unlink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To disconnect or break a link between things; to remove a connection, especially one made on a computer or online system.
Vietnamese Meaning
Ngắt kết nối hoặc phá vỡ liên kết giữa các thứ; loại bỏ một kết nối, đặc biệt là kết nối được thực hiện trên máy tính hoặc hệ thống trực tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to unlink her social media accounts from the dating app."
"Cô ấy quyết định ngắt kết nối các tài khoản mạng xã hội của mình khỏi ứng dụng hẹn hò."
-
"You can unlink your bank account from the app at any time."
"Bạn có thể ngắt kết nối tài khoản ngân hàng của mình khỏi ứng dụng bất kỳ lúc nào."
-
"The programmer had to unlink several data structures in the database."
"Lập trình viên phải ngắt kết nối một số cấu trúc dữ liệu trong cơ sở dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Unlink thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói đến việc hủy liên kết tài khoản, xóa liên kết trong cơ sở dữ liệu, hoặc ngắt kết nối các thiết bị. Nó nhấn mạnh hành động chủ động loại bỏ một liên kết đã tồn tại trước đó.
Prepositions
Khi sử dụng với 'from', nó chỉ ra đối tượng bị ngắt kết nối khỏi cái gì đó. Ví dụ: 'Unlink the account from the device.' (Ngắt kết nối tài khoản khỏi thiết bị.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
accounts unlink accounts (hủy liên kết các tài khoản)
-
devices unlink devices (ngắt kết nối các thiết bị)
-
files unlink files (gỡ bỏ liên kết các tệp)
-
channels unlink channels (hủy liên kết các kênh)
-
permanently permanently unlink (hủy liên kết vĩnh viễn)
-
manually manually unlink (hủy liên kết thủ công)
-
automatically automatically unlink (tự động hủy liên kết)
-
easily easily unlink (dễ dàng hủy liên kết)
Idioms
-
unlink your account
Hủy liên kết tài khoản của bạn (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật số để ngắt kết nối giữa hai dịch vụ hoặc nền tảng)
"Remember to unlink your bank account from any unfamiliar apps for security."
(Hãy nhớ hủy liên kết tài khoản ngân hàng của bạn khỏi bất kỳ ứng dụng lạ nào để đảm bảo an ninh.)
-
unlink a device
Ngắt kết nối một thiết bị (tháo gỡ liên kết phần mềm hoặc vật lý giữa một thiết bị với một hệ thống khác)
"You need to unlink your old phone before connecting a new one to the cloud service."
(Bạn cần ngắt kết nối điện thoại cũ trước khi kết nối điện thoại mới với dịch vụ đám mây.)
-
unlink oneself from something
Tách mình ra khỏi cái gì đó (mang nghĩa ẩn dụ, thoát khỏi mối quan hệ, ảnh hưởng hoặc sự phụ thuộc)
"He tried to unlink himself from the negative influences of his past."
(Anh ấy đã cố gắng tách mình ra khỏi những ảnh hưởng tiêu cực từ quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unlink
verbNgắt kết nối hoặc phá vỡ liên kết giữa các thứ; loại bỏ một kết nối, đặc biệt là kết nối được thực hiện trên máy tính hoặc hệ thống trực tuyến.
"She decided to unlink her social media accounts from the dating app."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlink".
