release emotions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express or let go of feelings that have been suppressed or pent up.
Vietnamese Meaning
Giải tỏa hoặc thể hiện những cảm xúc bị kìm nén, dồn nén.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to release emotions in a healthy way, like talking to a therapist."
"Điều quan trọng là giải tỏa cảm xúc một cách lành mạnh, ví dụ như nói chuyện với nhà trị liệu."
-
"She found it helpful to release her emotions through writing in a journal."
"Cô ấy thấy việc giải tỏa cảm xúc thông qua viết nhật ký rất hữu ích."
-
"Allow yourself time to release your emotions after a difficult experience."
"Hãy cho phép bản thân thời gian để giải tỏa cảm xúc sau một trải nghiệm khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình giải phóng những cảm xúc mạnh mẽ như giận dữ, buồn bã, hoặc sợ hãi. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc bày tỏ cảm xúc một cách lành mạnh thay vì giữ kín. Nó có thể liên quan đến việc khóc, nói chuyện với ai đó, hoặc tham gia vào các hoạt động giải tỏa căng thẳng.
Prepositions
Khi sử dụng 'from', nó thường đi kèm với một nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra cảm xúc. Ví dụ: 'Release emotions from past trauma.' (Giải tỏa cảm xúc từ những chấn thương trong quá khứ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Healthy release emotions (Giải tỏa cảm xúc một cách lành mạnh)
-
Suppressed release emotions (Giải tỏa những cảm xúc bị kìm nén)
-
Need to release emotions (Cần phải giải tỏa cảm xúc)
-
Learn to release emotions (Học cách giải tỏa cảm xúc)
-
Help release emotions (Giúp giải tỏa cảm xúc)
-
Safely release emotions (Giải tỏa cảm xúc một cách an toàn)
-
Fully release emotions (Giải tỏa cảm xúc hoàn toàn)
Idioms
-
Vent one's spleen (release emotions)
Trút giận, xả cơn giận
"He vented his spleen on the poor subordinates."
(Anh ta trút giận lên những người cấp dưới tội nghiệp.)
-
Get something off one's chest (release emotions)
Giãi bày tâm sự, trút bỏ gánh nặng trong lòng
"I had to get it off my chest and tell her how I felt."
(Tôi phải giãi bày hết lòng mình và nói cho cô ấy biết cảm xúc của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
release emotions
Động từGiải tỏa hoặc thể hiện những cảm xúc bị kìm nén, dồn nén.
"It's important to release emotions in a healthy way, like talking to a therapist."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she felt safe, she would release her emotions more easily. |
Nếu cô ấy cảm thấy an toàn, cô ấy sẽ giải tỏa cảm xúc của mình dễ dàng hơn. |
| Phủ định | If he didn't release his emotions, he wouldn't feel so stressed. |
Nếu anh ấy không giải tỏa cảm xúc của mình, anh ấy sẽ không cảm thấy căng thẳng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel better if you released your emotions? |
Bạn có cảm thấy tốt hơn nếu bạn giải tỏa cảm xúc của mình không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was releasing her emotions by painting. |
Cô ấy đang giải tỏa cảm xúc bằng cách vẽ tranh. |
| Phủ định | They were not releasing their emotions in a healthy way; they were bottling them up. |
Họ đã không giải tỏa cảm xúc một cách lành mạnh; họ đang kìm nén chúng. |
| Nghi vấn | Were you releasing your emotions when you wrote that song? |
Bạn có đang giải tỏa cảm xúc khi bạn viết bài hát đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "release emotions".
