remain sober
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay in a state where one is not drunk or affected by alcohol or drugs; to maintain a clear and rational state of mind.
Vietnamese Meaning
Duy trì trạng thái không say xỉn hoặc bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc ma túy; giữ cho tâm trí tỉnh táo và lý trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made a promise to his family to remain sober after his recovery."
"Anh ấy đã hứa với gia đình sẽ giữ mình tỉnh táo sau khi hồi phục."
-
"It's important to remain sober when driving."
"Điều quan trọng là phải giữ tỉnh táo khi lái xe."
-
"She is determined to remain sober and rebuild her life."
"Cô ấy quyết tâm giữ tỉnh táo và xây dựng lại cuộc đời mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc duy trì trạng thái tỉnh táo, đặc biệt là sau khi đã từng say hoặc có nguy cơ say. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc quyết tâm để không bị ảnh hưởng bởi chất kích thích. Khác với 'be sober', 'remain sober' hàm ý một quá trình duy trì trạng thái tỉnh táo qua thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firmly firmly remain sober (kiên quyết giữ tỉnh táo)
-
resolutely resolutely remain sober (quyết tâm giữ tỉnh táo)
-
strictly strictly remain sober (tuyệt đối giữ tỉnh táo)
-
somehow somehow remain sober (bằng cách nào đó vẫn giữ tỉnh táo)
-
try to try to remain sober (cố gắng giữ tỉnh táo)
-
manage to manage to remain sober (xoay sở để giữ tỉnh táo)
-
choose to choose to remain sober (chọn giữ tỉnh táo)
Idioms
-
remain stone cold sober
hoàn toàn tỉnh táo, không một chút hơi men nào; rất tỉnh táo
"Despite the lively party, he managed to remain stone cold sober."
(Mặc dù bữa tiệc rất sôi động, anh ấy vẫn xoay sở để giữ tỉnh táo hoàn toàn.)
-
remain sober and focused
giữ tỉnh táo và tập trung
"For important negotiations, it's crucial to remain sober and focused."
(Đối với các cuộc đàm phán quan trọng, việc giữ tỉnh táo và tập trung là rất cần thiết.)
-
remain perfectly sober
giữ tỉnh táo một cách hoàn hảo, không hề có dấu hiệu say xỉn
"She needed to remain perfectly sober to drive everyone home safely."
(Cô ấy cần phải giữ tỉnh táo hoàn toàn để lái xe đưa mọi người về nhà an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain sober
Động từ + Tính từDuy trì trạng thái không say xỉn hoặc bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc ma túy; giữ cho tâm trí tỉnh táo và lý trí.
"He made a promise to his family to remain sober after his recovery."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to remain sober tonight because he has an important meeting tomorrow. |
Anh ấy sẽ giữ tỉnh táo tối nay vì anh ấy có một cuộc họp quan trọng vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to remain sober at the party; they're planning to celebrate. |
Họ sẽ không giữ tỉnh táo tại bữa tiệc; họ đang lên kế hoạch ăn mừng. |
| Nghi vấn | Are you going to remain sober after the surgery? |
Bạn có giữ tỉnh táo sau ca phẫu thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain sober".
