(Top Banner Ad)
settle a debt
B2
Động từ B2 Kinh tế

settle a debt

UK: /ˈsɛtl ə det/ • US: /ˈsɛtəl eɪ dɛt/

Nghĩa tiếng Việt

trả nợ thanh toán nợ giải quyết nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay off or resolve a debt.

Vietnamese Meaning

Trả nợ hoặc giải quyết một khoản nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to settle my debts before I can buy a new car."

    "Tôi cần phải trả hết nợ trước khi có thể mua một chiếc xe hơi mới."

  • "He finally managed to settle his debts after years of hard work."

    "Cuối cùng anh ấy đã trả hết nợ sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."

  • "The company decided to sell assets to settle its debts."

    "Công ty quyết định bán tài sản để trả nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle giải quyết, dàn xếp, thanh toán
Noun settlement sự dàn xếp, sự thanh toán; khu định cư
Noun settler người định cư
Adjective settled đã được giải quyết, ổn định
Noun debt nợ, khoản nợ
Noun debtor con nợ
Adjective indebted mắc nợ, chịu ơn
Noun indebtedness tình trạng mắc nợ, ân nghĩa

Synonyms

pay off a debt (trả hết nợ)discharge a debt (thanh toán nợ)clear a debt (xóa nợ)

Antonyms

incur a debt (gánh nợ)accumulate debt (tích lũy nợ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sed-
Proto-Germanic
*satljanan
Old English
setlan
Middle English
settlen

Nguồn gốc của 'Settle' và 'Debt'

Từ 'settle' ban đầu trong tiếng Anh cổ (setlan) có nghĩa là 'ngồi xuống', 'đặt cố định' hoặc 'thiết lập'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'giải quyết' một tranh chấp hoặc 'ổn định' một tình huống. Đến thế kỷ 16, nghĩa 'thanh toán một khoản nợ' ra đời, ám chỉ việc đưa một khoản nợ đến trạng thái cố định, hoàn tất. Còn từ 'debt' đến từ tiếng Latin 'debitum' (điều phải nợ), qua tiếng Pháp cổ 'dete' và tiếng Anh cổ 'dette'.

Usage Note

Cụm từ 'settle a debt' thường được dùng để chỉ việc trả hết một khoản nợ, thường là bằng tiền mặt hoặc một hình thức thanh toán khác. Nó nhấn mạnh việc hoàn thành nghĩa vụ tài chính. Khác với 'pay a debt', 'settle' mang ý nghĩa dứt điểm, hoàn tất.

Prepositions

with

'Settle a debt with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà khoản nợ được thanh toán cho. Ví dụ: 'I settled the debt with the bank.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + settle a debt
  • fully fully settle a debt
    (thanh toán hết nợ)
  • partially partially settle a debt
    (thanh toán một phần nợ)
  • outstanding settle an outstanding debt
    (thanh toán một khoản nợ chưa trả)
  • old settle an old debt
    (thanh toán một khoản nợ cũ)
Verb + settle a debt
  • struggle to struggle to settle a debt
    (gặp khó khăn trong việc thanh toán nợ)
  • negotiate to negotiate to settle a debt
    (đàm phán để thanh toán nợ)
  • fail to fail to settle a debt
    (không thể thanh toán nợ)
  • manage to manage to settle a debt
    (xoay sở để thanh toán nợ)

Idioms

  • settle a debt of gratitude

    trả ơn, đền đáp lòng biết ơn

    "She felt it was time to settle her debt of gratitude to her mentor."

    (Cô ấy cảm thấy đã đến lúc phải đền đáp lòng biết ơn đối với người cố vấn của mình.)

  • settle a debt of honor

    trả một món nợ danh dự (không phải nợ tiền bạc mà là lời hứa, bổn phận)

    "Despite the financial difficulties, he was determined to settle his debt of honor."

    (Bất chấp khó khăn tài chính, anh ấy quyết tâm trả món nợ danh dự của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settle a debt

Động từ
Lật mặt

Trả nợ hoặc giải quyết một khoản nợ.

"I need to settle my debts before I can buy a new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have enough money, you will settle the debt.
Nếu bạn có đủ tiền, bạn sẽ trả hết nợ.
Phủ định
If he doesn't settle the debt soon, the bank will take his house.
Nếu anh ấy không trả nợ sớm, ngân hàng sẽ lấy nhà của anh ấy.
Nghi vấn
Will she settle the debt if she gets a bonus?
Liệu cô ấy có trả hết nợ nếu cô ấy được thưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settle a debt".

Tầm quan trọng của việc trả nợ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thanh toán các khoản nợ đúng hạn được coi là một dấu hiệu của trách nhiệm cá nhân và sự đáng tin cậy. Nó không chỉ ảnh hưởng đến uy tín cá nhân mà còn đến điểm tín dụng (credit score), một yếu tố quan trọng để vay tiền, thuê nhà hoặc thậm chí xin việc làm.

Nợ ân tình và danh dự

Ngoài các khoản nợ tài chính, trong tiếng Anh còn có khái niệm 'debt of gratitude' (nợ ân tình) hoặc 'debt of honor' (nợ danh dự), ám chỉ những nghĩa vụ phi vật chất như lòng biết ơn, lời hứa hoặc bổn phận mà người ta cảm thấy cần phải hoàn thành để giữ gìn danh dự và lương tâm.