dependably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách đáng tin cậy; theo cách có thể tin tưởng hoặc dựa vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dependably arrives at work on time every day."
"Cô ấy luôn đến làm việc đúng giờ mỗi ngày một cách đáng tin cậy."
-
"The weather forecast is dependably accurate."
"Dự báo thời tiết là chính xác một cách đáng tin cậy."
-
"He dependably keeps his promises."
"Anh ấy luôn giữ lời hứa một cách đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | depend | Phụ thuộc, lệ thuộc; tin cậy, dựa vào |
| Noun | dependence | Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc |
| Noun | dependency | Sự phụ thuộc; lãnh thổ phụ thuộc |
| Adjective | dependent | Phụ thuộc, lệ thuộc; dựa vào |
| Adjective | dependable | Đáng tin cậy, có thể tin được |
| Adverb | independently | Một cách độc lập, không phụ thuộc |
| Adjective | independent | Độc lập, không phụ thuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dependably' nhấn mạnh tính chất nhất quán và ổn định trong hành động hoặc phẩm chất. Nó thường được sử dụng để mô tả những người hoặc vật có thể tin cậy được trong mọi tình huống. So với các từ như 'reliably', 'dependably' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tin cậy không lay chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform dependably (thực hiện một cách đáng tin cậy)
-
work work dependably (hoạt động một cách đáng tin cậy)
-
deliver deliver dependably (cung cấp/giao hàng một cách đáng tin cậy)
-
function function dependably (chức năng/vận hành một cách đáng tin cậy)
-
always always dependably (luôn luôn một cách đáng tin cậy)
-
consistently consistently dependably (liên tục/nhất quán một cách đáng tin cậy)
-
very very dependably (rất đáng tin cậy)
-
accurate dependably accurate (chính xác một cách đáng tin cậy)
-
consistent dependably consistent (nhất quán một cách đáng tin cậy)
-
effective dependably effective (hiệu quả một cách đáng tin cậy)
Idioms
-
to be dependably there for someone
luôn luôn có mặt/hỗ trợ ai đó một cách đáng tin cậy
"You can always count on her; she's dependably there for her friends."
(Bạn luôn có thể tin tưởng cô ấy; cô ấy luôn ở bên bạn bè một cách đáng tin cậy.)
-
to perform dependably under pressure
thực hiện công việc một cách đáng tin cậy dưới áp lực
"Our new system is designed to perform dependably even under heavy load."
(Hệ thống mới của chúng tôi được thiết kế để hoạt động đáng tin cậy ngay cả khi chịu tải nặng.)
-
to be dependably on schedule
luôn luôn đúng lịch trình một cách đáng tin cậy
"The train usually runs dependably on schedule, so you won't be late."
(Chuyến tàu thường chạy đúng lịch một cách đáng tin cậy, nên bạn sẽ không bị trễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dependably
AdverbMột cách đáng tin cậy; theo cách có thể tin tưởng hoặc dựa vào.
"She dependably arrives at work on time every day."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is due, we will have dependably completed all the assigned tasks. |
Trước thời hạn dự án, chúng tôi sẽ hoàn thành một cách đáng tin cậy tất cả các nhiệm vụ được giao. |
| Phủ định | By the end of the year, they won't have dependably managed the budget, leading to significant losses. |
Đến cuối năm, họ sẽ không quản lý ngân sách một cách đáng tin cậy, dẫn đến những tổn thất đáng kể. |
| Nghi vấn | Will the company have dependably delivered the goods before the holiday season begins? |
Liệu công ty có giao hàng một cách đáng tin cậy trước khi mùa lễ bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependably".
