remain alive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to live; to not die.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục sống; không chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the serious injuries, he managed to remain alive."
"Mặc dù bị thương nặng, anh ấy vẫn cố gắng sống sót."
-
"The doctors are doing everything they can to help him remain alive."
"Các bác sĩ đang làm mọi thứ có thể để giúp anh ấy sống sót."
-
"It's a miracle that anyone remained alive after the crash."
"Thật là một phép màu khi có người còn sống sau vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'remain alive' nhấn mạnh trạng thái tiếp diễn của sự sống, thường được dùng sau một biến cố, tai nạn hoặc bệnh tật nguy hiểm. Nó khác với 'survive' (sống sót) ở chỗ 'remain alive' đơn giản chỉ là tiếp tục sống, còn 'survive' ngụ ý vượt qua một tình huống khó khăn, nguy hiểm. 'Live' đơn thuần chỉ là sống, không có ý nhấn mạnh như hai cụm trên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
barely barely remain alive (gần như không còn sống sót, sống lay lắt)
-
miraculously miraculously remain alive (sống sót một cách thần kỳ, sống sót kỳ diệu)
-
just just remain alive (vừa đủ để sống sót, chỉ còn sống sót)
-
somehow somehow remain alive (bằng cách nào đó vẫn sống sót)
-
struggle struggle to remain alive (vật lộn để sống sót, đấu tranh để sống còn)
-
fight fight to remain alive (chiến đấu để sống sót)
-
hope hope to remain alive (hy vọng được sống sót)
Idioms
-
remain alive and well
vẫn sống khỏe mạnh và tốt đẹp; vẫn tồn tại và phát triển tốt
"Despite the economic downturn, the small business managed to remain alive and well."
(Mặc dù suy thoái kinh tế, doanh nghiệp nhỏ vẫn xoay sở để tồn tại và phát triển tốt.)
-
remain politically alive
vẫn còn ảnh hưởng chính trị; vẫn duy trì sự nghiệp chính trị
"After the scandal, many doubted he could remain politically alive, but he made a comeback."
(Sau vụ bê bối, nhiều người nghi ngờ anh ấy có thể duy trì sự nghiệp chính trị, nhưng anh ấy đã trở lại.)
-
remain socially alive
vẫn duy trì các mối quan hệ xã hội; vẫn hoạt động xã hội
"Even after retirement, she made an effort to remain socially alive by joining various clubs."
(Ngay cả sau khi nghỉ hưu, bà ấy vẫn nỗ lực duy trì các mối quan hệ xã hội bằng cách tham gia nhiều câu lạc bộ khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain alive
Động từ + Tính từTiếp tục sống; không chết.
"Despite the serious injuries, he managed to remain alive."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hope to remain alive kept her going, didn't it? |
Hy vọng được sống sót đã giúp cô ấy tiếp tục, phải không? |
| Phủ định | They didn't remain alive after the accident, did they? |
Họ đã không sống sót sau vụ tai nạn, phải không? |
| Nghi vấn | She remains alive, doesn't she? |
Cô ấy vẫn còn sống, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain alive".
