(Top Banner Ad)
rendering facility
B2
noun B2 Công nghiệp, Môi trường, Chế biến

rendering facility

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy chế biến phế thải động vật cơ sở tái chế phụ phẩm động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant or factory where animal by-products are processed into valuable materials.

Vietnamese Meaning

Một nhà máy hoặc xưởng nơi các sản phẩm phụ từ động vật được chế biến thành các vật liệu có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rendering facility processes tons of animal waste daily."

    "Nhà máy chế biến phế thải động vật xử lý hàng tấn chất thải động vật mỗi ngày."

  • "The company invested in a modern rendering facility to improve its waste management."

    "Công ty đã đầu tư vào một nhà máy chế biến phế thải hiện đại để cải thiện việc quản lý chất thải."

  • "The rendering facility must comply with strict environmental regulations."

    "Nhà máy chế biến phế thải phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb render cung cấp; thể hiện; chế biến (mỡ, phế phẩm); làm cho trở nên
Noun renderer người hoặc thiết bị thực hiện việc render/chế biến
Noun rendering sự chế biến (phế phẩm); bản dịch; sự thể hiện (nghệ thuật, đồ họa)
Verb facilitate tạo điều kiện thuận lợi, làm cho dễ dàng hơn
Noun facilitator người điều phối, người hỗ trợ
Noun (plural) facilities cơ sở vật chất, tiện nghi

Synonyms

Related Words

slaughterhouse (lò giết mổ)animal waste (chất thải động vật)by-product (phụ phẩm)

Subject Area

Công nghiệp, Môi trường, Chế biến

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reddere
Old French
rendre
Middle English
renden
Modern English
render
Latin
facilis
Latin
facilitas
Old French
facilité
Middle English
facilite
Modern English
facility

Nguồn gốc của 'Render'

Từ 'render' có nguồn gốc từ 'reddere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'trả lại, khôi phục'. Qua tiếng Pháp cổ ('rendre'), nó phát triển nhiều nghĩa đa dạng trong tiếng Anh hiện đại, bao gồm 'cung cấp', 'thể hiện', 'dịch' và đặc biệt trong ngữ cảnh này là 'chế biến' hoặc 'làm tan chảy'.

Nguồn gốc của 'Facility'

Từ 'facility' bắt nguồn từ 'facilis' trong tiếng Latin có nghĩa là 'dễ dàng', sau đó phát triển thành 'facilitas' nghĩa là 'sự dễ dàng' hoặc 'cơ hội'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'facility' không chỉ có nghĩa là 'sự dễ dàng' mà còn dùng để chỉ 'cơ sở vật chất, tiện nghi' phục vụ một mục đích cụ thể.

Sự kết hợp của 'Rendering Facility'

'Rendering facility' là một cụm danh từ hiện đại, kết hợp nghĩa 'chế biến/xử lý' từ 'rendering' và 'cơ sở vật chất' từ 'facility'. Cụm từ này dùng để chỉ một nhà máy hoặc cơ sở chuyên dùng để chế biến các sản phẩm phụ hoặc phế phẩm (thường là từ động vật) thành các nguyên liệu có giá trị khác.

Usage Note

Rendering facilities đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý chất thải động vật, chuyển đổi chúng thành các sản phẩm như mỡ động vật, bột xương và protein. Quá trình này giúp giảm thiểu lãng phí và ô nhiễm môi trường, đồng thời tạo ra nguồn nguyên liệu cho các ngành công nghiệp khác.

Prepositions

at in near

Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm cụ thể của rendering facility. Sử dụng 'in' để chỉ rendering facility nằm trong một khu vực lớn hơn. Sử dụng 'near' để chỉ rendering facility nằm gần một địa điểm nào đó. Ví dụ: 'The rendering facility is located at 123 Main Street.', 'The rendering facility is in the industrial zone.', 'The rendering facility is near the slaughterhouse.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rendering facility
  • large large rendering facility
    (nhà máy chế biến phế phẩm lớn)
  • modern modern rendering facility
    (nhà máy chế biến phế phẩm hiện đại)
  • animal animal rendering facility
    (nhà máy chế biến phế phẩm động vật)
Verb + rendering facility
  • operate operate a rendering facility
    (vận hành một nhà máy chế biến phế phẩm)
  • build build a new rendering facility
    (xây dựng một nhà máy chế biến phế phẩm mới)
  • manage manage a rendering facility
    (quản lý một nhà máy chế biến phế phẩm)

Idioms

  • waste processing rendering facility

    cơ sở chế biến phế thải (thành sản phẩm khác)

    "The city plans to build a new waste processing rendering facility to convert organic waste into biofuel."

    (Thành phố dự định xây dựng một cơ sở chế biến phế thải mới để chuyển đổi chất thải hữu cơ thành nhiên liệu sinh học.)

  • by-product rendering facility

    nhà máy chế biến sản phẩm phụ

    "Meat producers often send animal by-products to a specialized by-product rendering facility."

    (Các nhà sản xuất thịt thường gửi các sản phẩm phụ từ động vật đến một nhà máy chế biến sản phẩm phụ chuyên biệt.)

  • operating a rendering facility

    vận hành nhà máy chế biến phế phẩm

    "Operating a rendering facility requires strict adherence to environmental regulations and health standards."

    (Việc vận hành một nhà máy chế biến phế phẩm đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường và tiêu chuẩn sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rendering facility

noun
Lật mặt

Một nhà máy hoặc xưởng nơi các sản phẩm phụ từ động vật được chế biến thành các vật liệu có giá trị.

"The rendering facility processes tons of animal waste daily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rendering facility".

Vai trò trong Kinh tế tuần hoàn

Trong bối cảnh toàn cầu đang hướng tới kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững, các nhà máy chế biến phế phẩm (rendering facilities) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng giúp tái chế các sản phẩm phụ từ ngành công nghiệp thực phẩm (như xương, mỡ, nội tạng động vật) thành các sản phẩm có giá trị như thức ăn chăn nuôi, phân bón, hoặc nhiên liệu sinh học, từ đó giảm thiểu chất thải và ô nhiễm môi trường.

Sức khỏe Cộng đồng và Vệ sinh

Việc xử lý và chế biến đúng cách các sản phẩm phụ từ động vật tại các nhà máy chế biến phế phẩm là yếu tố then chốt để duy trì vệ sinh an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nếu không được xử lý hiệu quả, những phế phẩm này có thể trở thành nguồn lây lan dịch bệnh và gây ô nhiễm nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống và sức khỏe con người.