(Top Banner Ad)
research vessel
B2
noun B2 Khoa học biển, Nghiên cứu khoa học

research vessel

UK: /rɪˈsɜːtʃ ˈvesəl/ • US: /riˈsɜːrtʃ ˈvesəl/

Nghĩa tiếng Việt

tàu nghiên cứu tàu khảo sát khoa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ship or boat designed and equipped for conducting scientific research at sea.

Vietnamese Meaning

Một con tàu hoặc thuyền được thiết kế và trang bị để thực hiện nghiên cứu khoa học trên biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research vessel is equipped with advanced sensors to monitor ocean currents and temperature."

    "Tàu nghiên cứu được trang bị các cảm biến tiên tiến để theo dõi dòng hải lưu và nhiệt độ."

  • "The scientists aboard the research vessel collected water samples for analysis."

    "Các nhà khoa học trên tàu nghiên cứu đã thu thập các mẫu nước để phân tích."

  • "The research vessel is mapping the ocean floor using sonar technology."

    "Tàu nghiên cứu đang lập bản đồ đáy đại dương bằng công nghệ sonar."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research nghiên cứu
Verb research nghiên cứu, tìm hiểu
Noun researcher nhà nghiên cứu
Noun vessel tàu, thuyền (lớn); mạch máu; bình chứa

Related Words

Subject Area

Khoa học biển, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
recerchier
Latin
vascellum
Old French
vaissel
English
research vessel

Nguồn gốc 'research' và 'vessel'

Từ 'research' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'kiểm tra kỹ lưỡng'. Tiền tố 're-' nghĩa là 'lặp lại' và 'cerchier' nghĩa là 'tìm kiếm'. Từ 'vessel' cũng từ tiếng Pháp cổ 'vaissel', mang nghĩa 'bình chứa' hoặc 'tàu'. Khi kết hợp, 'research vessel' dùng để chỉ một con tàu được trang bị đặc biệt để thực hiện các cuộc tìm kiếm, khám phá và nghiên cứu khoa học trên biển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học biển, hải dương học, sinh học biển, địa chất biển và các lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến đại dương và các vùng nước khác. 'Vessel' ở đây mang nghĩa là 'tàu, thuyền'. Cần phân biệt với các loại tàu khác như 'cargo ship' (tàu chở hàng), 'fishing boat' (thuyền đánh cá) hoặc 'cruise ship' (tàu du lịch). 'Research vessel' nhấn mạnh mục đích sử dụng cho nghiên cứu khoa học, với các trang thiết bị đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + research vessel
  • modern modern research vessel
    (tàu nghiên cứu hiện đại)
  • specialized specialized research vessel
    (tàu nghiên cứu chuyên dụng)
  • oceanographic oceanographic research vessel
    (tàu nghiên cứu hải dương học)
  • deep-sea deep-sea research vessel
    (tàu nghiên cứu biển sâu)
Verb + research vessel
  • operate operate a research vessel
    (vận hành tàu nghiên cứu)
  • deploy deploy a research vessel
    (triển khai tàu nghiên cứu)
  • equip equip a research vessel
    (trang bị cho tàu nghiên cứu)
  • launch launch a research vessel
    (hạ thủy tàu nghiên cứu)
Other Common Phrases
  • fleet of a fleet of research vessels
    (một đội tàu nghiên cứu)
  • aboard aboard a research vessel
    (trên tàu nghiên cứu)
  • mission of the mission of a research vessel
    (nhiệm vụ của một tàu nghiên cứu)

Idioms

  • on board a research vessel

    trên tàu nghiên cứu

    "Scientists spent months on board a research vessel exploring the Arctic."

    (Các nhà khoa học đã dành nhiều tháng trên tàu nghiên cứu để khám phá Bắc Cực.)

  • a fleet of research vessels

    một đội tàu nghiên cứu

    "The country plans to expand its fleet of research vessels to conduct more oceanographic studies."

    (Quốc gia này có kế hoạch mở rộng đội tàu nghiên cứu của mình để thực hiện nhiều nghiên cứu hải dương học hơn.)

  • to operate a research vessel

    vận hành/điều hành một tàu nghiên cứu

    "It takes a highly skilled crew to operate a research vessel safely in rough seas."

    (Cần một thủy thủ đoàn tay nghề cao để vận hành tàu nghiên cứu an toàn trong điều kiện biển động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research vessel

noun
Lật mặt

Một con tàu hoặc thuyền được thiết kế và trang bị để thực hiện nghiên cứu khoa học trên biển.

"The research vessel is equipped with advanced sensors to monitor ocean currents and temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research vessel".

Vai trò trong Khoa học Đại dương

Tàu nghiên cứu đóng vai trò thiết yếu trong việc mở rộng kiến thức của chúng ta về đại dương, từ việc lập bản đồ đáy biển, khám phá các loài sinh vật mới cho đến nghiên cứu các hiện tượng khí hậu. Chúng là 'phòng thí nghiệm nổi' giúp các nhà khoa học tiếp cận những vùng xa xôi và bí ẩn nhất của biển cả.

Tiên phong trong Nghiên cứu Biến đổi Khí hậu

Các tàu nghiên cứu thường đi đầu trong việc thu thập dữ liệu quan trọng về biến đổi khí hậu, như nhiệt độ nước biển, nồng độ CO2 trong đại dương, và tình trạng băng tan ở các vùng cực. Những dữ liệu này là nền tảng cho việc hiểu rõ hơn về tác động của con người lên hành tinh và phát triển các giải pháp bảo vệ môi trường toàn cầu.