religious experts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who have extensive knowledge or skill in the area of religion.
Vietnamese Meaning
Những người có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng trong lĩnh vực tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university invited several religious experts to speak about interfaith dialogue."
"Trường đại học đã mời một số chuyên gia tôn giáo đến nói về đối thoại liên tôn."
-
"Many people consult religious experts for guidance on ethical issues."
"Nhiều người tham khảo ý kiến của các chuyên gia tôn giáo để được hướng dẫn về các vấn đề đạo đức."
-
"The media often seeks opinions from religious experts on controversial topics."
"Các phương tiện truyền thông thường tìm kiếm ý kiến từ các chuyên gia tôn giáo về các chủ đề gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | religion | sự tôn giáo, tín ngưỡng |
| Noun | religiosity | lòng sùng đạo, sự mộ đạo |
| Adverb | religiously | một cách sùng đạo, theo kiểu tôn giáo |
| Noun | expert | chuyên gia, người thành thạo |
| Noun | expertise | sự thành thạo, chuyên môn |
| Adverb | expertly | một cách thành thạo, một cách chuyên nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến những cá nhân được công nhận là có thẩm quyền trong tôn giáo, dựa trên học vấn, kinh nghiệm hoặc vị trí của họ trong một tổ chức tôn giáo. Họ có thể đưa ra lời khuyên, giải thích giáo lý, hoặc hướng dẫn về thực hành tôn giáo. Lưu ý sự khác biệt với 'religious people' (những người theo đạo), 'religious scholars' (học giả tôn giáo, nhấn mạnh vào nghiên cứu học thuật) và 'clergy' (giới tăng lữ, những người có chức sắc tôn giáo chính thức).
Prepositions
* 'on': Sử dụng khi chuyên gia tôn giáo đưa ra ý kiến hoặc lời khuyên về một chủ đề cụ thể liên quan đến tôn giáo. Ví dụ: 'Religious experts on bioethics...'
* 'in': Sử dụng khi chuyên gia tôn giáo có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể của tôn giáo. Ví dụ: 'Religious experts in Islam...'
* 'about': Sử dụng khi chuyên gia tôn giáo cung cấp thông tin hoặc thảo luận về một chủ đề tôn giáo. Ví dụ: 'Religious experts about the afterlife...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading religious experts (các chuyên gia tôn giáo hàng đầu)
-
prominent prominent religious experts (các chuyên gia tôn giáo nổi bật)
-
respected respected religious experts (các chuyên gia tôn giáo được kính trọng)
-
renowned renowned religious experts (các chuyên gia tôn giáo danh tiếng)
-
conservative conservative religious experts (các chuyên gia tôn giáo bảo thủ)
-
liberal liberal religious experts (các chuyên gia tôn giáo tự do)
-
independent independent religious experts (các chuyên gia tôn giáo độc lập)
-
spiritual spiritual religious experts (các chuyên gia tôn giáo về mặt tâm linh)
-
consult consult religious experts (tham khảo ý kiến các chuyên gia tôn giáo)
-
seek advice from seek advice from religious experts (tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia tôn giáo)
-
interview interview religious experts (phỏng vấn các chuyên gia tôn giáo)
-
gather gather religious experts (tập hợp các chuyên gia tôn giáo)
-
summon summon religious experts (triệu tập các chuyên gia tôn giáo)
-
challenge challenge religious experts (thách thức các chuyên gia tôn giáo)
-
criticize criticize religious experts (chỉ trích các chuyên gia tôn giáo)
-
according to according to religious experts (theo các chuyên gia tôn giáo)
-
among among religious experts (trong số các chuyên gia tôn giáo)
-
with with religious experts (với các chuyên gia tôn giáo)
-
by by religious experts (bởi các chuyên gia tôn giáo)
Idioms
-
A panel of religious experts
Một hội đồng/nhóm các chuyên gia tôn giáo
"The government convened a panel of religious experts to discuss the new bioethics law."
(Chính phủ đã triệu tập một hội đồng các chuyên gia tôn giáo để thảo luận về luật đạo đức sinh học mới.)
-
Consult religious experts on matters of faith
Tham khảo ý kiến các chuyên gia tôn giáo về các vấn đề đức tin
"Many people consult religious experts on matters of faith and moral guidance."
(Nhiều người tham khảo ý kiến các chuyên gia tôn giáo về các vấn đề đức tin và hướng dẫn đạo đức.)
-
Guidance from religious experts
Hướng dẫn/chỉ dẫn từ các chuyên gia tôn giáo
"The community sought guidance from religious experts during times of crisis."
(Cộng đồng đã tìm kiếm sự hướng dẫn từ các chuyên gia tôn giáo trong những lúc khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
religious experts
Danh từNhững người có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng trong lĩnh vực tôn giáo.
"The university invited several religious experts to speak about interfaith dialogue."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Religious experts will analyze the ancient texts. |
Các chuyên gia tôn giáo sẽ phân tích những văn bản cổ. |
| Phủ định | The government is not going to consult religious experts on this new policy. |
Chính phủ sẽ không tham khảo ý kiến của các chuyên gia tôn giáo về chính sách mới này. |
| Nghi vấn | Will religious experts be invited to the international conference? |
Liệu các chuyên gia tôn giáo có được mời đến hội nghị quốc tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious experts".
