remote settlement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A settlement that is located far away from major population centers and is difficult to access.
Vietnamese Meaning
Một khu định cư nằm ở xa các trung tâm dân cư lớn và khó tiếp cận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Life in a remote settlement can be challenging due to the lack of resources."
"Cuộc sống ở một khu định cư xa xôi có thể đầy thách thức do thiếu nguồn lực."
-
"The government is trying to improve infrastructure in remote settlements."
"Chính phủ đang cố gắng cải thiện cơ sở hạ tầng ở các khu định cư xa xôi."
-
"Many indigenous communities live in remote settlements."
"Nhiều cộng đồng bản địa sống ở các khu định cư xa xôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | remoteness | Sự xa xôi, hẻo lánh |
| Adverb | remotely | Một cách xa xôi; từ xa; (dùng trong câu phủ định) chút nào |
| Verb | settle | Giải quyết, định cư, ổn định |
| Noun | settler | Người định cư |
| Adjective | unsettled | Chưa ổn định, không yên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cộng đồng nhỏ, biệt lập, có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ cơ bản như y tế, giáo dục và cơ sở hạ tầng. 'Remote' nhấn mạnh sự xa xôi về mặt địa lý và sự cô lập so với các khu vực phát triển hơn. So với 'isolated settlement', 'remote settlement' nhấn mạnh khoảng cách vật lý hơn là cảm giác bị cô lập về mặt xã hội.
Prepositions
'in a remote settlement' dùng để chỉ vị trí bên trong khu định cư. 'from a remote settlement' dùng để chỉ xuất xứ hoặc nguồn gốc từ khu định cư đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
isolated an isolated remote settlement (một khu định cư xa xôi hẻo lánh, bị cô lập)
-
small a small remote settlement (một khu định cư xa xôi nhỏ bé)
-
ancient an ancient remote settlement (một khu định cư xa xôi cổ xưa)
-
establish to establish a remote settlement (thiết lập/thành lập một khu định cư xa xôi)
-
reach to reach a remote settlement (đến được một khu định cư xa xôi)
-
visit to visit a remote settlement (ghé thăm một khu định cư xa xôi)
-
in living in a remote settlement (sống ở một khu định cư xa xôi)
-
to a journey to a remote settlement (một cuộc hành trình đến một khu định cư xa xôi)
Idioms
-
life in a remote settlement
Cuộc sống ở một khu định cư xa xôi
"Life in a remote settlement often requires self-sufficiency and resilience."
(Cuộc sống ở một khu định cư xa xôi thường đòi hỏi sự tự cung tự cấp và khả năng phục hồi.)
-
establish a remote settlement
Thiết lập/Thành lập một khu định cư xa xôi
"Pioneers sought to establish a remote settlement in the untouched wilderness."
(Những người tiên phong tìm cách thiết lập một khu định cư xa xôi trong vùng hoang dã hoang sơ.)
-
the challenges of a remote settlement
Những thách thức của một khu định cư xa xôi
"One of the biggest challenges of a remote settlement is access to modern amenities."
(Một trong những thách thức lớn nhất của một khu định cư xa xôi là tiếp cận các tiện nghi hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remote settlement
Danh từMột khu định cư nằm ở xa các trung tâm dân cư lớn và khó tiếp cận.
"Life in a remote settlement can be challenging due to the lack of resources."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote settlement".
