(Top Banner Ad)
remain sober
B2
Động từ + Tính từ B2 Sức khỏe, lối sống

remain sober

UK: /rɪˈmeɪn ˈsəʊbə/ • US: /rɪˈmeɪn ˈsoʊbər/

Nghĩa tiếng Việt

giữ mình tỉnh táo duy trì sự tỉnh táo không say xỉn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay in a state where one is not drunk or affected by alcohol or drugs; to maintain a clear and rational state of mind.

Vietnamese Meaning

Duy trì trạng thái không say xỉn hoặc bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc ma túy; giữ cho tâm trí tỉnh táo và lý trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a promise to his family to remain sober after his recovery."

    "Anh ấy đã hứa với gia đình sẽ giữ mình tỉnh táo sau khi hồi phục."

  • "It's important to remain sober when driving."

    "Điều quan trọng là phải giữ tỉnh táo khi lái xe."

  • "She is determined to remain sober and rebuild her life."

    "Cô ấy quyết tâm giữ tỉnh táo và xây dựng lại cuộc đời mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remains phần còn lại, di vật, di tích
Adjective remaining còn lại, vẫn còn
Adverb soberly một cách tỉnh táo, điềm đạm
Noun soberness sự tỉnh táo, sự điềm đạm
Noun sobriety tình trạng tỉnh táo, sự tiết chế, sự không say
Phrasal Verb sober up tỉnh rượu, làm cho tỉnh táo trở lại

Synonyms

stay sober (giữ tỉnh táo)maintain sobriety (duy trì sự tỉnh táo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanēre (re- 'back, again' + manēre 'to stay, abide')
Old French
remanoir
Middle English
remanen
English
remain
Latin
sobrius (se- 'without' + ebrius 'drunk')
Old French
sobre
Middle English
sober
English
sober

Nguồn gốc của 'Sober'

Từ 'sober' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'sobrius'. 'Sobrius' được cấu tạo từ tiền tố 'se-' có nghĩa là 'không có' và 'ebrius' có nghĩa là 'say xỉn'. Do đó, ý nghĩa nguyên thủy của 'sobrius' là 'không say', mô tả một cách rõ ràng và trực tiếp trạng thái tỉnh táo.

Sự kiên định của 'Remain'

Động từ 'remain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'remanēre', ghép giữa 're-' (lại, trở lại) và 'manēre' (ở lại, cư trú). Qua tiếng Pháp cổ 'remanoir' và tiếng Anh trung cổ, nó giữ vững ý nghĩa cốt lõi là 'ở lại' hoặc 'tiếp tục duy trì trong một trạng thái nào đó', điều này rất thích hợp khi kết hợp với 'sober' để tạo thành 'remain sober' (giữ tỉnh táo).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc duy trì trạng thái tỉnh táo, đặc biệt là sau khi đã từng say hoặc có nguy cơ say. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc quyết tâm để không bị ảnh hưởng bởi chất kích thích. Khác với 'be sober', 'remain sober' hàm ý một quá trình duy trì trạng thái tỉnh táo qua thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain sober
  • firmly firmly remain sober
    (kiên quyết giữ tỉnh táo)
  • resolutely resolutely remain sober
    (quyết tâm giữ tỉnh táo)
  • strictly strictly remain sober
    (tuyệt đối giữ tỉnh táo)
  • somehow somehow remain sober
    (bằng cách nào đó vẫn giữ tỉnh táo)
Verb + remain sober
  • try to try to remain sober
    (cố gắng giữ tỉnh táo)
  • manage to manage to remain sober
    (xoay sở để giữ tỉnh táo)
  • choose to choose to remain sober
    (chọn giữ tỉnh táo)

Idioms

  • remain stone cold sober

    hoàn toàn tỉnh táo, không một chút hơi men nào; rất tỉnh táo

    "Despite the lively party, he managed to remain stone cold sober."

    (Mặc dù bữa tiệc rất sôi động, anh ấy vẫn xoay sở để giữ tỉnh táo hoàn toàn.)

  • remain sober and focused

    giữ tỉnh táo và tập trung

    "For important negotiations, it's crucial to remain sober and focused."

    (Đối với các cuộc đàm phán quan trọng, việc giữ tỉnh táo và tập trung là rất cần thiết.)

  • remain perfectly sober

    giữ tỉnh táo một cách hoàn hảo, không hề có dấu hiệu say xỉn

    "She needed to remain perfectly sober to drive everyone home safely."

    (Cô ấy cần phải giữ tỉnh táo hoàn toàn để lái xe đưa mọi người về nhà an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain sober

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Duy trì trạng thái không say xỉn hoặc bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc ma túy; giữ cho tâm trí tỉnh táo và lý trí.

"He made a promise to his family to remain sober after his recovery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to remain sober tonight because he has an important meeting tomorrow.
Anh ấy sẽ giữ tỉnh táo tối nay vì anh ấy có một cuộc họp quan trọng vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to remain sober at the party; they're planning to celebrate.
Họ sẽ không giữ tỉnh táo tại bữa tiệc; họ đang lên kế hoạch ăn mừng.
Nghi vấn
Are you going to remain sober after the surgery?
Bạn có giữ tỉnh táo sau ca phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain sober".

Tài xế được chỉ định (Designated Driver)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'tài xế được chỉ định' (Designated Driver) rất phổ biến và được khuyến khích. Đây là một người trong nhóm bạn bè hoặc gia đình tình nguyện không uống rượu để có thể lái xe đưa mọi người về nhà an toàn sau một buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội có đồ uống có cồn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'remain sober' khi tham gia giao thông.

Thử thách 'Khô ráo tháng Giêng' (Dry January)

'Dry January' là một thử thách sức khỏe phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, nơi mọi người chọn cách kiêng hoàn toàn rượu bia trong suốt tháng Giêng. Mục đích là để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần, tiết kiệm tiền, và xem xét lại mối quan hệ của họ với rượu. Đây là một ví dụ về việc 'remain sober' trong một khoảng thời gian nhất định vì mục tiêu cá nhân và sức khỏe.