(Top Banner Ad)
replacement limb
B2
Noun B2 Y học/Kỹ thuật y sinh

replacement limb

UK: /rɪˈpleɪsmənt lɪm/ • US: /rɪˈpleɪsmənt lɪm/

Nghĩa tiếng Việt

chi thay thế chi giả bộ phận cơ thể nhân tạo thay thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artificial body part, such as a prosthetic arm or leg, used to replace a missing or damaged limb.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận cơ thể nhân tạo, chẳng hạn như cánh tay hoặc chân giả, được sử dụng để thay thế một chi bị thiếu hoặc bị tổn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The injured soldier received a replacement limb after losing his leg in combat."

    "Người lính bị thương đã nhận được một chi thay thế sau khi mất chân trong chiến đấu."

  • "Advances in technology have made replacement limbs more functional and natural-looking."

    "Những tiến bộ trong công nghệ đã làm cho các chi thay thế hoạt động hiệu quả hơn và trông tự nhiên hơn."

  • "The child's replacement limb allows her to participate in sports."

    "Chi thay thế của đứa trẻ cho phép cô bé tham gia các môn thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb replace thay thế, thế chỗ
Noun replacement sự thay thế, vật thay thế
Adjective replaceable có thể thay thế được
Noun limb chi, bộ phận cơ thể (tay, chân)
Adjective limbless không có chân tay/chi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Kỹ thuật y sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lim
Proto-Germanic
*limuz
Old French
replacer
English
replace
English
replacement
English
replacement limb

Nguồn gốc của "replacement limb"

Cụm từ "replacement limb" được ghép từ hai từ riêng biệt: "replacement" và "limb". "Limb" (chi, tay chân) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Anh cổ "lim", chỉ một bộ phận cơ thể như cánh tay hoặc chân. Trong khi đó, "replacement" (sự thay thế) phát triển từ động từ "replace" (thay thế), mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Pháp cổ "replacer" (đặt lại, thế chỗ). Khi ghép lại, "replacement limb" mô tả chính xác một bộ phận cơ thể được thay thế, thường là bằng chi giả nhân tạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, kỹ thuật y sinh, hoặc trong các tình huống liên quan đến chấn thương, bệnh tật dẫn đến mất chi. Nó nhấn mạnh vào việc thay thế một bộ phận cơ thể đã mất bằng một bộ phận nhân tạo có chức năng tương tự hoặc gần tương tự. Khác với 'prosthetic limb', 'replacement limb' có thể ám chỉ cả việc thay thế bằng một chi nhân tạo hoàn toàn mới hoặc một chi được tái tạo (trong tương lai, thông qua công nghệ sinh học).

Prepositions

for with

* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của chi thay thế. Ví dụ: 'The replacement limb is designed for walking.' (Chi thay thế được thiết kế để đi bộ.)
* **with:** Dùng để chỉ việc trang bị một chi thay thế. Ví dụ: 'The patient was fitted with a replacement limb.' (Bệnh nhân đã được lắp một chi thay thế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + replacement limb
  • artificial artificial replacement limb
    (chi thay thế nhân tạo)
  • prosthetic prosthetic replacement limb
    (chi giả thay thế)
  • new new replacement limb
    (chi thay thế mới)
  • custom-made custom-made replacement limb
    (chi thay thế được đặt làm riêng)
  • bionic bionic replacement limb
    (chi sinh học thay thế)
Verb + replacement limb
  • receive a receive a replacement limb
    (nhận được một chi thay thế)
  • get a get a replacement limb
    (có được một chi thay thế)
  • design a design a replacement limb
    (thiết kế một chi thay thế)
  • fit a fit a replacement limb
    (lắp một chi thay thế)
  • need a need a replacement limb
    (cần một chi thay thế)
Replacement limb + Verb
  • works The replacement limb works well.
    (Chi thay thế hoạt động tốt.)

Idioms

  • to be fitted with a replacement limb

    được lắp một chi thay thế

    "After the accident, he was fitted with a replacement limb to help him walk again."

    (Sau tai nạn, anh ấy đã được lắp một chi thay thế để giúp anh ấy đi lại được.)

  • to wear a replacement limb

    mang/sử dụng một chi thay thế

    "Many athletes with disabilities wear replacement limbs to compete."

    (Nhiều vận động viên khuyết tật sử dụng chi thay thế để thi đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

replacement limb

Noun
Lật mặt

Một bộ phận cơ thể nhân tạo, chẳng hạn như cánh tay hoặc chân giả, được sử dụng để thay thế một chi bị thiếu hoặc bị tổn thương.

"The injured soldier received a replacement limb after losing his leg in combat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he trains hard, he will adapt quickly to his replacement limb.
Nếu anh ấy tập luyện chăm chỉ, anh ấy sẽ thích nghi nhanh chóng với chi thay thế của mình.
Phủ định
If you don't take care of your replacement limb, it won't function properly.
Nếu bạn không chăm sóc chi thay thế của mình, nó sẽ không hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
Will he be able to run as fast if he has a replacement limb?
Liệu anh ấy có thể chạy nhanh như trước nếu anh ấy có một chi thay thế không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medical team has been working on developing advanced replacement limbs for years.
Đội ngũ y tế đã làm việc trong nhiều năm để phát triển các chi thay thế tiên tiến.
Phủ định
The patient hasn't been adapting to the replacement limb as quickly as expected.
Bệnh nhân đã không thích nghi với chi thay thế nhanh như mong đợi.
Nghi vấn
Has the technology been improving the functionality of replacement limbs significantly?
Công nghệ có đang cải thiện đáng kể chức năng của chi thay thế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replacement limb".

Tiến bộ trong công nghệ chi giả

Trong lịch sử, chi giả thường thô sơ, nhưng với sự phát triển của công nghệ hiện đại, "replacement limbs" đã trở thành những thiết bị tinh vi. Từ các chi giả cơ khí đơn giản đến các chi sinh học (bionic limbs) có thể kết nối với hệ thần kinh, những tiến bộ này đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người mất đi các chi thật, cho phép họ thực hiện nhiều hoạt động hơn và độc lập hơn.

Tác động xã hội và hòa nhập

Việc sử dụng "replacement limbs" không chỉ là một vấn đề y tế mà còn có tác động xã hội sâu sắc. Chúng giúp người khuyết tật hòa nhập tốt hơn vào cộng đồng, tham gia vào công việc, thể thao và các hoạt động xã hội. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ngày càng có sự chấp nhận và ngưỡng mộ đối với sức mạnh ý chí của những người sử dụng chi giả để vượt qua khó khăn, thậm chí coi chúng như một biểu tượng của sự kiên cường và đổi mới công nghệ.