(Top Banner Ad)
researched
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Học thuật, Khoa học, Nghiên cứu

researched

UK: /rɪˈsɜːtʃt/ • US: /riˈsɜːrtʃt/

Nghĩa tiếng Việt

đã nghiên cứu đã tìm hiểu đã điều tra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'research': to have investigated systematically.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'research': đã điều tra một cách có hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists researched the effects of the new drug."

    "Các nhà khoa học đã nghiên cứu ảnh hưởng của loại thuốc mới."

  • "She researched the topic thoroughly before writing her essay."

    "Cô ấy đã nghiên cứu chủ đề một cách kỹ lưỡng trước khi viết bài luận."

  • "The company researched the market trends to develop a new product."

    "Công ty đã nghiên cứu xu hướng thị trường để phát triển một sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research Nghiên cứu, sự nghiên cứu
Verb research Nghiên cứu, tìm hiểu
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Adjective researching Đang nghiên cứu (ví dụ: a researching team - một nhóm đang nghiên cứu)
Adjective unresearched Chưa được nghiên cứu, chưa được tìm hiểu kỹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
cerchier
Old French
recerchier
Middle English
reserch
English
research
English
researched

Nguồn gốc của 'researched'

Từ 'researched' bắt nguồn từ 'research', có gốc từ tiếng Latin 'circare' (nghĩa là 'đi vòng quanh, tìm kiếm'). Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'recerchier', với tiền tố 're-' có nghĩa là 'lại, một lần nữa' và 'cerchier' nghĩa là 'tìm kiếm'. Điều này thể hiện hành động tìm hiểu sâu sắc, lặp đi lặp lại và xem xét kỹ lưỡng để khám phá sự thật hoặc thu thập thông tin.

Usage Note

‘Researched’ chỉ hành động đã hoàn thành trong quá khứ, nhấn mạnh quá trình điều tra, tìm tòi và thu thập thông tin một cách cẩn thận và có phương pháp. Nó thường được sử dụng để mô tả các dự án, bài báo hoặc công trình khoa học đã được thực hiện.

Prepositions

on into

‘Researched on’ thường dùng để chỉ chủ đề hoặc lĩnh vực nghiên cứu (ví dụ: researched on climate change). ‘Researched into’ nhấn mạnh vào việc đi sâu vào một vấn đề cụ thể (ví dụ: researched into the causes of the disease).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + researched
  • well well-researched
    (được nghiên cứu kỹ lưỡng, có đầy đủ thông tin)
  • thoroughly thoroughly researched
    (được nghiên cứu cặn kẽ, thấu đáo)
  • extensively extensively researched
    (được nghiên cứu rộng rãi, chuyên sâu)
  • carefully carefully researched
    (được nghiên cứu cẩn thận)
  • poorly poorly researched
    (được nghiên cứu sơ sài, kém chất lượng)
  • newly newly researched
    (mới được nghiên cứu)
Verb + researched (thể bị động)
  • is is researched
    (được nghiên cứu)
  • was was researched
    (đã được nghiên cứu)
Noun (mô tả) + researched
  • field a researched field
    (một lĩnh vực đã được nghiên cứu)
  • topic a researched topic
    (một chủ đề đã được nghiên cứu)

Idioms

  • a well-researched report/paper/study

    một báo cáo/bài viết/nghiên cứu được tìm hiểu kỹ lưỡng, đầy đủ thông tin và có cơ sở vững chắc.

    "The journalist published a well-researched report on climate change."

    (Nhà báo đã công bố một báo cáo được nghiên cứu kỹ lưỡng về biến đổi khí hậu.)

  • thoroughly researched findings

    những phát hiện đã được nghiên cứu cặn kẽ, có độ tin cậy cao và chi tiết.

    "The team presented their thoroughly researched findings to the scientific community."

    (Nhóm đã trình bày những phát hiện đã được nghiên cứu cặn kẽ của họ trước cộng đồng khoa học.)

  • based on researched data/evidence

    dựa trên dữ liệu/bằng chứng đã được nghiên cứu, có căn cứ và đáng tin cậy.

    "All policy recommendations are based on extensively researched data."

    (Tất cả các khuyến nghị chính sách đều dựa trên dữ liệu đã được nghiên cứu một cách chuyên sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

researched

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'research': đã điều tra một cách có hệ thống.

"The scientists researched the effects of the new drug."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists must research the new virus to find a cure.
Các nhà khoa học phải nghiên cứu loại virus mới để tìm ra phương pháp chữa trị.
Phủ định
She should not research that topic without proper guidance.
Cô ấy không nên nghiên cứu chủ đề đó mà không có hướng dẫn thích hợp.
Nghi vấn
Can they research the effects of climate change on local ecosystems?
Liệu họ có thể nghiên cứu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên các hệ sinh thái địa phương không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists researched the effects of climate change.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu các tác động của biến đổi khí hậu.
Phủ định
The students did not research the topic thoroughly.
Các sinh viên đã không nghiên cứu chủ đề này một cách kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Did the detective research all the possible leads?
Thám tử đã nghiên cứu tất cả các manh mối có thể chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "researched".

Giá trị của Nghiên cứu Học thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và khoa học, một công trình hay ý tưởng được mô tả là 'well-researched' (được nghiên cứu kỹ lưỡng) mang một giá trị rất lớn. Điều này ám chỉ rằng thông tin, lập luận đã được kiểm chứng, phân tích có hệ thống và có cơ sở bằng chứng rõ ràng, thể hiện sự nghiêm túc, độ tin cậy và khách quan.

Quyết định dựa trên Dữ liệu

Khái niệm 'based on researched data' (dựa trên dữ liệu đã nghiên cứu) rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ kinh doanh, y học đến chính sách công. Nó thúc đẩy cách tiếp cận dựa trên bằng chứng, nơi các quyết định không chỉ dựa vào cảm tính hay trực giác mà còn vào các bằng chứng và thông tin đã được thu thập, phân tích một cách có phương pháp và đáng tin cậy.