(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ settle a debt
B2

settle a debt

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

trả nợ thanh toán nợ giải quyết nợ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Settle a debt'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trả nợ hoặc giải quyết một khoản nợ.

Definition (English Meaning)

To pay off or resolve a debt.

Ví dụ Thực tế với 'Settle a debt'

  • "I need to settle my debts before I can buy a new car."

    "Tôi cần phải trả hết nợ trước khi có thể mua một chiếc xe hơi mới."

  • "He finally managed to settle his debts after years of hard work."

    "Cuối cùng anh ấy đã trả hết nợ sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."

  • "The company decided to sell assets to settle its debts."

    "Công ty quyết định bán tài sản để trả nợ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Settle a debt'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: settle
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pay off a debt(trả hết nợ)
discharge a debt(thanh toán nợ)
clear a debt(xóa nợ)

Trái nghĩa (Antonyms)

incur a debt(gánh nợ)
accumulate debt(tích lũy nợ)

Từ liên quan (Related Words)

loan(khoản vay)
interest(lãi suất)
payment(thanh toán)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Settle a debt'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'settle a debt' thường được dùng để chỉ việc trả hết một khoản nợ, thường là bằng tiền mặt hoặc một hình thức thanh toán khác. Nó nhấn mạnh việc hoàn thành nghĩa vụ tài chính. Khác với 'pay a debt', 'settle' mang ý nghĩa dứt điểm, hoàn tất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

'Settle a debt with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà khoản nợ được thanh toán cho. Ví dụ: 'I settled the debt with the bank.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Settle a debt'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)