research vessel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ship or boat designed and equipped for conducting scientific research at sea.
Vietnamese Meaning
Một con tàu hoặc thuyền được thiết kế và trang bị để thực hiện nghiên cứu khoa học trên biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research vessel is equipped with advanced sensors to monitor ocean currents and temperature."
"Tàu nghiên cứu được trang bị các cảm biến tiên tiến để theo dõi dòng hải lưu và nhiệt độ."
-
"The scientists aboard the research vessel collected water samples for analysis."
"Các nhà khoa học trên tàu nghiên cứu đã thu thập các mẫu nước để phân tích."
-
"The research vessel is mapping the ocean floor using sonar technology."
"Tàu nghiên cứu đang lập bản đồ đáy đại dương bằng công nghệ sonar."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | research | nghiên cứu |
| Verb | research | nghiên cứu, tìm hiểu |
| Noun | researcher | nhà nghiên cứu |
| Noun | vessel | tàu, thuyền (lớn); mạch máu; bình chứa |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học biển, hải dương học, sinh học biển, địa chất biển và các lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến đại dương và các vùng nước khác. 'Vessel' ở đây mang nghĩa là 'tàu, thuyền'. Cần phân biệt với các loại tàu khác như 'cargo ship' (tàu chở hàng), 'fishing boat' (thuyền đánh cá) hoặc 'cruise ship' (tàu du lịch). 'Research vessel' nhấn mạnh mục đích sử dụng cho nghiên cứu khoa học, với các trang thiết bị đặc biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern research vessel (tàu nghiên cứu hiện đại)
-
specialized specialized research vessel (tàu nghiên cứu chuyên dụng)
-
oceanographic oceanographic research vessel (tàu nghiên cứu hải dương học)
-
deep-sea deep-sea research vessel (tàu nghiên cứu biển sâu)
-
operate operate a research vessel (vận hành tàu nghiên cứu)
-
deploy deploy a research vessel (triển khai tàu nghiên cứu)
-
equip equip a research vessel (trang bị cho tàu nghiên cứu)
-
launch launch a research vessel (hạ thủy tàu nghiên cứu)
-
fleet of a fleet of research vessels (một đội tàu nghiên cứu)
-
aboard aboard a research vessel (trên tàu nghiên cứu)
-
mission of the mission of a research vessel (nhiệm vụ của một tàu nghiên cứu)
Idioms
-
on board a research vessel
trên tàu nghiên cứu
"Scientists spent months on board a research vessel exploring the Arctic."
(Các nhà khoa học đã dành nhiều tháng trên tàu nghiên cứu để khám phá Bắc Cực.)
-
a fleet of research vessels
một đội tàu nghiên cứu
"The country plans to expand its fleet of research vessels to conduct more oceanographic studies."
(Quốc gia này có kế hoạch mở rộng đội tàu nghiên cứu của mình để thực hiện nhiều nghiên cứu hải dương học hơn.)
-
to operate a research vessel
vận hành/điều hành một tàu nghiên cứu
"It takes a highly skilled crew to operate a research vessel safely in rough seas."
(Cần một thủy thủ đoàn tay nghề cao để vận hành tàu nghiên cứu an toàn trong điều kiện biển động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
research vessel
nounMột con tàu hoặc thuyền được thiết kế và trang bị để thực hiện nghiên cứu khoa học trên biển.
"The research vessel is equipped with advanced sensors to monitor ocean currents and temperature."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research vessel".
