(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ repay a loan
B1

repay a loan

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

trả nợ hoàn trả khoản vay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Repay a loan'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hoàn trả lại số tiền đã vay, thường là kèm theo lãi suất.

Definition (English Meaning)

To pay back money that was borrowed, typically with interest.

Ví dụ Thực tế với 'Repay a loan'

  • "He struggled to repay the loan after losing his job."

    "Anh ấy đã phải vật lộn để trả nợ sau khi mất việc."

  • "The company plans to repay the loan within five years."

    "Công ty dự định trả hết khoản vay trong vòng năm năm."

  • "She took a second job to help repay her student loan."

    "Cô ấy làm thêm một công việc nữa để giúp trả khoản vay sinh viên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Repay a loan'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pay back a loan(trả lại khoản vay)
settle a debt(thanh toán nợ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Repay a loan'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'repay a loan' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, ngân hàng, và các giao dịch vay mượn. Nó nhấn mạnh hành động hoàn trả một khoản nợ cụ thể, thường là theo một thỏa thuận đã được thiết lập trước đó. Khác với 'pay back', 'repay' thường mang tính trang trọng hơn và liên quan đến các khoản vay lớn hoặc có tính chất chính thức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Repay a loan'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)