research student
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A student who is undertaking research as part of their academic studies, typically at postgraduate level.
Vietnamese Meaning
Một sinh viên thực hiện nghiên cứu như một phần của chương trình học, thường ở cấp độ sau đại học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a research student working on a project about climate change."
"Cô ấy là một sinh viên nghiên cứu đang thực hiện một dự án về biến đổi khí hậu."
-
"The university provides funding for research students."
"Trường đại học cung cấp kinh phí cho sinh viên nghiên cứu."
-
"As a research student, he spends most of his time in the lab."
"Là một sinh viên nghiên cứu, anh ấy dành phần lớn thời gian trong phòng thí nghiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'research student' thường được sử dụng để chỉ sinh viên sau đại học đang làm luận văn thạc sĩ hoặc tiến sĩ. Nó nhấn mạnh vai trò nghiên cứu là trọng tâm trong quá trình học tập của họ. Khác với 'student' đơn thuần, 'research student' chỉ rõ hoạt động nghiên cứu chiếm phần lớn thời gian và công sức.
Prepositions
'as' (as a research student): Chỉ vai trò, tư cách. Ví dụ: 'He is working as a research student.'
'in' (in a research student role): Chỉ vai trò trong bối cảnh nào đó. Ví dụ: 'He excels in a research student role.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
PhD a PhD research student (một nghiên cứu sinh tiến sĩ)
-
graduate a graduate research student (một nghiên cứu sinh sau đại học)
-
international an international research student (một nghiên cứu sinh quốc tế)
-
master's a master's research student (một nghiên cứu sinh thạc sĩ)
-
supervise supervise a research student (giám sát/hướng dẫn một nghiên cứu sinh)
-
mentor mentor a research student (cố vấn cho một nghiên cứu sinh)
-
recruit recruit a research student (tuyển dụng một nghiên cứu sinh)
-
conducts a research student conducts experiments (một nghiên cứu sinh tiến hành thí nghiệm)
-
presents a research student presents findings (một nghiên cứu sinh trình bày các phát hiện)
-
writes a research student writes a thesis (một nghiên cứu sinh viết luận văn/luận án)
Idioms
-
pursue a degree as a research student
theo đuổi một bằng cấp (ví dụ: Thạc sĩ, Tiến sĩ) với tư cách là nghiên cứu sinh
"She decided to pursue a PhD as a research student in quantum physics."
(Cô ấy quyết định theo đuổi bằng tiến sĩ với tư cách là nghiên cứu sinh trong ngành vật lý lượng tử.)
-
work as a research student on a project
làm nghiên cứu sinh trong một dự án (nghiên cứu)
"He works as a research student on a project funded by the European Union."
(Anh ấy làm nghiên cứu sinh trong một dự án được tài trợ bởi Liên minh Châu Âu.)
-
life as a research student
cuộc sống của một nghiên cứu sinh (ám chỉ những trải nghiệm, thách thức và công việc đặc trưng)
"The life as a research student can be challenging but also very rewarding."
(Cuộc sống của một nghiên cứu sinh có thể đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
research student
Danh từMột sinh viên thực hiện nghiên cứu như một phần của chương trình học, thường ở cấp độ sau đại học.
"She is a research student working on a project about climate change."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been working as a research student in the lab before she got the scholarship. |
Cô ấy đã làm việc như một nghiên cứu sinh trong phòng thí nghiệm trước khi nhận được học bổng. |
| Phủ định | He hadn't been a research student for very long before he decided to change his major. |
Anh ấy đã không phải là một nghiên cứu sinh trong một thời gian dài trước khi anh ấy quyết định thay đổi chuyên ngành của mình. |
| Nghi vấn | Had they been conducting research on the topic for years before they published their findings? |
Có phải họ đã tiến hành nghiên cứu về chủ đề này trong nhiều năm trước khi họ công bố những phát hiện của mình không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be a research student at Oxford University. |
Cô ấy từng là một sinh viên nghiên cứu tại Đại học Oxford. |
| Phủ định | He didn't use to enjoy being a research student, but now he loves it. |
Anh ấy đã từng không thích làm sinh viên nghiên cứu, nhưng bây giờ anh ấy lại thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to work as a research assistant before becoming a full research student? |
Bạn đã từng làm trợ lý nghiên cứu trước khi trở thành một sinh viên nghiên cứu chính thức phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research student".
