(Top Banner Ad)
render liable
C1
Động từ + Tính từ C1 Luật pháp, Kinh doanh

render liable

UK: /ˈrendə ˈlaɪəbəl/ • US: /ˈrɛndər ˈlaɪəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

khiến cho phải chịu trách nhiệm làm cho có nghĩa vụ pháp lý gây ra trách nhiệm pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone legally responsible for something.

Vietnamese Meaning

Khiến ai đó phải chịu trách nhiệm pháp lý về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's negligence could render it liable for compensation."

    "Sự cẩu thả của công ty có thể khiến công ty phải chịu trách nhiệm bồi thường."

  • "Failure to comply with the regulations will render the company liable for fines."

    "Việc không tuân thủ các quy định sẽ khiến công ty phải chịu trách nhiệm nộp phạt."

  • "His actions rendered him liable to prosecution."

    "Hành động của anh ta khiến anh ta phải chịu trách nhiệm truy tố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb render Cung cấp, làm cho, thể hiện
Noun renderer Người hoặc thiết bị kết xuất (hình ảnh, đồ họa)
Noun rendering Sự kết xuất, sự thể hiện, tiền thuê nhà (cũ)
Adjective rendered Đã được làm cho (ví dụ: rendered harmless - đã được làm cho vô hại)
Adjective liable Chịu trách nhiệm pháp lý, có khả năng bị
Noun liability Trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ, khoản nợ

Synonyms

hold accountable (bắt chịu trách nhiệm)make responsible (làm cho chịu trách nhiệm)

Antonyms

exempt from liability (miễn trừ trách nhiệm pháp lý)absolve from blame (tha bổng, giải trừ trách nhiệm)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reddere
Vulgar Latin
rendere
Old French
rendre
English
render
Latin
ligare
Old French
liable
English
liable

Nguồn gốc pháp lý của 'render liable'

Cụm từ 'render liable' mang ý nghĩa pháp lý sâu sắc. 'Render' có gốc từ tiếng Latin 'reddere', nghĩa là 'trả lại, trao lại', qua tiếng Pháp cổ 'rendre'. 'Liable' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'ligare', nghĩa là 'ràng buộc'. Khi kết hợp, chúng tạo thành cụm từ 'render liable', nghĩa là 'khiến ai đó bị ràng buộc bởi nghĩa vụ pháp lý', phản ánh việc một hành động nào đó gây ra trách nhiệm phải gánh chịu theo luật pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và kinh doanh, ám chỉ việc một hành động hoặc sự kiện nào đó tạo ra trách nhiệm pháp lý cho một cá nhân hoặc tổ chức. 'Render' ở đây có nghĩa là 'make' hoặc 'cause to be'. Khác với 'make responsible' ở chỗ 'render liable' mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn, thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, hợp đồng, hoặc tài liệu kinh doanh.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường đi sau 'liable' để chỉ rõ điều gì mà người đó phải chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'render someone liable for damages'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'render liable'
  • will will render liable
    (sẽ khiến phải chịu trách nhiệm pháp lý)
  • may may render liable
    (có thể khiến phải chịu trách nhiệm pháp lý)
Nouns/Phrases that 'render liable'
  • negligence negligence renders liable
    (sự sơ suất khiến phải chịu trách nhiệm pháp lý)
  • failure to act failure to act renders liable
    (việc không hành động khiến phải chịu trách nhiệm pháp lý)
  • breach of contract breach of contract renders liable
    (việc vi phạm hợp đồng khiến phải chịu trách nhiệm pháp lý)
Prepositions with 'render liable'
  • for render liable for damages
    (khiến chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại)
  • to render liable to prosecution
    (khiến có thể bị truy tố)

Idioms

  • to render someone liable for damages

    khiến ai đó phải bồi thường thiệt hại

    "His reckless driving rendered him liable for significant damages."

    (Việc lái xe ẩu của anh ta khiến anh ta phải bồi thường thiệt hại đáng kể.)

  • an act that renders one liable to prosecution

    một hành động khiến một người có thể bị truy tố

    "Any attempt to obstruct justice is an act that renders one liable to prosecution."

    (Mọi nỗ lực cản trở công lý là hành động khiến một người có thể bị truy tố.)

  • to be rendered liable to legal action

    bị đặt vào tình trạng phải chịu trách nhiệm pháp lý

    "The company was rendered liable to legal action after failing to meet safety standards."

    (Công ty bị đặt vào tình trạng phải chịu trách nhiệm pháp lý sau khi không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

render liable

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Khiến ai đó phải chịu trách nhiệm pháp lý về điều gì đó.

"The company's negligence could render it liable for compensation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "render liable".

Trách nhiệm pháp lý trong Hệ thống luật Common Law (Anh-Mỹ)

Trong các hệ thống luật Common Law (luật án lệ) phổ biến ở Anh, Mỹ và nhiều quốc gia khác, khái niệm 'render liable' cực kỳ quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự thiếu sót của một cá nhân hay tổ chức có thể trực tiếp dẫn đến việc họ phải gánh chịu các hậu quả pháp lý, từ bồi thường thiệt hại dân sự đến các hình phạt hình sự. Việc xác định ai 'liable' (chịu trách nhiệm) là trọng tâm của nhiều vụ kiện và tranh chấp pháp lý.

Tầm quan trọng của Hợp đồng và Thỏa thuận

Trong văn hóa kinh doanh và pháp lý phương Tây, hợp đồng đóng vai trò tối cao trong việc định rõ trách nhiệm ('liabilities') giữa các bên. Các điều khoản trong hợp đồng thường được xây dựng cẩn thận để 'render liable' (khiến chịu trách nhiệm) một bên nào đó nếu họ không thực hiện đúng cam kết, vi phạm điều khoản, hoặc gây ra thiệt hại. Điều này tạo cơ sở cho sự tin cậy và công bằng trong giao dịch, đồng thời cung cấp lộ trình pháp lý khi có tranh chấp.