(Top Banner Ad)
sustainable energy source
B2
Tính từ B2 Khoa học môi trường, Năng lượng

sustainable energy source

UK: /səˈsteɪnəbl ˈenədʒi sɔːs/ • US: /səˈsteɪnəbəl ˈenərdʒi sɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn năng lượng bền vững nguồn năng lượng có thể duy trì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being continued at a steady level without exhausting natural resources or causing severe ecological damage.

Vietnamese Meaning

Có khả năng được duy trì ở một mức độ ổn định mà không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên hoặc gây ra thiệt hại nghiêm trọng về sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to find more sustainable energy sources to reduce our carbon footprint."

    "Chúng ta cần tìm kiếm các nguồn năng lượng bền vững hơn để giảm lượng khí thải carbon."

  • "The government is investing heavily in sustainable energy sources."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các nguồn năng lượng bền vững."

  • "We need to transition to sustainable energy sources to combat climate change."

    "Chúng ta cần chuyển đổi sang các nguồn năng lượng bền vững để chống lại biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain Duy trì, chống đỡ, hỗ trợ
Noun sustainability Sự bền vững
Adjective unsustainable Không bền vững
Adverb sustainably Một cách bền vững
Noun energy Năng lượng
Adjective energetic Năng động, tràn đầy năng lượng
Verb energize Tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động mạnh mẽ hơn
Noun source Nguồn, gốc
Verb source Tìm nguồn, lấy từ một nguồn

Synonyms

renewable energy source (nguồn năng lượng tái tạo)clean energy source (nguồn năng lượng sạch)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
susteinir
Middle English
sustenen
English
sustain

Sự ra đời của Khái niệm Năng lượng Bền vững

Cụm từ 'sustainable energy source' (nguồn năng lượng bền vững) không có nguồn gốc sâu xa từ thời cổ đại mà là một khái niệm tương đối hiện đại. Nó xuất hiện và trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh các mối lo ngại về môi trường, biến đổi khí hậu và sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên. Các từ 'sustainable' (bền vững), 'energy' (năng lượng) và 'source' (nguồn) đã được kết hợp để mô tả các nguồn năng lượng có thể được sử dụng liên tục mà không gây hại nghiêm trọng đến môi trường hoặc làm cạn kiệt tài nguyên cho các thế hệ tương lai.

Usage Note

Tính từ 'sustainable' nhấn mạnh khả năng tiếp tục sử dụng nguồn năng lượng trong thời gian dài mà không gây ra tác động tiêu cực đến môi trường. Khác với 'renewable' (tái tạo được) là khả năng phục hồi tự nhiên, 'sustainable' chú trọng đến sự cân bằng giữa khai thác và bảo tồn.
Trong ngữ cảnh 'sustainable energy source', 'source' chỉ nguồn cung cấp năng lượng có tính bền vững. Nó có thể là năng lượng mặt trời, gió, địa nhiệt, v.v. Cần phân biệt với 'resource' (tài nguyên), là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả các nguồn năng lượng không bền vững.

Prepositions

for in

'Sustainable for': nhấn mạnh tính bền vững đối với một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Sustainable for future generations'. 'Sustainable in': Nhấn mạnh tính bền vững trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Sustainable in the long term'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'sustainable energy source'
  • clean clean sustainable energy sources
    (các nguồn năng lượng bền vững sạch)
  • green green sustainable energy sources
    (các nguồn năng lượng bền vững xanh)
  • alternative alternative sustainable energy sources
    (các nguồn năng lượng bền vững thay thế)
  • reliable reliable sustainable energy sources
    (các nguồn năng lượng bền vững đáng tin cậy)
Động từ + 'sustainable energy source'
  • develop develop sustainable energy sources
    (phát triển các nguồn năng lượng bền vững)
  • promote promote sustainable energy sources
    (thúc đẩy các nguồn năng lượng bền vững)
  • invest in invest in sustainable energy sources
    (đầu tư vào các nguồn năng lượng bền vững)
  • utilize utilize sustainable energy sources
    (sử dụng các nguồn năng lượng bền vững)
  • transition to transition to sustainable energy sources
    (chuyển đổi sang các nguồn năng lượng bền vững)
Danh từ + 'of/on sustainable energy sources'
  • potential potential of sustainable energy sources
    (tiềm năng của các nguồn năng lượng bền vững)
  • development development of sustainable energy sources
    (sự phát triển của các nguồn năng lượng bền vững)
  • policy policy on sustainable energy sources
    (chính sách về các nguồn năng lượng bền vững)

Idioms

  • transition to sustainable energy sources

    Chuyển đổi sang các nguồn năng lượng bền vững

    "Many countries are committed to a global transition to sustainable energy sources to combat climate change."

    (Nhiều quốc gia cam kết chuyển đổi toàn cầu sang các nguồn năng lượng bền vững để chống lại biến đổi khí hậu.)

  • harness sustainable energy sources

    Khai thác/tận dụng các nguồn năng lượng bền vững

    "Scientists are exploring new ways to harness sustainable energy sources like solar and wind power more efficiently."

    (Các nhà khoa học đang khám phá những cách mới để khai thác các nguồn năng lượng bền vững như năng lượng mặt trời và gió một cách hiệu quả hơn.)

  • invest in sustainable energy sources

    Đầu tư vào các nguồn năng lượng bền vững

    "Governments and private sectors are increasingly investing in sustainable energy sources for long-term benefits."

    (Các chính phủ và khu vực tư nhân ngày càng đầu tư vào các nguồn năng lượng bền vững vì lợi ích lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable energy source

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng được duy trì ở một mức độ ổn định mà không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên hoặc gây ra thiệt hại nghiêm trọng về sinh thái.

"We need to find more sustainable energy sources to reduce our carbon footprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable energy source".

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Năng lượng bền vững là một trong 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Cụ thể, Mục tiêu số 7 tập trung vào 'Năng lượng sạch với giá cả phải chăng', nhấn mạnh tầm quan trọng toàn cầu của việc đảm bảo mọi người đều có quyền tiếp cận năng lượng sạch, đáng tin cậy, bền vững và hiện đại. Điều này cho thấy vai trò trung tâm của nguồn năng lượng bền vững trong nỗ lực chung của thế giới để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.

Phong trào Xanh và Biến đổi Khí hậu

Khái niệm 'nguồn năng lượng bền vững' gắn liền chặt chẽ với phong trào môi trường và cuộc chiến chống biến đổi khí hậu toàn cầu. Nó phản ánh sự thay đổi trong nhận thức xã hội về việc bảo vệ hành tinh, giảm phát thải khí nhà kính và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Việc chuyển đổi sang các nguồn năng lượng bền vững được coi là một bước đi thiết yếu để bảo vệ môi trường, duy trì sự sống và đảm bảo an ninh năng lượng cho các thế hệ tương lai.