(Top Banner Ad)
unlink
B2
verb B2 Công nghệ thông tin, Mạng xã hội

unlink

UK: /ˌʌnˈlɪŋk/ • US: /ˌʌnˈlɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

ngắt kết nối hủy liên kết gỡ liên kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disconnect or break a link between things; to remove a connection, especially one made on a computer or online system.

Vietnamese Meaning

Ngắt kết nối hoặc phá vỡ liên kết giữa các thứ; loại bỏ một kết nối, đặc biệt là kết nối được thực hiện trên máy tính hoặc hệ thống trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to unlink her social media accounts from the dating app."

    "Cô ấy quyết định ngắt kết nối các tài khoản mạng xã hội của mình khỏi ứng dụng hẹn hò."

  • "You can unlink your bank account from the app at any time."

    "Bạn có thể ngắt kết nối tài khoản ngân hàng của mình khỏi ứng dụng bất kỳ lúc nào."

  • "The programmer had to unlink several data structures in the database."

    "Lập trình viên phải ngắt kết nối một số cấu trúc dữ liệu trong cơ sở dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun link Mối liên kết, đường dẫn
Verb link Kết nối, liên kết
Adjective linked Đã được kết nối, có liên quan
Adjective unlinked Chưa được kết nối, bị ngắt kết nối
Noun linkage Sự liên kết, cơ chế liên kết
Verb relink Kết nối lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

deactivate (hủy kích hoạt)decouple (tách rời)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Mạng xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old Norse
hlenkr
Middle English
link
English
unlink

Nguồn gốc của 'unlink'

Từ 'unlink' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' và động từ 'link'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), mang ý nghĩa phủ định hoặc đảo ngược hành động (như 'undo', 'unwrap'). Từ 'link' (kết nối) ban đầu xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'hlenkr', có nghĩa là 'vòng, mắt xích', sau đó du nhập vào tiếng Anh trung đại. Do đó, 'unlink' có nghĩa đen là 'tháo gỡ các mắt xích', tức là ngắt kết nối hoặc hủy bỏ liên kết.

Usage Note

Unlink thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói đến việc hủy liên kết tài khoản, xóa liên kết trong cơ sở dữ liệu, hoặc ngắt kết nối các thiết bị. Nó nhấn mạnh hành động chủ động loại bỏ một liên kết đã tồn tại trước đó.

Prepositions

from

Khi sử dụng với 'from', nó chỉ ra đối tượng bị ngắt kết nối khỏi cái gì đó. Ví dụ: 'Unlink the account from the device.' (Ngắt kết nối tài khoản khỏi thiết bị.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (unlink + Noun)
  • accounts unlink accounts
    (hủy liên kết các tài khoản)
  • devices unlink devices
    (ngắt kết nối các thiết bị)
  • files unlink files
    (gỡ bỏ liên kết các tệp)
  • channels unlink channels
    (hủy liên kết các kênh)
Adverb + Verb (Adverb + unlink)
  • permanently permanently unlink
    (hủy liên kết vĩnh viễn)
  • manually manually unlink
    (hủy liên kết thủ công)
  • automatically automatically unlink
    (tự động hủy liên kết)
  • easily easily unlink
    (dễ dàng hủy liên kết)

Idioms

  • unlink your account

    Hủy liên kết tài khoản của bạn (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật số để ngắt kết nối giữa hai dịch vụ hoặc nền tảng)

    "Remember to unlink your bank account from any unfamiliar apps for security."

    (Hãy nhớ hủy liên kết tài khoản ngân hàng của bạn khỏi bất kỳ ứng dụng lạ nào để đảm bảo an ninh.)

  • unlink a device

    Ngắt kết nối một thiết bị (tháo gỡ liên kết phần mềm hoặc vật lý giữa một thiết bị với một hệ thống khác)

    "You need to unlink your old phone before connecting a new one to the cloud service."

    (Bạn cần ngắt kết nối điện thoại cũ trước khi kết nối điện thoại mới với dịch vụ đám mây.)

  • unlink oneself from something

    Tách mình ra khỏi cái gì đó (mang nghĩa ẩn dụ, thoát khỏi mối quan hệ, ảnh hưởng hoặc sự phụ thuộc)

    "He tried to unlink himself from the negative influences of his past."

    (Anh ấy đã cố gắng tách mình ra khỏi những ảnh hưởng tiêu cực từ quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlink

verb
Lật mặt

Ngắt kết nối hoặc phá vỡ liên kết giữa các thứ; loại bỏ một kết nối, đặc biệt là kết nối được thực hiện trên máy tính hoặc hệ thống trực tuyến.

"She decided to unlink her social media accounts from the dating app."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlink".

Quyền riêng tư kỹ thuật số và kiểm soát dữ liệu cá nhân

Trong thời đại kỹ thuật số, khả năng 'unlink' (hủy liên kết) các tài khoản, thiết bị hoặc dữ liệu trở thành một công cụ thiết yếu cho người dùng để kiểm soát quyền riêng tư và quản lý dấu chân kỹ thuật số của mình. Hành động này cho phép cá nhân quyết định khi nào và bằng cách nào thông tin của họ được chia sẻ hoặc truy cập giữa các dịch vụ trực tuyến khác nhau, giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân khỏi sự lạm dụng hoặc lộ lọt không mong muốn.

Quản lý mối quan hệ và sự phụ thuộc trong công nghệ

'Unlink' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý các kết nối và sự phụ thuộc trong môi trường công nghệ. Ví dụ, hủy liên kết một ứng dụng với tài khoản mạng xã hội hoặc ngắt kết nối một thiết bị ngoại vi khỏi máy tính. Đây là một hành động phổ biến không chỉ để duy trì trật tự và hiệu quả mà còn để đảm bảo an toàn và bảo mật cho hệ thống và thông tin người dùng.