unforthcoming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not willing to divulge information; reserved or uncommunicative.
Vietnamese Meaning
Không sẵn lòng tiết lộ thông tin; kín đáo hoặc không giao tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was unforthcoming about its future plans."
"Công ty đã không sẵn lòng tiết lộ về các kế hoạch tương lai của mình."
-
"He was unforthcoming with details about the accident."
"Anh ta không sẵn lòng cung cấp chi tiết về vụ tai nạn."
-
"The government has been unforthcoming in its response to the report."
"Chính phủ đã không sẵn lòng phản hồi báo cáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unforthcoming | không sẵn lòng tiết lộ thông tin; không hợp tác; kín đáo |
| Adjective | forthcoming | sắp tới; sẵn sàng được cung cấp; cởi mở; hợp tác |
| Noun | unforthcomingness | sự không sẵn lòng tiết lộ thông tin; sự không hợp tác |
| Noun | forthcomingness | sự sẵn lòng tiết lộ thông tin; sự cởi mở; sự hợp tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unforthcoming' thường được dùng để mô tả người hoặc tổ chức không muốn chia sẻ thông tin một cách cởi mở hoặc dễ dàng. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự che giấu hoặc thiếu hợp tác. Khác với 'reserved' (kín đáo) vốn có thể chỉ tính cách, 'unforthcoming' thường chỉ thái độ hoặc hành vi nhất thời.
Prepositions
'Unforthcoming about [topic]' có nghĩa là không sẵn lòng chia sẻ thông tin về chủ đề đó. 'Unforthcoming on [topic]' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào sự từ chối bàn luận hoặc cung cấp chi tiết về một vấn đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately unforthcoming (cố ý không cung cấp thông tin/hợp tác)
-
remarkably remarkably unforthcoming (đặc biệt kín đáo/không hợp tác)
-
strangely strangely unforthcoming (kỳ lạ thay lại không chịu hé lộ/hợp tác)
-
remain remain unforthcoming (tiếp tục không cung cấp thông tin/không hợp tác)
-
prove prove unforthcoming (cho thấy là không cung cấp thông tin/không hợp tác)
-
be be unforthcoming (không sẵn lòng tiết lộ/hợp tác)
Idioms
-
be unforthcoming about something
không sẵn lòng tiết lộ/cung cấp thông tin về điều gì đó
"The suspect was unforthcoming about his whereabouts on the night of the crime."
(Nghi phạm không chịu tiết lộ về nơi ở của mình vào đêm xảy ra vụ án.)
-
remain unforthcoming
tiếp tục không tiết lộ/cung cấp thông tin
"Despite repeated questions, the politician remained unforthcoming."
(Mặc dù bị chất vấn nhiều lần, chính trị gia đó vẫn không chịu hé lộ thông tin.)
-
an unforthcoming response/answer
một câu trả lời/phản hồi không rõ ràng, không đầy đủ, không hợp tác
"His unforthcoming answers only raised more suspicion."
(Những câu trả lời không rõ ràng của anh ấy chỉ làm dấy lên thêm nghi ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unforthcoming
AdjectiveKhông sẵn lòng tiết lộ thông tin; kín đáo hoặc không giao tiếp.
"The company was unforthcoming about its future plans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforthcoming".
