(Top Banner Ad)
remuneration package
C1
noun C1 Kinh tế, Nhân sự

remuneration package

UK: /rɪˌmjuːnəˈreɪʃən ˈpækɪdʒ/ • US: /rɪˌmjuːnəˈreɪʃən ˈpækɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

gói lương thưởng chế độ đãi ngộ gói thù lao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total pay and benefits that an employee receives from their employer.

Vietnamese Meaning

Tổng số tiền lương và các phúc lợi mà một nhân viên nhận được từ người sử dụng lao động của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The remuneration package offered included a competitive salary, health insurance, and a company car."

    "Gói lương thưởng được đề nghị bao gồm mức lương cạnh tranh, bảo hiểm y tế và xe công ty."

  • "She negotiated a higher remuneration package before accepting the job offer."

    "Cô ấy đã thương lượng một gói lương thưởng cao hơn trước khi chấp nhận lời mời làm việc."

  • "The company offers a comprehensive remuneration package designed to attract and retain top talent."

    "Công ty cung cấp một gói lương thưởng toàn diện được thiết kế để thu hút và giữ chân nhân tài hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remuneration Sự trả công, thù lao (tổng thể các khoản tiền và lợi ích được trả)
Verb remunerate Trả công, thưởng công cho ai đó
Adjective remunerative Có tính chất trả công, sinh lợi (ví dụ: một công việc remunerative)
Noun package Gói, tập hợp (trong ngữ cảnh này, một tập hợp các lợi ích hoặc phúc lợi)

Synonyms

Related Words

salary (lương)bonus (tiền thưởng)perks (bổng lộc)benefits (phúc lợi)employee stock options (quyền chọn mua cổ phiếu cho nhân viên)

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remunerari
Latin
remuneratio
Middle English
remuneracioun
English
remuneration

Nguồn gốc 'Remuneration'

Từ 'remuneration' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remunerari', mang nghĩa 'thưởng lại' hoặc 'trả công lại'. Nó kết hợp 're-' (trở lại) và 'munerari' (tặng quà, ban tặng), phản ánh ý nghĩa của việc đền đáp công sức hay dịch vụ đã cung cấp. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên qua nhiều thế kỷ.

Ý nghĩa của 'Package' và Gói Thù Lao

Từ 'package' ban đầu chỉ một gói hàng, một bó hoặc một tập hợp các vật phẩm. Khi kết hợp với 'remuneration', nó tạo thành 'remuneration package' - một cụm từ hiện đại để chỉ tổng thể các khoản đền bù, phúc lợi mà một nhân viên nhận được từ nhà tuyển dụng, không chỉ riêng lương cơ bản mà còn bao gồm thưởng, bảo hiểm, trợ cấp và các lợi ích khác, tạo thành một 'gói' tổng hợp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng hoặc đàm phán hợp đồng lao động. Nó nhấn mạnh rằng thu nhập không chỉ là lương cơ bản mà còn bao gồm các khoản khác như tiền thưởng, bảo hiểm, phụ cấp, cổ phiếu, v.v. Khác với 'salary' chỉ lương cơ bản, 'benefits package' chỉ các phúc lợi không phải tiền mặt. 'Compensation package' có nghĩa tương tự nhưng 'remuneration' trang trọng hơn.

Prepositions

for as part of

'Remuneration package for the role...' nghĩa là gói lương thưởng cho vị trí đó. '...as part of the remuneration package' nghĩa là...như một phần của gói lương thưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remuneration package
  • attractive attractive remuneration package
    (gói thù lao hấp dẫn)
  • competitive competitive remuneration package
    (gói thù lao cạnh tranh)
  • generous generous remuneration package
    (gói thù lao hậu hĩnh)
  • comprehensive comprehensive remuneration package
    (gói thù lao toàn diện)
  • lucrative lucrative remuneration package
    (gói thù lao béo bở/sinh lợi cao)
Verb + remuneration package
  • offer offer a remuneration package
    (đề nghị một gói thù lao)
  • negotiate negotiate a remuneration package
    (thương lượng một gói thù lao)
  • provide provide a remuneration package
    (cung cấp một gói thù lao)
  • review review the remuneration package
    (xem xét lại gói thù lao)
  • receive receive a remuneration package
    (nhận một gói thù lao)

Idioms

  • a competitive remuneration package

    một gói thù lao cạnh tranh (có thể so sánh hoặc tốt hơn các đề nghị khác trên thị trường lao động để thu hút nhân tài)

    "The tech startup offers a highly competitive remuneration package to attract top talent."

    (Công ty khởi nghiệp công nghệ này đưa ra một gói thù lao rất cạnh tranh để thu hút nhân tài hàng đầu.)

  • a comprehensive remuneration package

    một gói thù lao toàn diện (bao gồm lương, thưởng, bảo hiểm, phúc lợi khác ngoài tiền lương cơ bản)

    "Our comprehensive remuneration package includes health insurance, a retirement plan, and annual bonuses."

    (Gói thù lao toàn diện của chúng tôi bao gồm bảo hiểm y tế, kế hoạch hưu trí và tiền thưởng hàng năm.)

  • negotiate a remuneration package

    thương lượng gói thù lao (thảo luận để đạt được thỏa thuận về các khoản bồi thường và phúc lợi)

    "It's important to negotiate a remuneration package that reflects your skills and experience."

    (Điều quan trọng là phải thương lượng một gói thù lao phản ánh kỹ năng và kinh nghiệm của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remuneration package

noun
Lật mặt

Tổng số tiền lương và các phúc lợi mà một nhân viên nhận được từ người sử dụng lao động của họ.

"The remuneration package offered included a competitive salary, health insurance, and a company car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remuneration package".

Thù lao toàn diện (Total Compensation)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'remuneration package' thường được hiểu rộng rãi là 'total compensation' (tổng thù lao). Điều này có nghĩa là nó không chỉ bao gồm lương cơ bản mà còn nhiều phúc lợi phi tiền mặt có giá trị như bảo hiểm y tế, bảo hiểm nhân thọ, kế hoạch hưu trí (ví dụ 401k), cổ phiếu ưu đãi (stock options), trợ cấp đi lại, nghỉ phép có lương, và các lợi ích khác. Đây là những yếu tố then chốt để các công ty thu hút và giữ chân nhân tài, vì giá trị của các phúc lợi này có thể chiếm một phần đáng kể trong tổng thu nhập của nhân viên.

Tính bảo mật và Văn hóa thương lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thông tin về gói thù lao cá nhân thường được coi là bí mật và không được tiết lộ rộng rãi. Tuy nhiên, việc thương lượng gói thù lao khi nhận việc mới hoặc trong quá trình đánh giá hiệu suất là một phần phổ biến của quá trình tuyển dụng và phát triển sự nghiệp. Kỹ năng thương lượng tốt có thể giúp ứng viên hoặc nhân viên đạt được một gói thù lao tốt hơn, phản ánh đúng giá trị và đóng góp của họ cho công ty.