report subjectively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To present information or an account from a personal perspective, influenced by one's own feelings, opinions, and interpretations rather than solely on objective facts.
Vietnamese Meaning
Trình bày thông tin hoặc một tường thuật từ góc nhìn cá nhân, chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến và cách diễn giải riêng của người đó thay vì chỉ dựa trên các sự kiện khách quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blogger reported the event subjectively, focusing on the emotional impact rather than the factual details."
"Người viết blog đã tường thuật sự kiện một cách chủ quan, tập trung vào tác động cảm xúc hơn là các chi tiết thực tế."
-
"The journalist reported subjectively on the political rally, emphasizing the enthusiasm of the supporters."
"Nhà báo đã tường thuật một cách chủ quan về cuộc biểu tình chính trị, nhấn mạnh sự nhiệt tình của những người ủng hộ."
-
"She reported the accident subjectively, focusing on her fear and panic."
"Cô ấy đã tường thuật vụ tai nạn một cách chủ quan, tập trung vào nỗi sợ hãi và hoảng loạn của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | report | báo cáo, tường thuật, ghi nhận |
| Noun | report | bản báo cáo, bản tường thuật, bài phóng sự |
| Noun | reporter | phóng viên, người báo cáo |
| Adjective | reportable | có thể báo cáo được (cần được báo cáo) |
| Noun | subject | chủ đề, đối tượng, môn học, chủ thể |
| Adjective | subjective | chủ quan, dựa trên cảm tính cá nhân |
| Noun | subjectivity | tính chủ quan |
| Adverb | subjectively | một cách chủ quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu khách quan trong việc báo cáo. Nó trái ngược với việc báo cáo một cách khách quan (report objectively), nơi các sự kiện được trình bày không thiên vị. Việc báo cáo một cách chủ quan có thể bao gồm việc chọn lọc thông tin để ủng hộ một quan điểm cụ thể, sử dụng ngôn ngữ mang tính cảm xúc, hoặc đưa ra các diễn giải cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often report subjectively (thường xuyên báo cáo một cách chủ quan)
-
deliberately deliberately report subjectively (cố ý báo cáo một cách chủ quan)
-
unintentionally unintentionally report subjectively (vô tình báo cáo một cách chủ quan)
-
tend to tend to report subjectively (có xu hướng báo cáo một cách chủ quan)
-
accused of accused of reporting subjectively (bị cáo buộc báo cáo một cách chủ quan)
-
choose to choose to report subjectively (chọn cách báo cáo một cách chủ quan)
Idioms
-
a tendency to report subjectively
một xu hướng báo cáo một cách chủ quan (nghiêng về cảm tính cá nhân)
"Journalists should avoid a tendency to report subjectively, as it can mislead the public."
(Các nhà báo nên tránh xu hướng báo cáo một cách chủ quan, vì điều đó có thể gây hiểu lầm cho công chúng.)
-
the danger of reporting subjectively
nguy cơ khi báo cáo một cách chủ quan
"The editor warned about the danger of reporting subjectively, especially in sensitive topics."
(Biên tập viên đã cảnh báo về nguy cơ khi báo cáo một cách chủ quan, đặc biệt là trong các chủ đề nhạy cảm.)
-
to be seen to report subjectively
bị coi là báo cáo một cách chủ quan
"If a news outlet is seen to report subjectively, it loses credibility among readers."
(Nếu một hãng tin bị coi là báo cáo một cách chủ quan, nó sẽ mất đi sự tín nhiệm trong lòng độc giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
report subjectively
cụm động từ + trạng từTrình bày thông tin hoặc một tường thuật từ góc nhìn cá nhân, chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến và cách diễn giải riêng của người đó thay vì chỉ dựa trên các sự kiện khách quan.
"The blogger reported the event subjectively, focusing on the emotional impact rather than the factual details."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "report subjectively".
