(Top Banner Ad)
remain alive
B1
Động từ + Tính từ B1 Tổng quát

remain alive

UK: /rɪˈmeɪn əˈlaɪv/ • US: /rɪˈmeɪn əˈlaɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sống sót còn sống giữ được mạng sống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to live; to not die.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục sống; không chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the serious injuries, he managed to remain alive."

    "Mặc dù bị thương nặng, anh ấy vẫn cố gắng sống sót."

  • "The doctors are doing everything they can to help him remain alive."

    "Các bác sĩ đang làm mọi thứ có thể để giúp anh ấy sống sót."

  • "It's a miracle that anyone remained alive after the crash."

    "Thật là một phép màu khi có người còn sống sau vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, duy trì, còn lại
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun remains di hài, tàn tích, vật còn sót lại
Verb live sống, sinh sống
Noun life sự sống, cuộc sống
Adjective lively sống động, hoạt bát, tràn đầy năng lượng
Adjective living đang sống, thuộc về sự sống

Synonyms

survive (sống sót)stay alive (giữ mạng sống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*men-
Latin
manere
Latin
remanere
Old French
remanoir
Middle English
remaynen
English
remain

Sự Ra Đời của 'Remain'

'Remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere', kết hợp giữa tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, phía sau') và động từ 'manere' (nghĩa là 'ở lại, lưu lại'). Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'remanoir' trước khi vào tiếng Anh trung đại và phát triển thành 'remain' ngày nay, mang ý nghĩa giữ nguyên trạng thái hoặc vị trí.

Nguồn Gốc của 'Alive'

Trong khi 'remain' có lịch sử Latin, 'alive' lại là một từ thuần Anh. Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'on līfe', nghĩa đen là 'trong trạng thái có sự sống'. Qua thời gian, cụm từ này đã biến đổi thành 'on live' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'alive' hiện đại, nhấn mạnh trạng thái còn sống.

Khi 'Remain' và 'Alive' Gặp Gỡ

Cụm từ 'remain alive' là sự kết hợp tự nhiên của hai từ này trong tiếng Anh hiện đại để diễn tả ý 'vẫn còn sống' hoặc 'tiếp tục sống sót'. Nó không có một lịch sử hình thành cụm từ cụ thể mà là cách dùng thông thường để miêu tả sự duy trì sự sống, đặc biệt trong những hoàn cảnh khó khăn.

Usage Note

Cụm từ 'remain alive' nhấn mạnh trạng thái tiếp diễn của sự sống, thường được dùng sau một biến cố, tai nạn hoặc bệnh tật nguy hiểm. Nó khác với 'survive' (sống sót) ở chỗ 'remain alive' đơn giản chỉ là tiếp tục sống, còn 'survive' ngụ ý vượt qua một tình huống khó khăn, nguy hiểm. 'Live' đơn thuần chỉ là sống, không có ý nhấn mạnh như hai cụm trên.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + remain alive
  • barely barely remain alive
    (gần như không còn sống sót, sống lay lắt)
  • miraculously miraculously remain alive
    (sống sót một cách thần kỳ, sống sót kỳ diệu)
  • just just remain alive
    (vừa đủ để sống sót, chỉ còn sống sót)
  • somehow somehow remain alive
    (bằng cách nào đó vẫn sống sót)
Động từ + to remain alive
  • struggle struggle to remain alive
    (vật lộn để sống sót, đấu tranh để sống còn)
  • fight fight to remain alive
    (chiến đấu để sống sót)
  • hope hope to remain alive
    (hy vọng được sống sót)

Idioms

  • remain alive and well

    vẫn sống khỏe mạnh và tốt đẹp; vẫn tồn tại và phát triển tốt

    "Despite the economic downturn, the small business managed to remain alive and well."

    (Mặc dù suy thoái kinh tế, doanh nghiệp nhỏ vẫn xoay sở để tồn tại và phát triển tốt.)

  • remain politically alive

    vẫn còn ảnh hưởng chính trị; vẫn duy trì sự nghiệp chính trị

    "After the scandal, many doubted he could remain politically alive, but he made a comeback."

    (Sau vụ bê bối, nhiều người nghi ngờ anh ấy có thể duy trì sự nghiệp chính trị, nhưng anh ấy đã trở lại.)

  • remain socially alive

    vẫn duy trì các mối quan hệ xã hội; vẫn hoạt động xã hội

    "Even after retirement, she made an effort to remain socially alive by joining various clubs."

    (Ngay cả sau khi nghỉ hưu, bà ấy vẫn nỗ lực duy trì các mối quan hệ xã hội bằng cách tham gia nhiều câu lạc bộ khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain alive

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Tiếp tục sống; không chết.

"Despite the serious injuries, he managed to remain alive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hope to remain alive kept her going, didn't it?
Hy vọng được sống sót đã giúp cô ấy tiếp tục, phải không?
Phủ định
They didn't remain alive after the accident, did they?
Họ đã không sống sót sau vụ tai nạn, phải không?
Nghi vấn
She remains alive, doesn't she?
Cô ấy vẫn còn sống, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain alive".

Bản Năng Sinh Tồn

Ý chí 'remain alive' (duy trì sự sống) là một trong những bản năng cơ bản và mạnh mẽ nhất của mọi sinh vật, đặc biệt là con người. Nó thúc đẩy chúng ta tìm kiếm thức ăn, nước uống, nơi trú ẩn và chiến đấu chống lại mọi mối đe dọa để bảo toàn sự sống, thể hiện khát vọng sống mãnh liệt.

Hy Vọng Giữa Hoạn Nạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, khái niệm 'remain alive' không chỉ là về sự sống vật lý mà còn là về việc duy trì hy vọng và tinh thần trong những hoàn cảnh khắc nghiệt. Việc 'giữ cho ngọn lửa hy vọng không tắt' thường được xem là yếu tố then chốt giúp con người vượt qua khó khăn, bệnh tật hay thảm họa, tượng trưng cho sức mạnh nội tại và sự kiên cường.