(Top Banner Ad)
religious experts
C1
Danh từ C1 Tôn giáo học, Xã hội học

religious experts

UK: /rɪˈlɪdʒəs ˈɛkspɜːts/ • US: /rɪˈlɪdʒəs ˈɛkspɜrts/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia tôn giáo nhà chuyên môn về tôn giáo người am hiểu về tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who have extensive knowledge or skill in the area of religion.

Vietnamese Meaning

Những người có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng trong lĩnh vực tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university invited several religious experts to speak about interfaith dialogue."

    "Trường đại học đã mời một số chuyên gia tôn giáo đến nói về đối thoại liên tôn."

  • "Many people consult religious experts for guidance on ethical issues."

    "Nhiều người tham khảo ý kiến của các chuyên gia tôn giáo để được hướng dẫn về các vấn đề đạo đức."

  • "The media often seeks opinions from religious experts on controversial topics."

    "Các phương tiện truyền thông thường tìm kiếm ý kiến từ các chuyên gia tôn giáo về các chủ đề gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion sự tôn giáo, tín ngưỡng
Noun religiosity lòng sùng đạo, sự mộ đạo
Adverb religiously một cách sùng đạo, theo kiểu tôn giáo
Noun expert chuyên gia, người thành thạo
Noun expertise sự thành thạo, chuyên môn
Adverb expertly một cách thành thạo, một cách chuyên nghiệp

Synonyms

Antonyms

religious novices (người mới vào đạo)laypersons (giáo dân)

Related Words

clergy (giới tăng lữ)faith leaders (lãnh đạo tôn giáo)religious institutions (tổ chức tôn giáo)

Subject Area

Tôn giáo học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religiō
Old French
religieux
Middle English
religious
Latin
expertus
Old French
expert
Middle English
expert

Nguồn gốc 'religious'

Từ 'religious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'religiō', có nghĩa là 'sự ràng buộc, sự gắn kết, sự kính sợ các vị thần'. Nó được hiểu là một hệ thống niềm tin hoặc sự tôn kính đối với một quyền năng siêu nhiên. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ ('religieux') và tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa liên quan đến đức tin và tôn giáo.

Nguồn gốc 'expert'

Từ 'expert' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expertus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'experiri' có nghĩa là 'thử nghiệm, trải nghiệm'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ ('expert') và tiếng Anh trung đại, ban đầu mang nghĩa 'đã được thử nghiệm, đã có kinh nghiệm'. Dần dần, nó phát triển ý nghĩa thành 'người có kiến thức hoặc kỹ năng sâu sắc trong một lĩnh vực cụ thể'.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến những cá nhân được công nhận là có thẩm quyền trong tôn giáo, dựa trên học vấn, kinh nghiệm hoặc vị trí của họ trong một tổ chức tôn giáo. Họ có thể đưa ra lời khuyên, giải thích giáo lý, hoặc hướng dẫn về thực hành tôn giáo. Lưu ý sự khác biệt với 'religious people' (những người theo đạo), 'religious scholars' (học giả tôn giáo, nhấn mạnh vào nghiên cứu học thuật) và 'clergy' (giới tăng lữ, những người có chức sắc tôn giáo chính thức).

