(Top Banner Ad)
repay a loan
B1
Động từ B1 Kinh tế

repay a loan

UK: /riːˈpeɪ ə ləʊn/ • US: /riˈpeɪ ə loʊn/

Nghĩa tiếng Việt

trả nợ hoàn trả khoản vay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay back money that was borrowed, typically with interest.

Vietnamese Meaning

Hoàn trả lại số tiền đã vay, thường là kèm theo lãi suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He struggled to repay the loan after losing his job."

    "Anh ấy đã phải vật lộn để trả nợ sau khi mất việc."

  • "The company plans to repay the loan within five years."

    "Công ty dự định trả hết khoản vay trong vòng năm năm."

  • "She took a second job to help repay her student loan."

    "Cô ấy làm thêm một công việc nữa để giúp trả khoản vay sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repay hoàn trả, thanh toán
Noun repayment sự hoàn trả, khoản thanh toán
Noun loan khoản vay, sự cho vay
Verb loan cho vay

Synonyms

pay back a loan (trả lại khoản vay)settle a debt (thanh toán nợ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pacare (to appease, satisfy)
Old French
paier (to pay)
Proto-Germanic
*laihniz (something lent)
Old English
læn (loan, gift)
English
pay (to give money for goods/services or to clear a debt)
English
loan (something lent; to lend)
English
repay (re- + pay = to pay back)

Nguồn gốc từ 'repay' và 'loan'

Từ 'repay' có nguồn gốc từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, lần nữa') và động từ 'pay'. 'Pay' xuất phát từ tiếng Latin 'pacare' nghĩa là 'làm hòa, làm hài lòng' qua tiếng Pháp cổ 'paier' (thanh toán). 'Loan' (khoản vay) lại đến từ tiếng Anh cổ 'læn', có nghĩa là 'quà tặng' hoặc 'khoản cho vay', vốn có gốc từ tiếng Proto-Germanic chỉ thứ gì đó được cho mượn. Khi kết hợp lại, 'repay a loan' đơn giản có nghĩa là 'hoàn trả một khoản tiền đã vay'.

Usage Note

Cụm từ 'repay a loan' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, ngân hàng, và các giao dịch vay mượn. Nó nhấn mạnh hành động hoàn trả một khoản nợ cụ thể, thường là theo một thỏa thuận đã được thiết lập trước đó. Khác với 'pay back', 'repay' thường mang tính trang trọng hơn và liên quan đến các khoản vay lớn hoặc có tính chất chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + repay a loan
  • fully fully repay a loan
    (hoàn trả đầy đủ một khoản vay)
  • promptly promptly repay a loan
    (hoàn trả khoản vay đúng hạn/nhanh chóng)
  • diligently diligently repay a loan
    (siêng năng/chăm chỉ trả nợ khoản vay)
Verb + repay a loan
  • struggle to struggle to repay a loan
    (chật vật để hoàn trả khoản vay)
  • manage to manage to repay a loan
    (xoay sở để hoàn trả khoản vay)
  • fail to fail to repay a loan
    (không hoàn trả được khoản vay)
  • help to help to repay a loan
    (giúp hoàn trả khoản vay)
Adjective + loan (modifier)
  • a bank repay a bank loan
    (hoàn trả khoản vay ngân hàng)
  • a student repay a student loan
    (hoàn trả khoản vay sinh viên)
  • an outstanding repay an outstanding loan
    (hoàn trả khoản vay còn tồn đọng)

Idioms

  • repay a loan in full

    hoàn trả toàn bộ khoản vay, trả hết nợ

    "She worked two jobs to repay a loan in full before the deadline."

    (Cô ấy làm hai việc để hoàn trả toàn bộ khoản vay trước thời hạn.)

  • struggle to repay a loan

    gặp khó khăn/chật vật trong việc trả nợ khoản vay

    "Many graduates struggle to repay a loan due to high interest rates."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp chật vật trả nợ khoản vay do lãi suất cao.)

  • repay a loan with interest

    hoàn trả khoản vay kèm lãi suất

    "The agreement states that I must repay a loan with interest over five years."

    (Thỏa thuận ghi rõ rằng tôi phải hoàn trả khoản vay kèm lãi suất trong vòng năm năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repay a loan

Động từ
Lật mặt

Hoàn trả lại số tiền đã vay, thường là kèm theo lãi suất.

"He struggled to repay the loan after losing his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repay a loan".

Tầm quan trọng của điểm tín dụng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc hoàn trả khoản vay đúng hạn là yếu tố cực kỳ quan trọng để xây dựng 'điểm tín dụng' (credit score) tốt. Điểm tín dụng cao giúp một người dễ dàng vay tiền mua nhà, mua xe, hoặc thậm chí thuê nhà trong tương lai. Ngược lại, việc chậm trễ hoặc không trả nợ có thể hủy hoại điểm tín dụng, gây khó khăn cho các giao dịch tài chính về sau.

Văn hóa trách nhiệm với nợ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hoàn trả nợ đúng hẹn không chỉ là nghĩa vụ tài chính mà còn được coi là biểu hiện của sự đáng tin cậy và trách nhiệm cá nhân. Việc giữ lời hứa và thanh toán đầy đủ các khoản nợ là một giá trị đạo đức quan trọng, ảnh hưởng đến danh tiếng và các mối quan hệ xã hội của một người.