(Top Banner Ad)
rental law
B2
noun B2 Luật pháp, Bất động sản

rental law

UK: /ˈrɛntəl lɔː/ • US: /ˈrɛntəl lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

luật cho thuê luật thuê nhà quy định về cho thuê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A law that regulates the terms and conditions of renting property.

Vietnamese Meaning

Luật điều chỉnh các điều khoản và điều kiện cho thuê tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landlord violated the rental law by not providing adequate heating."

    "Chủ nhà đã vi phạm luật cho thuê khi không cung cấp đủ hệ thống sưởi."

  • "Understanding rental law is crucial for both landlords and tenants."

    "Hiểu luật cho thuê là rất quan trọng đối với cả chủ nhà và người thuê nhà."

  • "The new rental law aims to protect tenants' rights."

    "Luật cho thuê mới nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi của người thuê nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rent tiền thuê nhà, sự thuê
Verb rent thuê, cho thuê
Noun renter người thuê nhà
Adjective rentable có thể cho thuê
Noun law luật pháp
Adjective legal hợp pháp
Noun lawyer luật sư
Noun landlord chủ nhà
Noun tenant người thuê nhà

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dō-
Latin
reddere
Vulgar Latin
*rendita
Old French
rente
Middle English
rente
English
rent
Proto-Germanic
*lagō
Old Norse
*lagu
Old English
lagu
English
law
English (Compound)
rental law

Nguồn gốc của 'rental law'

Cụm từ 'rental law' (luật thuê nhà) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Rent' (tiền thuê) bắt nguồn từ tiếng Latin 'reddere' (trả lại) qua tiếng Pháp cổ 'rente' (khoản thanh toán). 'Law' (luật) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lagu', mang ý nghĩa là những điều đã được quy định. Khi kết hợp lại, 'rental law' mô tả một hệ thống các quy tắc và quy định ràng buộc việc thuê mướn tài sản, phản ánh sự cần thiết của các quy tắc để quản lý các giao dịch tài chính và quyền sử dụng.

Usage Note

Cụm từ 'rental law' thường được sử dụng để chỉ một bộ luật hoặc một điều luật cụ thể liên quan đến việc thuê mướn nhà cửa, đất đai hoặc các tài sản khác. Nó khác với 'property law' (luật sở hữu tài sản), vốn bao quát phạm vi rộng hơn và bao gồm cả quyền sở hữu. 'Rental agreement' (hợp đồng thuê) là một văn bản cụ thể được tạo ra dựa trên các quy định của rental law.

Prepositions

under

'Under' được sử dụng để chỉ rằng một hành động hoặc thỏa thuận tuân thủ các quy định của luật cho thuê. Ví dụ: 'The landlord acted under rental law.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rental law
  • strict strict rental law
    (luật thuê nhà nghiêm ngặt)
  • new new rental law
    (luật thuê nhà mới)
  • local local rental law
    (luật thuê nhà địa phương)
  • complex complex rental law
    (luật thuê nhà phức tạp)
Verb + rental law
  • obey obey rental law
    (tuân thủ luật thuê nhà)
  • violate violate rental law
    (vi phạm luật thuê nhà)
  • enforce enforce rental law
    (thực thi luật thuê nhà)
  • amend amend rental law
    (sửa đổi luật thuê nhà)
Noun + rental law
  • changes changes to rental law
    (những thay đổi trong luật thuê nhà)
  • provisions provisions of rental law
    (các điều khoản của luật thuê nhà)
  • understanding understanding rental law
    (hiểu biết về luật thuê nhà)

Idioms

  • abide by rental law

    tuân thủ luật thuê nhà

    "Tenants must abide by rental law to ensure a smooth tenancy."

    (Người thuê nhà phải tuân thủ luật thuê nhà để đảm bảo việc thuê trọ diễn ra suôn sẻ.)

  • navigate rental law

    tìm hiểu và xử lý (các vấn đề liên quan đến) luật thuê nhà

    "It can be complicated to navigate rental law in a new city."

    (Việc tìm hiểu luật thuê nhà ở một thành phố mới có thể khá phức tạp.)

  • comply with rental law

    tuân thủ luật thuê nhà

    "Landlords are required to comply with rental law regarding property maintenance."

    (Chủ nhà được yêu cầu tuân thủ luật thuê nhà liên quan đến việc bảo trì tài sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rental law

noun
Lật mặt

Luật điều chỉnh các điều khoản và điều kiện cho thuê tài sản.

"The landlord violated the rental law by not providing adequate heating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rental law".

Bảo vệ quyền lợi người thuê và chủ nhà

Ở nhiều quốc gia phương Tây, luật thuê nhà được xây dựng rất chi tiết để cân bằng quyền và trách nhiệm của cả người thuê (tenant) và chủ nhà (landlord). Các quy định này bao gồm hợp đồng thuê nhà, tiền đặt cọc (security deposit), trách nhiệm sửa chữa, và quy trình trục xuất (eviction process) phải tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo sự công bằng và tránh tranh chấp.

Kiểm soát giá thuê (Rent Control)

Ở một số thành phố lớn, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, có khái niệm 'kiểm soát giá thuê' (rent control hoặc rent stabilization). Đây là các luật mà chính phủ hoặc chính quyền địa phương đặt ra giới hạn về mức độ chủ nhà có thể tăng giá thuê. Mục đích là để bảo vệ người thuê khỏi việc tăng giá đột biến và giữ cho nhà ở trở nên phải chăng hơn, đặc biệt là ở những khu vực có nhu cầu cao và nguồn cung hạn chế.