(Top Banner Ad)
unforthcoming
C1
Adjective C1 Giao tiếp, Quan hệ xã hội

unforthcoming

UK: /ˌʌnfɔːθˈkʌmɪŋ/ • US: /ˌʌnfɔːrθˈkʌmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không sẵn lòng tiết lộ kín tiếng không cởi mở giấu giếm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not willing to divulge information; reserved or uncommunicative.

Vietnamese Meaning

Không sẵn lòng tiết lộ thông tin; kín đáo hoặc không giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was unforthcoming about its future plans."

    "Công ty đã không sẵn lòng tiết lộ về các kế hoạch tương lai của mình."

  • "He was unforthcoming with details about the accident."

    "Anh ta không sẵn lòng cung cấp chi tiết về vụ tai nạn."

  • "The government has been unforthcoming in its response to the report."

    "Chính phủ đã không sẵn lòng phản hồi báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unforthcoming không sẵn lòng tiết lộ thông tin; không hợp tác; kín đáo
Adjective forthcoming sắp tới; sẵn sàng được cung cấp; cởi mở; hợp tác
Noun unforthcomingness sự không sẵn lòng tiết lộ thông tin; sự không hợp tác
Noun forthcomingness sự sẵn lòng tiết lộ thông tin; sự cởi mở; sự hợp tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (prefix meaning 'not')
Old English
forþ (meaning 'forward')
Old English
cuman (meaning 'to come')
English (16th C)
forthcoming (meaning 'about to appear, ready to be provided')
English (19th C)
unforthcoming (meaning 'not ready to be provided, not communicative')

Nguồn gốc của 'Unforthcoming'

Từ 'unforthcoming' được ghép từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' (từ tiếng Anh cổ 'un-') và tính từ 'forthcoming' (có nghĩa là 'sắp tới, sẵn sàng được cung cấp, cởi mở'). 'Forthcoming' bản thân nó lại kết hợp từ 'forth' (tiến về phía trước) và 'coming' (đang đến). Vì vậy, 'unforthcoming' có nghĩa đen là 'không tiến về phía trước' hay 'không sẵn lòng xuất hiện/cung cấp'. Nó dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó không sẵn lòng hợp tác, không cung cấp thông tin hoặc không cởi mở.

Usage Note

Từ 'unforthcoming' thường được dùng để mô tả người hoặc tổ chức không muốn chia sẻ thông tin một cách cởi mở hoặc dễ dàng. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự che giấu hoặc thiếu hợp tác. Khác với 'reserved' (kín đáo) vốn có thể chỉ tính cách, 'unforthcoming' thường chỉ thái độ hoặc hành vi nhất thời.

Prepositions

about on

'Unforthcoming about [topic]' có nghĩa là không sẵn lòng chia sẻ thông tin về chủ đề đó. 'Unforthcoming on [topic]' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào sự từ chối bàn luận hoặc cung cấp chi tiết về một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unforthcoming
  • deliberately deliberately unforthcoming
    (cố ý không cung cấp thông tin/hợp tác)
  • remarkably remarkably unforthcoming
    (đặc biệt kín đáo/không hợp tác)
  • strangely strangely unforthcoming
    (kỳ lạ thay lại không chịu hé lộ/hợp tác)
Verb + unforthcoming
  • remain remain unforthcoming
    (tiếp tục không cung cấp thông tin/không hợp tác)
  • prove prove unforthcoming
    (cho thấy là không cung cấp thông tin/không hợp tác)
  • be be unforthcoming
    (không sẵn lòng tiết lộ/hợp tác)

Idioms

  • be unforthcoming about something

    không sẵn lòng tiết lộ/cung cấp thông tin về điều gì đó

    "The suspect was unforthcoming about his whereabouts on the night of the crime."

    (Nghi phạm không chịu tiết lộ về nơi ở của mình vào đêm xảy ra vụ án.)

  • remain unforthcoming

    tiếp tục không tiết lộ/cung cấp thông tin

    "Despite repeated questions, the politician remained unforthcoming."

    (Mặc dù bị chất vấn nhiều lần, chính trị gia đó vẫn không chịu hé lộ thông tin.)

  • an unforthcoming response/answer

    một câu trả lời/phản hồi không rõ ràng, không đầy đủ, không hợp tác

    "His unforthcoming answers only raised more suspicion."

    (Những câu trả lời không rõ ràng của anh ấy chỉ làm dấy lên thêm nghi ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unforthcoming

Adjective
Lật mặt

Không sẵn lòng tiết lộ thông tin; kín đáo hoặc không giao tiếp.

"The company was unforthcoming about its future plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforthcoming".

Tính minh bạch và sự hợp tác

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc pháp lý, việc 'forthcoming' (cởi mở, minh bạch, sẵn sàng hợp tác) thường được đánh giá cao. Từ 'unforthcoming' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hợp tác, lẩn tránh hoặc không đáng tin cậy khi thông tin hoặc sự giúp đỡ được mong đợi. Điều này có thể ảnh hưởng đến uy tín và mối quan hệ cá nhân/nghề nghiệp.

Sự kín đáo và nghi ngờ

Khi một người được mô tả là 'unforthcoming', điều đó thường gợi ý rằng họ đang giữ lại thông tin, không muốn chia sẻ hoặc có thể đang che giấu điều gì đó. Điều này có thể dẫn đến sự nghi ngờ hoặc thiếu tin tưởng từ người khác, đặc biệt là trong các tình huống cần sự trung thực và rõ ràng, chẳng hạn như trong các cuộc phỏng vấn hoặc điều tra.