(Top Banner Ad)
remain uncommitted
B2
Động từ + Tính từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

remain uncommitted

UK: /rɪˈmeɪn ˌʌnkəˈmɪtɪd/ • US: /rɪˈmeɪn ˌʌnkəˈmɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vẫn chưa cam kết vẫn giữ thái độ trung lập vẫn chưa quyết định chưa đưa ra quyết định cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be not dedicated or pledged to a particular cause, viewpoint, or course of action.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục không cam kết, không ủng hộ, hoặc không tham gia vào một mục đích, quan điểm hoặc hành động cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has remained uncommitted to significant tax reform."

    "Chính phủ vẫn chưa cam kết thực hiện cải cách thuế đáng kể."

  • "Many voters remain uncommitted as the election draws near."

    "Nhiều cử tri vẫn chưa cam kết khi cuộc bầu cử đến gần."

  • "The company remained uncommitted on whether to invest in the new technology."

    "Công ty vẫn chưa quyết định có nên đầu tư vào công nghệ mới hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commit cam kết, thực hiện, giao phó
Noun commitment sự cam kết, lời hứa, bổn phận
Adjective committed đã cam kết, tận tụy
Adjective uncommitted chưa cam kết, không ràng buộc
Adjective non-committal không bày tỏ quan điểm rõ ràng, không cam kết

Synonyms

stay neutral (giữ thái độ trung lập)remain undecided (vẫn chưa quyết định)sit on the fence (đứng ngoài cuộc)

Antonyms

become committed (trở nên cam kết)pledge support (hứa ủng hộ)fully engaged (hoàn toàn dấn thân)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remaindre
English
remain
Latin
committere
English
commit
English
uncommitted
English
remain uncommitted

Gốc từ của 'Remain Uncommitted'

Cụm từ 'remain uncommitted' được ghép từ động từ 'remain' và tính từ 'uncommitted'. 'Remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere' (ở lại, còn lại), qua tiếng Pháp cổ 'remaindre'. Nó mang nghĩa 'duy trì một trạng thái'. 'Uncommitted' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và 'committed'. 'Committed' xuất phát từ tiếng Latin 'committere' (giao phó, gắn kết, cam kết). Vì vậy, 'remain uncommitted' mang ý nghĩa 'duy trì trạng thái không cam kết', tức là không đưa ra lời hứa hoặc ràng buộc nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một trạng thái trung lập, lưỡng lự hoặc chưa quyết định. Nó nhấn mạnh sự tiếp tục của việc không cam kết, không phải là một quyết định đơn lẻ. So với 'undecided', 'remain uncommitted' nhấn mạnh sự chủ động trong việc trì hoãn quyết định hoặc duy trì sự độc lập.

Prepositions

to on

Khi dùng 'to', thường ám chỉ đối tượng mà người đó không cam kết (e.g., remain uncommitted to a political party). Khi dùng 'on', thường ám chỉ vấn đề hoặc quyết định mà người đó chưa đưa ra (e.g., remain uncommitted on the issue).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ
  • still still remain uncommitted
    (vẫn chưa cam kết)
  • largely largely remain uncommitted
    (phần lớn vẫn chưa cam kết)
  • deliberately deliberately remain uncommitted
    (cố tình không cam kết)
  • resolutely resolutely remain uncommitted
    (kiên quyết không cam kết)
  • publicly publicly remain uncommitted
    (công khai không cam kết)
Chủ ngữ (danh từ)
  • voters many voters remain uncommitted
    (nhiều cử tri vẫn chưa cam kết)
  • the government the government remains uncommitted on the issue
    (chính phủ vẫn chưa cam kết về vấn đề này)
  • a party a party remains uncommitted to the alliance
    (một đảng vẫn chưa cam kết với liên minh)
Động từ theo sau
  • choose to choose to remain uncommitted
    (chọn không cam kết)
  • decide to decide to remain uncommitted
    (quyết định không cam kết)
  • prefer to prefer to remain uncommitted
    (thích không cam kết hơn)

Idioms

  • remain uncommitted on an issue

    giữ lập trường trung lập, chưa đưa ra quyết định về một vấn đề

    "The company decided to remain uncommitted on the merger proposal until they had all the facts."

    (Công ty quyết định chưa cam kết về đề xuất sáp nhập cho đến khi họ có đầy đủ thông tin.)

  • remain uncommitted to a person/group

    không cam kết trung thành hoặc ủng hộ một người/nhóm

    "She chose to remain uncommitted to any political party, preferring to vote based on individual policies."

    (Cô ấy chọn không cam kết với bất kỳ đảng phái chính trị nào, mà thích bỏ phiếu dựa trên từng chính sách cụ thể.)

  • choose to remain uncommitted

    chủ động lựa chọn không cam kết, giữ quyền lựa chọn

    "Despite pressure, he continued to choose to remain uncommitted about his future plans."

    (Bất chấp áp lực, anh ấy vẫn chọn không cam kết về các kế hoạch tương lai của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain uncommitted

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Tiếp tục không cam kết, không ủng hộ, hoặc không tham gia vào một mục đích, quan điểm hoặc hành động cụ thể nào.

"The government has remained uncommitted to significant tax reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be remaining uncommitted to any specific vendor until they evaluate all proposals.
Công ty sẽ vẫn chưa cam kết với bất kỳ nhà cung cấp cụ thể nào cho đến khi họ đánh giá tất cả các đề xuất.
Phủ định
The government won't be remaining uncommitted to addressing climate change; they will be announcing new policies soon.
Chính phủ sẽ không còn giữ thái độ không cam kết đối với việc giải quyết biến đổi khí hậu nữa; họ sẽ sớm công bố các chính sách mới.
Nghi vấn
Will the politician be remaining uncommitted on the issue of education reform, or will they finally take a stance?
Liệu chính trị gia có tiếp tục giữ thái độ không cam kết về vấn đề cải cách giáo dục, hay họ cuối cùng sẽ đưa ra lập trường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain uncommitted".

Cử tri không cam kết trong chính trị

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'cử tri không cam kết' (uncommitted voters hoặc swing voters) rất quan trọng. Đây là những người chưa quyết định sẽ bỏ phiếu cho ứng cử viên hay đảng phái nào cho đến sát ngày bầu cử. Họ thường chờ đợi các cuộc tranh luận, thông tin mới hoặc đề xuất chính sách để đưa ra lựa chọn cuối cùng, điều này có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả bầu cử.

Giá trị của sự linh hoạt và không ràng buộc

Trong một số nền văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là giới trẻ, việc 'remain uncommitted' (không cam kết) trong các mối quan hệ cá nhân (tình yêu, tình bạn) hoặc sự nghiệp ban đầu có thể được xem là biểu hiện của sự độc lập và mong muốn giữ các lựa chọn mở. Điều này phản ánh xu hướng ưu tiên sự linh hoạt và khám phá trước khi đưa ra những ràng buộc lớn.