(Top Banner Ad)
default on a loan
B2
Động từ B2 Kinh tế

default on a loan

UK: /dɪˈfɒlt ɒn ə ləʊn/ • US: /dɪˈfɔːlt ɑːn ə loʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vỡ nợ mất khả năng thanh toán nợ không trả được nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to fulfill an obligation, especially to repay a loan or appear in a law court.

Vietnamese Meaning

Không thực hiện được nghĩa vụ, đặc biệt là trả nợ một khoản vay hoặc xuất hiện tại tòa án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company defaulted on its loan payments."

    "Công ty đã vỡ nợ các khoản thanh toán khoản vay của mình."

  • "If you default on your loan, the bank may repossess your car."

    "Nếu bạn vỡ nợ khoản vay, ngân hàng có thể tịch thu xe của bạn."

  • "Many countries are at risk of defaulting on their debts."

    "Nhiều quốc gia đang có nguy cơ vỡ nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun default Sự vỡ nợ; sự không trả được nợ
Verb default Vỡ nợ; không trả được nợ đúng hạn
Adjective defaulting Đang trong tình trạng vỡ nợ; mắc nợ quá hạn
Noun defaulter Người vỡ nợ; người thất hứa (trong giao dịch tài chính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
defaillir
Middle English
defaute
Modern English
default

Nguồn gốc của 'Default'

Từ 'default' ban đầu xuất hiện trong tiếng Pháp cổ ('defaillir'), có nghĩa là thất bại hoặc thiếu sót. Khi du nhập vào tiếng Anh Trung cổ ('defaute'), nó mang nghĩa rộng hơn là 'lỗi lầm' hoặc 'sự thiếu vắng'. Trong lĩnh vực tài chính hiện đại, nó được dùng cụ thể để chỉ hành vi không thực hiện nghĩa vụ đã cam kết, đặc biệt là việc không trả nợ đúng hạn.

Usage Note

Cụm động từ 'default on' thường được dùng trong bối cảnh tài chính, ngân hàng hoặc pháp lý, ám chỉ sự vỡ nợ hoặc không tuân thủ cam kết. Nó nhấn mạnh sự vi phạm thỏa thuận hoặc hợp đồng đã ký kết. Sự khác biệt với các từ như 'fail to pay' nằm ở tính chất nghiêm trọng và hậu quả pháp lý tiềm ẩn.

Prepositions

on

Giới từ 'on' bắt buộc phải có sau động từ 'default' khi nói về việc vỡ nợ một khoản cụ thể (ví dụ: 'default on a loan', 'default on a mortgage'). Nó chỉ rõ đối tượng của việc không thực hiện nghĩa vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + default on a loan
  • seriously seriously default on a loan
    (vỡ nợ khoản vay một cách nghiêm trọng)
  • technically technically default on a loan
    (vỡ nợ kỹ thuật (vi phạm một điều khoản nhỏ của hợp đồng vay))
Verb + default on a loan
  • risk risk defaulting on a loan
    (có nguy cơ vỡ nợ khoản vay)
  • avoid avoid defaulting on a loan
    (tránh việc vỡ nợ khoản vay)
  • face face defaulting on a loan
    (đối mặt với nguy cơ vỡ nợ khoản vay)
Noun (Subject) + default on a loan
  • borrower the borrower defaults on a loan
    (người đi vay vỡ nợ khoản vay)

Idioms

  • be on the verge of defaulting on a loan

    Đang đứng trên bờ vực vỡ nợ khoản vay

    "Due to the economic downturn, many small businesses are on the verge of defaulting on their loans."

    (Do suy thoái kinh tế, nhiều doanh nghiệp nhỏ đang đứng trên bờ vực vỡ nợ khoản vay của họ.)

  • push the borrower into default

    Đẩy người đi vay vào tình trạng vỡ nợ

    "The bank's strict collection methods often push vulnerable borrowers into default."

    (Các phương pháp thu hồi nợ nghiêm ngặt của ngân hàng thường đẩy những người đi vay dễ bị tổn thương vào tình trạng vỡ nợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

default on a loan

Động từ
Lật mặt

Không thực hiện được nghĩa vụ, đặc biệt là trả nợ một khoản vay hoặc xuất hiện tại tòa án.

"The company defaulted on its loan payments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "default on a loan".

Hệ thống Điểm Tín dụng (Credit Score)

Tại Mỹ và nhiều nước phương Tây, việc vỡ nợ (default) sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến Điểm Tín dụng (Credit Score) của cá nhân. Điểm thấp khiến người đó khó khăn hơn rất nhiều trong việc vay tiền, thuê nhà, hoặc thậm chí là xin việc làm trong tương lai, vì nó là thước đo độ tin cậy tài chính.

Hậu quả Pháp lý: Tịch biên Tài sản (Foreclosure)

Khi một cá nhân vỡ nợ khoản vay thế chấp (mortgage loan) mua nhà, ngân hàng có quyền tịch biên tài sản đã thế chấp (nhà cửa, đất đai) để thu hồi vốn. Quá trình tịch thu và bán đấu giá này được gọi là 'foreclosure', đây là một hậu quả pháp lý nghiêm trọng nhất của việc không trả nợ.