(Top Banner Ad)
reliably
B2
Adverb B2 General

reliably

UK: /rɪˈlaɪəbli/ • US: /rɪˈlaɪəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng tin cậy có thể tin cậy được chắc chắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a reliable manner; dependably.

Vietnamese Meaning

Một cách đáng tin cậy; có thể tin cậy được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train reliably arrives on time."

    "Tàu hỏa luôn đến đúng giờ một cách đáng tin cậy."

  • "This car has reliably served us for ten years."

    "Chiếc xe này đã phục vụ chúng tôi một cách đáng tin cậy trong mười năm."

  • "The study reliably showed a correlation between diet and health."

    "Nghiên cứu đã cho thấy một cách đáng tin cậy mối tương quan giữa chế độ ăn uống và sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rely dựa vào, tin cậy vào
Noun reliance sự tin cậy, sự dựa dẫm
Adjective reliable đáng tin cậy, đáng tin
Noun reliability sự đáng tin cậy, độ tin cậy
Adverb unreliably không đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leig-
Latin
ligare
Latin
religare
Old French
relier
English
rely
English
reliable
English
reliably

Buộc Chặt Niềm Tin

Từ 'reliably' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'religare', nghĩa là 'buộc chặt' hoặc 'nối lại'. Từ này ban đầu dùng để chỉ việc kết nối hoặc ràng buộc vật lý. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển sang khái niệm tinh thần và xã hội, ám chỉ sự gắn bó, tin cậy và khả năng dựa vào. Vì vậy, khi một điều gì đó diễn ra 'reliably', nó giống như được 'buộc chặt' vào sự nhất quán và đáng tin cậy, không dễ dàng thay đổi.

Usage Note

Từ 'reliably' nhấn mạnh tính nhất quán và khả năng dự đoán được của một hành động, quá trình, hoặc thông tin. Nó thường được dùng để chỉ những thứ mà ta có thể tin tưởng vào sự chính xác hoặc hiệu quả của chúng. So với 'dependably', 'reliably' có thể mang sắc thái mạnh hơn về việc đã được chứng minh qua thời gian hoặc qua nhiều lần sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reliably
  • perform perform reliably
    (thực hiện/hoạt động một cách đáng tin cậy)
  • operate operate reliably
    (vận hành một cách đáng tin cậy)
  • function function reliably
    (hoạt động chức năng một cách đáng tin cậy)
  • deliver deliver reliably
    (giao hàng/thực hiện một cách đáng tin cậy)
  • predict predict reliably
    (dự đoán một cách đáng tin cậy)
Reliably + Verb/Adjective
  • reliably reliably inform
    (thông báo một cách đáng tin cậy)
  • reliably reliably report
    (báo cáo một cách đáng tin cậy)
  • reliably reliably accurate
    (chính xác một cách đáng tin cậy)
  • reliably reliably sourced
    (có nguồn gốc đáng tin cậy)
Adjective + reliably
  • known known reliably
    (được biết đến một cách đáng tin cậy)
  • established established reliably
    (được thiết lập một cách đáng tin cậy)

Idioms

  • be reliably informed

    được thông báo một cách đáng tin cậy; có thông tin chắc chắn

    "I am reliably informed that the meeting has been postponed."

    (Tôi được thông báo chắc chắn rằng cuộc họp đã bị hoãn lại.)

  • it is reliably reported/believed

    có thông tin/niềm tin đáng tin cậy cho rằng

    "It is reliably reported that the new policy will be announced next week."

    (Có thông tin đáng tin cậy cho rằng chính sách mới sẽ được công bố vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reliably

Adverb
Lật mặt

Một cách đáng tin cậy; có thể tin cậy được.

"The train reliably arrives on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she always relied on him reliably.
Cô ấy nói rằng cô ấy luôn dựa vào anh ấy một cách đáng tin cậy.
Phủ định
He told me that he did not think the machine worked reliably.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ cái máy hoạt động đáng tin cậy.
Nghi vấn
She asked if the package would arrive reliably by Friday.
Cô ấy hỏi liệu gói hàng có đến một cách đáng tin cậy trước thứ Sáu không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train reliably arrives on time.
Chuyến tàu luôn đến đúng giờ một cách đáng tin cậy.
Phủ định
He does not reliably complete his tasks.
Anh ấy không hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách đáng tin cậy.
Nghi vấn
Does she reliably submit her reports?
Cô ấy có nộp báo cáo một cách đáng tin cậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliably".

Sự Đáng Tin Cậy Trong Xã Hội Hiện Đại

Trong thế giới hiện đại, khái niệm 'reliably' (đáng tin cậy) đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực. Từ các thiết bị điện tử phải hoạt động 'reliably' đến thông tin trên internet phải được 'reliably source' (có nguồn đáng tin cậy), hay trong quan hệ kinh doanh và cá nhân, việc hành xử 'reliably' (đáng tin cậy) là nền tảng để xây dựng lòng tin và hiệu quả. Nó phản ánh một giá trị cốt lõi: sự cam kết và khả năng thực hiện đúng như mong đợi.

Xây Dựng Thương Hiệu Và Uy Tín

Đối với các doanh nghiệp, việc cung cấp sản phẩm và dịch vụ 'reliably' (một cách đáng tin cậy) là yếu tố sống còn để xây dựng thương hiệu và uy tín. Khách hàng luôn mong đợi chất lượng và dịch vụ ổn định, không thay đổi. Một công ty có khả năng hoạt động 'reliably' sẽ dễ dàng giành được lòng trung thành của khách hàng và duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường, đồng thời củng cố niềm tin vào sản phẩm/dịch vụ của mình.