(Top Banner Ad)
remote settlement
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử, Xã hội học

remote settlement

UK: /rɪˈməʊt ˈsɛtəlmənt/ • US: /rɪˈmoʊt ˈsɛtəlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khu định cư xa xôi làng bản vùng sâu vùng xa điểm dân cư hẻo lánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A settlement that is located far away from major population centers and is difficult to access.

Vietnamese Meaning

Một khu định cư nằm ở xa các trung tâm dân cư lớn và khó tiếp cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Life in a remote settlement can be challenging due to the lack of resources."

    "Cuộc sống ở một khu định cư xa xôi có thể đầy thách thức do thiếu nguồn lực."

  • "The government is trying to improve infrastructure in remote settlements."

    "Chính phủ đang cố gắng cải thiện cơ sở hạ tầng ở các khu định cư xa xôi."

  • "Many indigenous communities live in remote settlements."

    "Nhiều cộng đồng bản địa sống ở các khu định cư xa xôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remoteness Sự xa xôi, hẻo lánh
Adverb remotely Một cách xa xôi; từ xa; (dùng trong câu phủ định) chút nào
Verb settle Giải quyết, định cư, ổn định
Noun settler Người định cư
Adjective unsettled Chưa ổn định, không yên

Synonyms

isolated community (cộng đồng bị cô lập)outlying village (làng vùng sâu vùng xa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remover
Latin
remotus
Old French
remot
English
remote
Old English
setlan
Middle English
settlen
English
settlement

Sự Xa Cách Từ Cội Nguồn Latin của 'Remote'

Từ 'remote' (xa xôi, hẻo lánh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remotus', là quá khứ phân từ của động từ 'remover', nghĩa là 'di chuyển lùi lại' hoặc 'loại bỏ'. Điều này gợi lên hình ảnh một thứ gì đó đã bị tách rời, đưa ra xa khỏi trung tâm hoặc những gì quen thuộc, từ đó hình thành ý nghĩa 'xa xôi, hẻo lánh' mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Nơi Định Cư Từ Hành Động 'Ổn Định' của 'Settlement'

Từ 'settlement' (khu định cư) bắt nguồn từ động từ 'settle' trong tiếng Anh cổ ('setlan'), mang nghĩa 'ngồi xuống' hoặc 'thiết lập'. Ban đầu, nó chỉ hành động định cư hoặc ổn định một vấn đề. Về sau, nghĩa của nó phát triển để chỉ một 'nơi định cư' hoặc 'một cộng đồng mới được thiết lập', nơi con người 'ngồi xuống' và bắt đầu cuộc sống mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cộng đồng nhỏ, biệt lập, có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ cơ bản như y tế, giáo dục và cơ sở hạ tầng. 'Remote' nhấn mạnh sự xa xôi về mặt địa lý và sự cô lập so với các khu vực phát triển hơn. So với 'isolated settlement', 'remote settlement' nhấn mạnh khoảng cách vật lý hơn là cảm giác bị cô lập về mặt xã hội.

Prepositions

in from

'in a remote settlement' dùng để chỉ vị trí bên trong khu định cư. 'from a remote settlement' dùng để chỉ xuất xứ hoặc nguồn gốc từ khu định cư đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remote settlement
  • isolated an isolated remote settlement
    (một khu định cư xa xôi hẻo lánh, bị cô lập)
  • small a small remote settlement
    (một khu định cư xa xôi nhỏ bé)
  • ancient an ancient remote settlement
    (một khu định cư xa xôi cổ xưa)
Verb + remote settlement
  • establish to establish a remote settlement
    (thiết lập/thành lập một khu định cư xa xôi)
  • reach to reach a remote settlement
    (đến được một khu định cư xa xôi)
  • visit to visit a remote settlement
    (ghé thăm một khu định cư xa xôi)
Prepositional Phrase + remote settlement
  • in living in a remote settlement
    (sống ở một khu định cư xa xôi)
  • to a journey to a remote settlement
    (một cuộc hành trình đến một khu định cư xa xôi)

Idioms

  • life in a remote settlement

    Cuộc sống ở một khu định cư xa xôi

    "Life in a remote settlement often requires self-sufficiency and resilience."

    (Cuộc sống ở một khu định cư xa xôi thường đòi hỏi sự tự cung tự cấp và khả năng phục hồi.)

  • establish a remote settlement

    Thiết lập/Thành lập một khu định cư xa xôi

    "Pioneers sought to establish a remote settlement in the untouched wilderness."

    (Những người tiên phong tìm cách thiết lập một khu định cư xa xôi trong vùng hoang dã hoang sơ.)

  • the challenges of a remote settlement

    Những thách thức của một khu định cư xa xôi

    "One of the biggest challenges of a remote settlement is access to modern amenities."

    (Một trong những thách thức lớn nhất của một khu định cư xa xôi là tiếp cận các tiện nghi hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote settlement

Danh từ
Lật mặt

Một khu định cư nằm ở xa các trung tâm dân cư lớn và khó tiếp cận.

"Life in a remote settlement can be challenging due to the lack of resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote settlement".

Tinh thần Tiên phong và Vùng biên (Frontier Spirit)

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử Hoa Kỳ, các khu định cư xa xôi thường gắn liền với 'tinh thần tiên phong' và khái niệm 'vùng biên' (frontier). Chúng tượng trưng cho sự dũng cảm, tự lực, khả năng thích nghi và khát vọng khám phá, chinh phục những vùng đất mới, dù phải đối mặt với nhiều khó khăn và sự cô lập.

Cuộc sống Tự cung Tự cấp (Self-sufficiency)

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, các khu định cư xa xôi thường đòi hỏi cư dân phải sống theo phương thức tự cung tự cấp. Họ phải tự trồng trọt, chăn nuôi, và tìm kiếm nguồn lực tại chỗ. Lối sống này tạo nên một mối liên kết sâu sắc với thiên nhiên và cộng đồng nhỏ bé của họ, khác biệt lớn so với cuộc sống đô thị hiện đại.