(Top Banner Ad)
report subjectively
C1
cụm động từ + trạng từ C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Báo chí

report subjectively

UK: /rɪˈpɔːt sʌbˈdʒɛktɪvli/ • US: /rɪˈpɔːrt səbˈdʒɛktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo một cách chủ quan tường thuật theo cảm tính trình bày từ góc nhìn cá nhân diễn giải theo ý kiến riêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To present information or an account from a personal perspective, influenced by one's own feelings, opinions, and interpretations rather than solely on objective facts.

Vietnamese Meaning

Trình bày thông tin hoặc một tường thuật từ góc nhìn cá nhân, chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến và cách diễn giải riêng của người đó thay vì chỉ dựa trên các sự kiện khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blogger reported the event subjectively, focusing on the emotional impact rather than the factual details."

    "Người viết blog đã tường thuật sự kiện một cách chủ quan, tập trung vào tác động cảm xúc hơn là các chi tiết thực tế."

  • "The journalist reported subjectively on the political rally, emphasizing the enthusiasm of the supporters."

    "Nhà báo đã tường thuật một cách chủ quan về cuộc biểu tình chính trị, nhấn mạnh sự nhiệt tình của những người ủng hộ."

  • "She reported the accident subjectively, focusing on her fear and panic."

    "Cô ấy đã tường thuật vụ tai nạn một cách chủ quan, tập trung vào nỗi sợ hãi và hoảng loạn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb report báo cáo, tường thuật, ghi nhận
Noun report bản báo cáo, bản tường thuật, bài phóng sự
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Adjective reportable có thể báo cáo được (cần được báo cáo)
Noun subject chủ đề, đối tượng, môn học, chủ thể
Adjective subjective chủ quan, dựa trên cảm tính cá nhân
Noun subjectivity tính chủ quan
Adverb subjectively một cách chủ quan

Synonyms

narrate personally (kể chuyện một cách cá nhân)describe from one's viewpoint (mô tả từ quan điểm của một người)present with bias (trình bày với sự thiên vị)

Antonyms

report objectively (báo cáo một cách khách quan)describe factually (mô tả một cách thực tế)present impartially (trình bày một cách công bằng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
portare
Latin
reportare
Old French
reporter
Middle English
reporten
English
report

Nguồn gốc của 'Report'

Từ 'report' (báo cáo, tường thuật) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'reportare', được ghép từ 're-' (nghĩa là 'trở lại, quay lại') và 'portare' (nghĩa là 'mang, vác'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'mang trả lại' hoặc 'chuyển lại thông tin'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'kể lại', 'thông báo', 'báo cáo' những gì đã thấy hoặc nghe được.

Thế nào là 'Subjectively'?

Trạng từ 'subjectively' được hình thành từ tính từ 'subjective', vốn có gốc từ tiếng Latinh 'subiectivus' và 'subiectum' (chủ thể). 'Subjective' ám chỉ điều gì đó dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi quan điểm, cảm xúc, hoặc kinh nghiệm cá nhân, chứ không phải sự thật khách quan. Khi bạn 'report subjectively' (báo cáo một cách chủ quan), nghĩa là bạn trình bày thông tin dựa trên cảm nhận, thành kiến hoặc cảm xúc riêng, thay vì chỉ dựa vào sự kiện khách quan.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu khách quan trong việc báo cáo. Nó trái ngược với việc báo cáo một cách khách quan (report objectively), nơi các sự kiện được trình bày không thiên vị. Việc báo cáo một cách chủ quan có thể bao gồm việc chọn lọc thông tin để ủng hộ một quan điểm cụ thể, sử dụng ngôn ngữ mang tính cảm xúc, hoặc đưa ra các diễn giải cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying the action
  • often often report subjectively
    (thường xuyên báo cáo một cách chủ quan)
  • deliberately deliberately report subjectively
    (cố ý báo cáo một cách chủ quan)
  • unintentionally unintentionally report subjectively
    (vô tình báo cáo một cách chủ quan)
Verbs expressing tendency or perception
  • tend to tend to report subjectively
    (có xu hướng báo cáo một cách chủ quan)
  • accused of accused of reporting subjectively
    (bị cáo buộc báo cáo một cách chủ quan)
  • choose to choose to report subjectively
    (chọn cách báo cáo một cách chủ quan)

Idioms

  • a tendency to report subjectively

    một xu hướng báo cáo một cách chủ quan (nghiêng về cảm tính cá nhân)

    "Journalists should avoid a tendency to report subjectively, as it can mislead the public."

    (Các nhà báo nên tránh xu hướng báo cáo một cách chủ quan, vì điều đó có thể gây hiểu lầm cho công chúng.)

  • the danger of reporting subjectively

    nguy cơ khi báo cáo một cách chủ quan

    "The editor warned about the danger of reporting subjectively, especially in sensitive topics."

    (Biên tập viên đã cảnh báo về nguy cơ khi báo cáo một cách chủ quan, đặc biệt là trong các chủ đề nhạy cảm.)

  • to be seen to report subjectively

    bị coi là báo cáo một cách chủ quan

    "If a news outlet is seen to report subjectively, it loses credibility among readers."

    (Nếu một hãng tin bị coi là báo cáo một cách chủ quan, nó sẽ mất đi sự tín nhiệm trong lòng độc giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

report subjectively

cụm động từ + trạng từ
Lật mặt

Trình bày thông tin hoặc một tường thuật từ góc nhìn cá nhân, chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến và cách diễn giải riêng của người đó thay vì chỉ dựa trên các sự kiện khách quan.

"The blogger reported the event subjectively, focusing on the emotional impact rather than the factual details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "report subjectively".

Tầm quan trọng của tính khách quan trong thông tin

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong báo chí, học thuật và khoa học, tính khách quan (objectivity) được coi là một giá trị cốt lõi. Việc 'report subjectively' (báo cáo một cách chủ quan) thường bị nhìn nhận tiêu cực vì nó có thể làm sai lệch thông tin, thể hiện sự thiên vị hoặc gây hiểu lầm cho người tiếp nhận. Người ta kỳ vọng các báo cáo phải dựa trên sự thật, bằng chứng và được trình bày một cách trung lập, công bằng.

Sự chủ quan vốn có của con người

Mặc dù tính khách quan được đánh giá cao, xã hội phương Tây cũng nhận ra rằng con người khó có thể hoàn toàn khách quan. Mỗi cá nhân đều có những trải nghiệm, niềm tin và thành kiến riêng, có thể vô tình ảnh hưởng đến cách họ nhìn nhận và 'report subjectively' (báo cáo một cách chủ quan) về các sự kiện. Thách thức là nhận biết và cố gắng giảm thiểu sự chủ quan này để đạt được cái nhìn cân bằng nhất có thể.