remote learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Education that takes place over the internet or through other means where the student and teacher are not physically present together in a traditional classroom setting.
Vietnamese Meaning
Hình thức học tập diễn ra qua Internet hoặc các phương tiện khác, nơi học sinh và giáo viên không có mặt cùng nhau về mặt thể chất trong một môi trường lớp học truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many schools switched to remote learning during the pandemic."
"Nhiều trường học đã chuyển sang học từ xa trong thời kỳ đại dịch."
-
"Remote learning has become increasingly popular in recent years."
"Học từ xa ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."
-
"The university offers a wide range of courses through remote learning."
"Trường đại học cung cấp một loạt các khóa học thông qua hình thức học từ xa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Remote learning nhấn mạnh sự tách biệt về mặt địa lý giữa người học và người dạy. Nó bao gồm nhiều phương pháp khác nhau như học trực tuyến, học từ xa, và đôi khi được sử dụng thay thế cho 'distance learning'. Tuy nhiên, 'remote learning' thường được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh trường học tạm thời chuyển sang hình thức học tập này do các yếu tố bất khả kháng (ví dụ: đại dịch, thiên tai).
Prepositions
Ví dụ:
- in remote learning: tham gia vào hình thức học từ xa.
- for remote learning: chuẩn bị cho việc học từ xa.
- during remote learning: trong quá trình học từ xa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement remote learning (triển khai học từ xa)
-
adopt adopt remote learning (áp dụng học từ xa)
-
switch to switch to remote learning (chuyển sang học từ xa)
-
provide provide remote learning (cung cấp học từ xa)
-
facilitate facilitate remote learning (tạo điều kiện cho học từ xa)
-
effective effective remote learning (học từ xa hiệu quả)
-
flexible flexible remote learning (học từ xa linh hoạt)
-
blended blended remote learning (học từ xa kết hợp (trực tuyến và trực tiếp))
-
successful successful remote learning (học từ xa thành công)
-
challenges of challenges of remote learning (những thách thức của học từ xa)
-
benefits of benefits of remote learning (những lợi ích của học từ xa)
-
future of future of remote learning (tương lai của học từ xa)
Idioms
-
pivot to remote learning
chuyển đổi khẩn cấp sang học từ xa (thường do hoàn cảnh bất ngờ)
"Many schools had to pivot to remote learning almost overnight during the pandemic."
(Nhiều trường học đã phải chuyển đổi khẩn cấp sang học từ xa gần như chỉ sau một đêm trong đại dịch.)
-
hybrid remote learning model
mô hình học từ xa kết hợp (trực tuyến và trực tiếp)
"Universities are exploring hybrid remote learning models for the upcoming academic year."
(Các trường đại học đang khám phá các mô hình học từ xa kết hợp cho năm học sắp tới.)
-
the future of remote learning
tương lai của việc học từ xa
"Experts are debating the future of remote learning in post-pandemic education."
(Các chuyên gia đang tranh luận về tương lai của việc học từ xa trong giáo dục hậu đại dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remote learning
Danh từHình thức học tập diễn ra qua Internet hoặc các phương tiện khác, nơi học sinh và giáo viên không có mặt cùng nhau về mặt thể chất trong một môi trường lớp học truyền thống.
"Many schools switched to remote learning during the pandemic."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Remote learning has become increasingly popular in recent years. |
Học từ xa ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây. |
| Phủ định | Remote learning is not a suitable option for all students. |
Học từ xa không phải là một lựa chọn phù hợp cho tất cả học sinh. |
| Nghi vấn | Is remote learning an effective alternative to traditional classroom instruction? |
Học từ xa có phải là một sự thay thế hiệu quả cho việc giảng dạy truyền thống trên lớp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote learning".
