(Top Banner Ad)
remote learning
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Công nghệ

remote learning

UK: /rɪˈməʊt ˈlɜːnɪŋ/ • US: /rɪˈmoʊt ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học từ xa đào tạo từ xa học trực tuyến từ xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education that takes place over the internet or through other means where the student and teacher are not physically present together in a traditional classroom setting.

Vietnamese Meaning

Hình thức học tập diễn ra qua Internet hoặc các phương tiện khác, nơi học sinh và giáo viên không có mặt cùng nhau về mặt thể chất trong một môi trường lớp học truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many schools switched to remote learning during the pandemic."

    "Nhiều trường học đã chuyển sang học từ xa trong thời kỳ đại dịch."

  • "Remote learning has become increasingly popular in recent years."

    "Học từ xa ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

  • "The university offers a wide range of courses through remote learning."

    "Trường đại học cung cấp một loạt các khóa học thông qua hình thức học từ xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học, tìm hiểu
Noun learner người học, học viên
Noun learning sự học hỏi, việc học
Adjective learned có học thức, uyên bác
Adverb remotely từ xa, ở xa
Noun remoteness sự xa xôi, sự hẻo lánh

Synonyms

Antonyms

in-person learning (học trực tiếp)face-to-face learning (học đối mặt)

Related Words

virtual classroom (lớp học ảo)learning management system (LMS) (hệ thống quản lý học tập (LMS))asynchronous learning (học không đồng bộ)synchronous learning (học đồng bộ)

Subject Area

Giáo dục, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remotus
English
remote
Old English
leornian
English
learning

Nguồn gốc của 'remote learning'

Cụm từ 'remote learning' (học từ xa) là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Remote' xuất phát từ tiếng Latinh 'remotus' (nghĩa là 'đã được di chuyển ra xa, tách rời'). 'Learning' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'leornian' (nghĩa là 'học hỏi, tìm hiểu'). Sự kết hợp hai từ này trở nên phổ biến mạnh mẽ trong bối cảnh công nghệ phát triển, đặc biệt là vào đầu thế kỷ 21 và bùng nổ trong đại dịch COVID-19, khi việc học tập không còn bị giới hạn bởi không gian lớp học truyền thống mà có thể diễn ra từ bất cứ đâu thông qua internet.

Usage Note

Remote learning nhấn mạnh sự tách biệt về mặt địa lý giữa người học và người dạy. Nó bao gồm nhiều phương pháp khác nhau như học trực tuyến, học từ xa, và đôi khi được sử dụng thay thế cho 'distance learning'. Tuy nhiên, 'remote learning' thường được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh trường học tạm thời chuyển sang hình thức học tập này do các yếu tố bất khả kháng (ví dụ: đại dịch, thiên tai).

Prepositions

in for during

Ví dụ:
- in remote learning: tham gia vào hình thức học từ xa.
- for remote learning: chuẩn bị cho việc học từ xa.
- during remote learning: trong quá trình học từ xa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + remote learning
  • implement implement remote learning
    (triển khai học từ xa)
  • adopt adopt remote learning
    (áp dụng học từ xa)
  • switch to switch to remote learning
    (chuyển sang học từ xa)
  • provide provide remote learning
    (cung cấp học từ xa)
  • facilitate facilitate remote learning
    (tạo điều kiện cho học từ xa)
Adjective + remote learning
  • effective effective remote learning
    (học từ xa hiệu quả)
  • flexible flexible remote learning
    (học từ xa linh hoạt)
  • blended blended remote learning
    (học từ xa kết hợp (trực tuyến và trực tiếp))
  • successful successful remote learning
    (học từ xa thành công)
Noun + of remote learning
  • challenges of challenges of remote learning
    (những thách thức của học từ xa)
  • benefits of benefits of remote learning
    (những lợi ích của học từ xa)
  • future of future of remote learning
    (tương lai của học từ xa)

Idioms

  • pivot to remote learning

    chuyển đổi khẩn cấp sang học từ xa (thường do hoàn cảnh bất ngờ)

    "Many schools had to pivot to remote learning almost overnight during the pandemic."

    (Nhiều trường học đã phải chuyển đổi khẩn cấp sang học từ xa gần như chỉ sau một đêm trong đại dịch.)

  • hybrid remote learning model

    mô hình học từ xa kết hợp (trực tuyến và trực tiếp)

    "Universities are exploring hybrid remote learning models for the upcoming academic year."

    (Các trường đại học đang khám phá các mô hình học từ xa kết hợp cho năm học sắp tới.)

  • the future of remote learning

    tương lai của việc học từ xa

    "Experts are debating the future of remote learning in post-pandemic education."

    (Các chuyên gia đang tranh luận về tương lai của việc học từ xa trong giáo dục hậu đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote learning

Danh từ
Lật mặt

Hình thức học tập diễn ra qua Internet hoặc các phương tiện khác, nơi học sinh và giáo viên không có mặt cùng nhau về mặt thể chất trong một môi trường lớp học truyền thống.

"Many schools switched to remote learning during the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Remote learning has become increasingly popular in recent years.
Học từ xa ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây.
Phủ định
Remote learning is not a suitable option for all students.
Học từ xa không phải là một lựa chọn phù hợp cho tất cả học sinh.
Nghi vấn
Is remote learning an effective alternative to traditional classroom instruction?
Học từ xa có phải là một sự thay thế hiệu quả cho việc giảng dạy truyền thống trên lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote learning".

Chất xúc tác COVID-19

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy sự phát triển và áp dụng rộng rãi hình thức học từ xa trên toàn cầu. Các trường học và đại học buộc phải chuyển đổi từ lớp học truyền thống sang giảng dạy trực tuyến để đảm bảo an toàn và duy trì việc học tập. Điều này đã làm thay đổi đáng kể cách chúng ta nhìn nhận và thực hành giáo dục.

Khoảng cách số (Digital Divide)

Học từ xa đã làm nổi bật 'khoảng cách số', tức là sự khác biệt về khả năng tiếp cận công nghệ và internet giữa các khu vực và tầng lớp xã hội. Học sinh, sinh viên ở vùng nông thôn hoặc có hoàn cảnh khó khăn thường gặp bất lợi lớn do thiếu thiết bị, kết nối mạng ổn định hoặc môi trường học tập phù hợp, gây ra sự bất bình đẳng trong giáo dục.