(Top Banner Ad)
research student
B2
Danh từ B2 Giáo dục

research student

UK: /rɪˈsɜːtʃ ˈstjuːdənt/ • US: /riˈsɜːrtʃ ˈstuːdənt/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu sinh sinh viên nghiên cứu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A student who is undertaking research as part of their academic studies, typically at postgraduate level.

Vietnamese Meaning

Một sinh viên thực hiện nghiên cứu như một phần của chương trình học, thường ở cấp độ sau đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a research student working on a project about climate change."

    "Cô ấy là một sinh viên nghiên cứu đang thực hiện một dự án về biến đổi khí hậu."

  • "The university provides funding for research students."

    "Trường đại học cung cấp kinh phí cho sinh viên nghiên cứu."

  • "As a research student, he spends most of his time in the lab."

    "Là một sinh viên nghiên cứu, anh ấy dành phần lớn thời gian trong phòng thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research nghiên cứu, sự nghiên cứu
Verb research nghiên cứu
Noun researcher nhà nghiên cứu
Adjective researchable có thể nghiên cứu được
Noun student học sinh, sinh viên, nghiên cứu sinh
Noun study việc học, sự nghiên cứu, học tập
Verb study học, nghiên cứu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
cerchier
Old French
rechercher
English
research
Latin
studere
Latin
studens
English
student
English
research student

Nguồn gốc của 'research student'

Cụm từ 'research student' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Research' (nghiên cứu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'circare' (đi vòng quanh, tìm kiếm) qua tiếng Pháp cổ 'cerchier' và 'rechercher' (tìm kiếm lại, tìm kiếm kỹ lưỡng). 'Student' (sinh viên/nghiên cứu sinh) có gốc từ tiếng Latin 'studere' (học, chuyên tâm vào) và 'studens' (người học). Ghép lại, 'research student' mô tả chính xác một người đang chuyên tâm vào việc tìm kiếm và khám phá tri thức mới.

Usage Note

Cụm từ 'research student' thường được sử dụng để chỉ sinh viên sau đại học đang làm luận văn thạc sĩ hoặc tiến sĩ. Nó nhấn mạnh vai trò nghiên cứu là trọng tâm trong quá trình học tập của họ. Khác với 'student' đơn thuần, 'research student' chỉ rõ hoạt động nghiên cứu chiếm phần lớn thời gian và công sức.

Prepositions

as in

'as' (as a research student): Chỉ vai trò, tư cách. Ví dụ: 'He is working as a research student.'
'in' (in a research student role): Chỉ vai trò trong bối cảnh nào đó. Ví dụ: 'He excels in a research student role.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + research student
  • PhD a PhD research student
    (một nghiên cứu sinh tiến sĩ)
  • graduate a graduate research student
    (một nghiên cứu sinh sau đại học)
  • international an international research student
    (một nghiên cứu sinh quốc tế)
  • master's a master's research student
    (một nghiên cứu sinh thạc sĩ)
Verb + research student
  • supervise supervise a research student
    (giám sát/hướng dẫn một nghiên cứu sinh)
  • mentor mentor a research student
    (cố vấn cho một nghiên cứu sinh)
  • recruit recruit a research student
    (tuyển dụng một nghiên cứu sinh)
research student + Verb
  • conducts a research student conducts experiments
    (một nghiên cứu sinh tiến hành thí nghiệm)
  • presents a research student presents findings
    (một nghiên cứu sinh trình bày các phát hiện)
  • writes a research student writes a thesis
    (một nghiên cứu sinh viết luận văn/luận án)

Idioms

  • pursue a degree as a research student

    theo đuổi một bằng cấp (ví dụ: Thạc sĩ, Tiến sĩ) với tư cách là nghiên cứu sinh

    "She decided to pursue a PhD as a research student in quantum physics."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi bằng tiến sĩ với tư cách là nghiên cứu sinh trong ngành vật lý lượng tử.)

  • work as a research student on a project

    làm nghiên cứu sinh trong một dự án (nghiên cứu)

    "He works as a research student on a project funded by the European Union."

    (Anh ấy làm nghiên cứu sinh trong một dự án được tài trợ bởi Liên minh Châu Âu.)

  • life as a research student

    cuộc sống của một nghiên cứu sinh (ám chỉ những trải nghiệm, thách thức và công việc đặc trưng)

    "The life as a research student can be challenging but also very rewarding."

    (Cuộc sống của một nghiên cứu sinh có thể đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research student

Danh từ
Lật mặt

Một sinh viên thực hiện nghiên cứu như một phần của chương trình học, thường ở cấp độ sau đại học.

"She is a research student working on a project about climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working as a research student in the lab before she got the scholarship.
Cô ấy đã làm việc như một nghiên cứu sinh trong phòng thí nghiệm trước khi nhận được học bổng.
Phủ định
He hadn't been a research student for very long before he decided to change his major.
Anh ấy đã không phải là một nghiên cứu sinh trong một thời gian dài trước khi anh ấy quyết định thay đổi chuyên ngành của mình.
Nghi vấn
Had they been conducting research on the topic for years before they published their findings?
Có phải họ đã tiến hành nghiên cứu về chủ đề này trong nhiều năm trước khi họ công bố những phát hiện của mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be a research student at Oxford University.
Cô ấy từng là một sinh viên nghiên cứu tại Đại học Oxford.
Phủ định
He didn't use to enjoy being a research student, but now he loves it.
Anh ấy đã từng không thích làm sinh viên nghiên cứu, nhưng bây giờ anh ấy lại thích nó.
Nghi vấn
Did you use to work as a research assistant before becoming a full research student?
Bạn đã từng làm trợ lý nghiên cứu trước khi trở thành một sinh viên nghiên cứu chính thức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research student".

Vai trò của nghiên cứu sinh trong học thuật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hệ thống học thuật quốc tế, nghiên cứu sinh (đặc biệt là tiến sĩ) đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra tri thức mới. Họ không chỉ học tập mà còn chủ động thực hiện các nghiên cứu độc lập, góp phần vào sự phát triển của ngành khoa học và công nghệ. Con đường này thường đòi hỏi sự kiên trì, tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề.

Mối quan hệ với người hướng dẫn (Supervisor)

Một khía cạnh văn hóa quan trọng đối với nghiên cứu sinh là mối quan hệ với người hướng dẫn (supervisor hoặc advisor). Người hướng dẫn không chỉ là một giảng viên mà còn là người cố vấn, cung cấp sự hướng dẫn chuyên môn, hỗ trợ tinh thần và tạo điều kiện phát triển sự nghiệp học thuật cho nghiên cứu sinh. Mối quan hệ này thường mang tính hợp tác sâu sắc và ảnh hưởng lớn đến quá trình nghiên cứu và kết quả của nghiên cứu sinh.