(Top Banner Ad)
repress emotions
C1
Động từ C1 Tâm lý học

repress emotions

UK: /rɪˈpres ɪˈməʊʃənz/ • US: /rɪˈpres ɪˈmoʊʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

kìm nén cảm xúc đè nén cảm xúc chôn vùi cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consciously or unconsciously restrain or inhibit the expression of emotions.

Vietnamese Meaning

Cố tình hoặc vô thức kìm nén hoặc ngăn chặn sự biểu lộ cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He learned to repress his emotions after a difficult childhood."

    "Anh ấy học cách kìm nén cảm xúc của mình sau một tuổi thơ khó khăn."

  • "Repressing emotions can lead to psychological problems."

    "Kìm nén cảm xúc có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý."

  • "She had repressed her anger for years."

    "Cô ấy đã kìm nén sự tức giận của mình trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repress kìm nén, kiềm chế (cảm xúc, suy nghĩ)
Noun repression sự kìm nén, sự đè nén (cảm xúc, ký ức)
Adjective repressive có tính chất kìm nén, đàn áp (thường dùng cho chính quyền, hệ thống)
Adjective repressed bị kìm nén, bị đè nén (ví dụ: repressed feelings - cảm xúc bị kìm nén)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back) + premere (to press)
Latin
e- (out) + movere (to move)
Old French
represser / emouvoir
English
repress (Late Middle English) / emotion (17th Century)

Nguồn gốc của 'repress emotions'

Cụm từ 'repress emotions' được ghép từ động từ 'repress' và danh từ 'emotions'. 'Repress' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'phía sau') và động từ 'premere' (nghĩa là 'ép', 'nén'). Từ đó, 'repress' mang ý nghĩa 'ép xuống', 'kìm hãm'. 'Emotions' (cảm xúc) cũng có gốc Latin từ 'e-movere' (di chuyển ra ngoài). Khi kết hợp lại, 'repress emotions' diễn tả hành động cố ý kìm hãm, đè nén không cho cảm xúc được bộc lộ ra ngoài, giống như việc 'nén' chúng trở lại bên trong.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ việc che giấu hoặc kìm nén cảm xúc một cách chủ động hoặc do cơ chế tự vệ tâm lý. Nó khác với 'suppress emotions', việc chủ động cố gắng kiểm soát biểu hiện cảm xúc (có thể là tạm thời và có mục đích). 'Repress' mang ý nghĩa sâu xa hơn, có thể liên quan đến việc đẩy cảm xúc vào vô thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Repress Emotions
  • deeply deeply repress emotions
    (kìm nén cảm xúc sâu sắc)
  • constantly constantly repress emotions
    (liên tục kìm nén cảm xúc)
  • consciously consciously repress emotions
    (cố ý kìm nén cảm xúc)
Verb + Repress Emotions
  • try to try to repress emotions
    (cố gắng kìm nén cảm xúc)
  • struggle to struggle to repress emotions
    (vật lộn để kìm nén cảm xúc)
  • learn to learn to repress emotions
    (học cách kìm nén cảm xúc)
Adjective (modifying emotions) + Repress Emotions
  • strong repress strong emotions
    (kìm nén những cảm xúc mạnh mẽ)
  • negative repress negative emotions
    (kìm nén những cảm xúc tiêu cực)
  • true repress one's true emotions
    (kìm nén cảm xúc thật của một người)

Idioms

  • repress one's true emotions

    kìm nén cảm xúc thật của mình (không bộc lộ ra ngoài)

    "He learned to repress his true emotions to maintain a professional facade."

    (Anh ấy đã học cách kìm nén cảm xúc thật của mình để duy trì vẻ ngoài chuyên nghiệp.)

  • the dangers of repressing emotions

    những nguy hiểm của việc kìm nén cảm xúc (thường đề cập đến hậu quả tiêu cực)

    "Psychologists often discuss the dangers of repressing emotions for mental health."

    (Các nhà tâm lý học thường thảo luận về những nguy hiểm của việc kìm nén cảm xúc đối với sức khỏe tinh thần.)

  • learn to express, not repress emotions

    học cách thể hiện chứ không phải kìm nén cảm xúc (lời khuyên phổ biến)

    "Many therapists advise patients to learn to express, not repress emotions."

    (Nhiều nhà trị liệu khuyên bệnh nhân nên học cách thể hiện chứ không phải kìm nén cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repress emotions

Động từ
Lật mặt

Cố tình hoặc vô thức kìm nén hoặc ngăn chặn sự biểu lộ cảm xúc.

"He learned to repress his emotions after a difficult childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is repressing her emotions about the argument.
Cô ấy đang kìm nén cảm xúc của mình về cuộc tranh cãi.
Phủ định
They are not repressing their emotions; they are expressing them openly.
Họ không kìm nén cảm xúc; họ đang thể hiện chúng một cách cởi mở.
Nghi vấn
Is he repressing his emotions because he is afraid of being judged?
Có phải anh ấy đang kìm nén cảm xúc vì sợ bị đánh giá?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repress emotions".

Tâm lý học và sự kìm nén cảm xúc

Trong tâm lý học hiện đại, đặc biệt là tâm lý học phương Tây, việc kìm nén cảm xúc quá mức thường được coi là không lành mạnh. Các nhà tâm lý tin rằng việc liên tục đè nén cảm xúc có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tinh thần như lo âu, trầm cảm, hoặc thậm chí biểu hiện ra các triệu chứng thể chất. Thay vào đó, việc nhận diện và thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh được khuyến khích.

Văn hóa phương Tây và việc thể hiện cảm xúc

Trong lịch sử, một số nền văn hóa phương Tây (như văn hóa Anh) từng đề cao sự kiên cường và khả năng 'giữ vững tinh thần' (keep a stiff upper lip), ám chỉ việc kìm nén cảm xúc để tỏ ra mạnh mẽ. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Tây Âu, ngày càng có nhiều sự khuyến khích về việc cởi mở và trung thực với cảm xúc của mình, coi đó là một phần quan trọng của sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ lành mạnh.