Prepositions

on in about

* 'on': Sử dụng khi chuyên gia tôn giáo đưa ra ý kiến hoặc lời khuyên về một chủ đề cụ thể liên quan đến tôn giáo. Ví dụ: 'Religious experts on bioethics...'
* 'in': Sử dụng khi chuyên gia tôn giáo có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể của tôn giáo. Ví dụ: 'Religious experts in Islam...'
* 'about': Sử dụng khi chuyên gia tôn giáo cung cấp thông tin hoặc thảo luận về một chủ đề tôn giáo. Ví dụ: 'Religious experts about the afterlife...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious experts
  • leading leading religious experts
    (các chuyên gia tôn giáo hàng đầu)
  • prominent prominent religious experts
    (các chuyên gia tôn giáo nổi bật)
  • respected respected religious experts
    (các chuyên gia tôn giáo được kính trọng)
  • renowned renowned religious experts
    (các chuyên gia tôn giáo danh tiếng)
  • conservative conservative religious experts
    (các chuyên gia tôn giáo bảo thủ)
  • liberal liberal religious experts
    (các chuyên gia tôn giáo tự do)
  • independent independent religious experts
    (các chuyên gia tôn giáo độc lập)
  • spiritual spiritual religious experts
    (các chuyên gia tôn giáo về mặt tâm linh)
Verb + religious experts
  • consult consult religious experts
    (tham khảo ý kiến các chuyên gia tôn giáo)
  • seek advice from seek advice from religious experts
    (tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia tôn giáo)
  • interview interview religious experts
    (phỏng vấn các chuyên gia tôn giáo)
  • gather gather religious experts
    (tập hợp các chuyên gia tôn giáo)
  • summon summon religious experts
    (triệu tập các chuyên gia tôn giáo)
  • challenge challenge religious experts
    (thách thức các chuyên gia tôn giáo)
  • criticize criticize religious experts
    (chỉ trích các chuyên gia tôn giáo)
Prepositional Phrase + religious experts
  • according to according to religious experts
    (theo các chuyên gia tôn giáo)
  • among among religious experts
    (trong số các chuyên gia tôn giáo)
  • with with religious experts
    (với các chuyên gia tôn giáo)
  • by by religious experts
    (bởi các chuyên gia tôn giáo)

Idioms

  • A panel of religious experts

    Một hội đồng/nhóm các chuyên gia tôn giáo

    "The government convened a panel of religious experts to discuss the new bioethics law."

    (Chính phủ đã triệu tập một hội đồng các chuyên gia tôn giáo để thảo luận về luật đạo đức sinh học mới.)

  • Consult religious experts on matters of faith

    Tham khảo ý kiến các chuyên gia tôn giáo về các vấn đề đức tin

    "Many people consult religious experts on matters of faith and moral guidance."

    (Nhiều người tham khảo ý kiến các chuyên gia tôn giáo về các vấn đề đức tin và hướng dẫn đạo đức.)

  • Guidance from religious experts

    Hướng dẫn/chỉ dẫn từ các chuyên gia tôn giáo

    "The community sought guidance from religious experts during times of crisis."

    (Cộng đồng đã tìm kiếm sự hướng dẫn từ các chuyên gia tôn giáo trong những lúc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious experts

Danh từ
Lật mặt

Những người có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng trong lĩnh vực tôn giáo.

"The university invited several religious experts to speak about interfaith dialogue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Religious experts will analyze the ancient texts.
Các chuyên gia tôn giáo sẽ phân tích những văn bản cổ.
Phủ định
The government is not going to consult religious experts on this new policy.
Chính phủ sẽ không tham khảo ý kiến của các chuyên gia tôn giáo về chính sách mới này.
Nghi vấn
Will religious experts be invited to the international conference?
Liệu các chuyên gia tôn giáo có được mời đến hội nghị quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious experts".

Vai trò của Chuyên gia Tôn giáo

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, các chuyên gia tôn giáo (như linh mục, mục sư, giáo sĩ, tu sĩ, học giả tôn giáo) đóng vai trò quan trọng không chỉ trong việc hướng dẫn tín đồ về đức tin và nghi lễ mà còn trong việc giải thích kinh sách, cung cấp lời khuyên đạo đức và tham gia vào các cuộc tranh luận xã hội về các vấn đề luân lý, khoa học và chính trị. Họ thường là nguồn uy tín cho những người tìm kiếm sự thông thái tinh thần.

Đa dạng trong Quyền hạn và Ảnh hưởng

Quyền hạn và ảnh hưởng của 'các chuyên gia tôn giáo' có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào tôn giáo, giáo phái và bối cảnh văn hóa. Ví dụ, trong một số truyền thống, họ có quyền lực giáo lý mạnh mẽ, trong khi ở những truyền thống khác, vai trò của họ có thể thiên về tư vấn hoặc học thuật nhiều hơn. Sự đa dạng này phản ánh cấu trúc và lịch sử phức tạp của các tín ngưỡng trên thế giới.