It's important to release emotions in a healthy way, like talking to a therapist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she felt safe, she would release her emotions more easily.
Nếu cô ấy cảm thấy an toàn, cô ấy sẽ giải tỏa cảm xúc của mình dễ dàng hơn.
Phủ định
If he didn't release his emotions, he wouldn't feel so stressed.
Nếu anh ấy không giải tỏa cảm xúc của mình, anh ấy sẽ không cảm thấy căng thẳng như vậy.
Nghi vấn
Would you feel better if you released your emotions?
Bạn có cảm thấy tốt hơn nếu bạn giải tỏa cảm xúc của mình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was releasing her emotions by painting.
Cô ấy đang giải tỏa cảm xúc bằng cách vẽ tranh.
Phủ định
They were not releasing their emotions in a healthy way; they were bottling them up.
Họ đã không giải tỏa cảm xúc một cách lành mạnh; họ đang kìm nén chúng.
Nghi vấn
Were you releasing your emotions when you wrote that song?
Bạn có đang giải tỏa cảm xúc khi bạn viết bài hát đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "release emotions".

Giải tỏa Cảm Xúc trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giải tỏa cảm xúc được coi là quan trọng cho sức khỏe tinh thần. Liệu pháp tâm lý thường khuyến khích mọi người thể hiện cảm xúc của họ một cách cởi mở và trung thực. Tuy nhiên, cách thể hiện cảm xúc có thể khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân và hoàn cảnh.

Ngày Quốc tế Hạnh phúc

Ngày Quốc tế Hạnh phúc (20 tháng 3) được Liên Hợp Quốc công nhận nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của hạnh phúc và hạnh phúc bao gồm cả sức khỏe tinh thần và khả năng đối phó và giải tỏa những cảm xúc tiêu cực trong cuộc sống.