researched
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'research': to have investigated systematically.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'research': đã điều tra một cách có hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientists researched the effects of the new drug."
"Các nhà khoa học đã nghiên cứu ảnh hưởng của loại thuốc mới."
-
"She researched the topic thoroughly before writing her essay."
"Cô ấy đã nghiên cứu chủ đề một cách kỹ lưỡng trước khi viết bài luận."
-
"The company researched the market trends to develop a new product."
"Công ty đã nghiên cứu xu hướng thị trường để phát triển một sản phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | research | Nghiên cứu, sự nghiên cứu |
| Verb | research | Nghiên cứu, tìm hiểu |
| Noun | researcher | Nhà nghiên cứu |
| Adjective | researching | Đang nghiên cứu (ví dụ: a researching team - một nhóm đang nghiên cứu) |
| Adjective | unresearched | Chưa được nghiên cứu, chưa được tìm hiểu kỹ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Researched’ chỉ hành động đã hoàn thành trong quá khứ, nhấn mạnh quá trình điều tra, tìm tòi và thu thập thông tin một cách cẩn thận và có phương pháp. Nó thường được sử dụng để mô tả các dự án, bài báo hoặc công trình khoa học đã được thực hiện.
Prepositions
‘Researched on’ thường dùng để chỉ chủ đề hoặc lĩnh vực nghiên cứu (ví dụ: researched on climate change). ‘Researched into’ nhấn mạnh vào việc đi sâu vào một vấn đề cụ thể (ví dụ: researched into the causes of the disease).
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well-researched (được nghiên cứu kỹ lưỡng, có đầy đủ thông tin)
-
thoroughly thoroughly researched (được nghiên cứu cặn kẽ, thấu đáo)
-
extensively extensively researched (được nghiên cứu rộng rãi, chuyên sâu)
-
carefully carefully researched (được nghiên cứu cẩn thận)
-
poorly poorly researched (được nghiên cứu sơ sài, kém chất lượng)
-
newly newly researched (mới được nghiên cứu)
-
is is researched (được nghiên cứu)
-
was was researched (đã được nghiên cứu)
-
field a researched field (một lĩnh vực đã được nghiên cứu)
-
topic a researched topic (một chủ đề đã được nghiên cứu)
Idioms
-
a well-researched report/paper/study
một báo cáo/bài viết/nghiên cứu được tìm hiểu kỹ lưỡng, đầy đủ thông tin và có cơ sở vững chắc.
"The journalist published a well-researched report on climate change."
(Nhà báo đã công bố một báo cáo được nghiên cứu kỹ lưỡng về biến đổi khí hậu.)
-
thoroughly researched findings
những phát hiện đã được nghiên cứu cặn kẽ, có độ tin cậy cao và chi tiết.
"The team presented their thoroughly researched findings to the scientific community."
(Nhóm đã trình bày những phát hiện đã được nghiên cứu cặn kẽ của họ trước cộng đồng khoa học.)
-
based on researched data/evidence
dựa trên dữ liệu/bằng chứng đã được nghiên cứu, có căn cứ và đáng tin cậy.
"All policy recommendations are based on extensively researched data."
(Tất cả các khuyến nghị chính sách đều dựa trên dữ liệu đã được nghiên cứu một cách chuyên sâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
researched
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'research': đã điều tra một cách có hệ thống.
"The scientists researched the effects of the new drug."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists must research the new virus to find a cure. |
Các nhà khoa học phải nghiên cứu loại virus mới để tìm ra phương pháp chữa trị. |
| Phủ định | She should not research that topic without proper guidance. |
Cô ấy không nên nghiên cứu chủ đề đó mà không có hướng dẫn thích hợp. |
| Nghi vấn | Can they research the effects of climate change on local ecosystems? |
Liệu họ có thể nghiên cứu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên các hệ sinh thái địa phương không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists researched the effects of climate change. |
Các nhà khoa học đã nghiên cứu các tác động của biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | The students did not research the topic thoroughly. |
Các sinh viên đã không nghiên cứu chủ đề này một cách kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Did the detective research all the possible leads? |
Thám tử đã nghiên cứu tất cả các manh mối có thể chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "researched".
