(Top Banner Ad)
rendering plant
B2
noun B2 Công nghiệp chế biến thực phẩm/nông nghiệp

rendering plant

UK: /ˈrɛndərɪŋ plɑːnt/ • US: /ˈrɛndərɪŋ plænt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy chế biến phế phẩm động vật nhà máy tái chế phế phẩm động vật cơ sở chế biến phụ phẩm động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factory or establishment where animal by-products (e.g., bones, fat, offal) are processed into useful materials such as tallow, animal feed, and fertilizer.

Vietnamese Meaning

Nhà máy chế biến phế phẩm động vật, nơi các phụ phẩm từ động vật (ví dụ: xương, mỡ, nội tạng) được xử lý thành các vật liệu hữu ích như mỡ động vật, thức ăn chăn nuôi và phân bón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rendering plant processes tons of animal waste each day."

    "Nhà máy chế biến phế phẩm động vật xử lý hàng tấn chất thải động vật mỗi ngày."

  • "The company invested in a new rendering plant to improve its waste management practices."

    "Công ty đã đầu tư vào một nhà máy chế biến phế phẩm mới để cải thiện các biện pháp quản lý chất thải của mình."

  • "Modern rendering plants use advanced technology to minimize odors and environmental impact."

    "Các nhà máy chế biến phế phẩm hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến để giảm thiểu mùi và tác động đến môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb render nấu chảy mỡ, chế biến (phế phẩm động vật)
Noun rendering sự nấu chảy mỡ; sản phẩm được chế biến
Noun plant nhà máy, xí nghiệp (trong ngữ cảnh công nghiệp)
Verb plant đặt, thành lập (một nhà máy hoặc cơ sở)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp chế biến thực phẩm/nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reddere
Old French
rendre
Middle English
rendren
English
render
Latin
planta
Old English
plante
English
plant

Nguồn gốc của 'rendering plant'

Cụm từ 'rendering plant' ghép từ hai phần. 'Render' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reddere' (có nghĩa là 'trả lại, phục hồi') và sau đó là tiếng Pháp cổ 'rendre'. Trong tiếng Anh, 'render' mang nhiều nghĩa, trong ngữ cảnh này nó chỉ quá trình nấu chảy mỡ động vật hoặc chế biến phế phẩm. Từ 'plant' ban đầu trong tiếng Latin 'planta' có nghĩa là 'chồi, cây con'. Sau này, trong tiếng Anh, nó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ một 'nhà máy' hay 'cơ sở sản xuất' – nơi mà máy móc và hoạt động được 'trồng' hoặc 'thiết lập' cố định.

Usage Note

Rendering plants đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu lãng phí và ô nhiễm môi trường bằng cách tái chế các bộ phận của động vật không được sử dụng làm thực phẩm trực tiếp. Quá trình rendering bao gồm nấu chảy, tách nước, và tinh chế các nguyên liệu thô.

Prepositions

at near

At: Dùng để chỉ địa điểm cụ thể của nhà máy. Ví dụ: 'The rendering plant is located at the edge of town.' Near: Dùng để chỉ vị trí gần nhà máy. Ví dụ: 'Residents living near the rendering plant have complained about the odor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rendering plant
  • large a large rendering plant
    (một nhà máy chế biến phế phẩm lớn)
  • modern a modern rendering plant
    (một nhà máy chế biến phế phẩm hiện đại)
  • local a local rendering plant
    (một nhà máy chế biến phế phẩm địa phương)
Verb + rendering plant
  • operate operate a rendering plant
    (vận hành một nhà máy chế biến phế phẩm)
  • build build a rendering plant
    (xây dựng một nhà máy chế biến phế phẩm)
  • close close a rendering plant
    (đóng cửa một nhà máy chế biến phế phẩm)
Noun + rendering plant
  • waste from waste from a rendering plant
    (chất thải từ một nhà máy chế biến phế phẩm)
  • products of products of a rendering plant
    (sản phẩm của một nhà máy chế biến phế phẩm)
  • smell of the smell of a rendering plant
    (mùi của một nhà máy chế biến phế phẩm)

Idioms

  • odour from a rendering plant

    mùi hôi từ nhà máy chế biến phế phẩm (một cụm từ thông dụng để chỉ vấn đề môi trường)

    "Local residents often complain about the odour from a rendering plant."

    (Cư dân địa phương thường phàn nàn về mùi hôi từ nhà máy chế biến phế phẩm.)

  • by-products of a rendering plant

    sản phẩm phụ từ nhà máy chế biến phế phẩm (một cụm từ kỹ thuật)

    "Animal feed is one of the main by-products of a rendering plant."

    (Thức ăn chăn nuôi là một trong những sản phẩm phụ chính của nhà máy chế biến phế phẩm.)

  • waste management at a rendering plant

    quản lý chất thải tại nhà máy chế biến phế phẩm (một cụm từ chuyên ngành)

    "Effective waste management at a rendering plant is crucial for environmental protection."

    (Việc quản lý chất thải hiệu quả tại nhà máy chế biến phế phẩm rất quan trọng đối với công tác bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rendering plant

noun
Lật mặt

Nhà máy chế biến phế phẩm động vật, nơi các phụ phẩm từ động vật (ví dụ: xương, mỡ, nội tạng) được xử lý thành các vật liệu hữu ích như mỡ động vật, thức ăn chăn nuôi và phân bón.

"The rendering plant processes tons of animal waste each day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rendering plant processes animal by-products.
Nhà máy chế biến xử lý các phụ phẩm từ động vật.
Phủ định
That rendering plant does not accept expired food products.
Nhà máy chế biến đó không chấp nhận các sản phẩm thực phẩm hết hạn.
Nghi vấn
Does the rendering plant operate within environmental regulations?
Nhà máy chế biến có hoạt động theo các quy định về môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rendering plant".

Vai trò trong tái chế và bền vững

Mặc dù thường bị xem là một ngành công nghiệp ít hấp dẫn, các nhà máy chế biến phế phẩm (rendering plants) đóng một vai trò quan trọng trong hệ thống thực phẩm hiện đại. Chúng giúp tái chế các sản phẩm phụ từ động vật (như mỡ, xương, lông) mà nếu không sẽ bị vứt bỏ, biến chúng thành các sản phẩm có giá trị như thức ăn chăn nuôi, phân bón, nhiên liệu sinh học và thậm chí cả mỹ phẩm. Điều này góp phần đáng kể vào việc giảm thiểu chất thải và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn.

Những lo ngại về môi trường

Do bản chất của quá trình chế biến, các nhà máy chế biến phế phẩm thường phải đối mặt với những lo ngại về môi trường, đặc biệt là mùi hôi khó chịu và khả năng gây ô nhiễm nước hoặc không khí. Vì vậy, các nhà máy này thường được đặt ở khu vực xa dân cư và phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về kiểm soát mùi và xử lý chất thải.