(Top Banner Ad)
national guard
B2
noun B2 Quân sự, Chính trị

national guard

UK: /ˈnæʃənəl ɡɑːd/ • US: /ˈnæʃənəl ɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

Vệ binh Quốc gia Lực lượng Vệ binh Quốc gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military organization in each of the states of the US, composed of citizen soldiers who may be called to active duty in emergencies or for training.

Vietnamese Meaning

Lực lượng Vệ binh Quốc gia, một tổ chức quân sự ở mỗi tiểu bang của Hoa Kỳ, bao gồm các binh sĩ là công dân có thể được gọi nhập ngũ trong các trường hợp khẩn cấp hoặc để huấn luyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The National Guard was deployed to help with the flood relief efforts."

    "Lực lượng Vệ binh Quốc gia đã được triển khai để giúp đỡ các nỗ lực cứu trợ lũ lụt."

  • "The governor activated the National Guard to restore order after the riots."

    "Thống đốc đã kích hoạt Lực lượng Vệ binh Quốc gia để khôi phục trật tự sau các cuộc bạo loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Noun nationality quốc tịch
Noun guardian người giám hộ, người bảo vệ
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Verb guard canh gác, bảo vệ
Noun guard người gác, sự bảo vệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
national
English
guard
French
Garde Nationale

Nguồn gốc tên gọi Vệ binh Quốc gia

Cụm từ 'National Guard' (Vệ binh Quốc gia) có nguồn gốc từ 'Garde Nationale' của Pháp, một lực lượng dân quân được thành lập trong Cách mạng Pháp năm 1789 để bảo vệ trật tự và thực thi ý chí của người dân. Hoa Kỳ sau này đã tiếp nhận và phát triển mô hình tương tự, với Vệ binh Quốc gia đóng vai trò kép: vừa là lực lượng quân sự dự bị của liên bang, vừa là lực lượng bảo vệ cấp bang.

Usage Note

National Guard thường được sử dụng để hỗ trợ chính quyền địa phương trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai, bạo loạn hoặc các cuộc biểu tình quy mô lớn. Ngoài ra, họ cũng có thể được triển khai ra nước ngoài để tham gia các hoạt động quân sự.

Prepositions

in of

'in' thường được dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự tham gia vào một sự kiện (e.g., 'in the National Guard', 'in response to the hurricane'). 'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần (e.g., 'member of the National Guard').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + national guard
  • deploy deploy the National Guard
    (triển khai Vệ binh Quốc gia)
  • activate activate the National Guard
    (kích hoạt/huy động Vệ binh Quốc gia)
  • call out call out the National Guard
    (điều động Vệ binh Quốc gia)
  • mobilize mobilize the National Guard
    (tổng động viên Vệ binh Quốc gia)
Adjective + national guard
  • state state National Guard
    (Vệ binh Quốc gia cấp bang)
  • federal federal National Guard
    (Vệ binh Quốc gia cấp liên bang (khi được liên bang huy động))
National Guard + Noun
  • troops National Guard troops
    (binh sĩ Vệ binh Quốc gia)
  • members National Guard members
    (các thành viên Vệ binh Quốc gia)
  • unit National Guard unit
    (đơn vị Vệ binh Quốc gia)

Idioms

  • call out the National Guard

    Điều động Vệ binh Quốc gia (thường trong tình huống khẩn cấp như thiên tai, bạo loạn).

    "The governor had to call out the National Guard to maintain order during the protests."

    (Thống đốc phải điều động Vệ binh Quốc gia để duy trì trật tự trong các cuộc biểu tình.)

  • mobilize the National Guard

    Huy động hoặc tổng động viên Vệ binh Quốc gia (cho một nhiệm vụ cụ thể, có thể là trong nước hoặc ra nước ngoài).

    "The President has the authority to mobilize the National Guard for overseas deployment."

    (Tổng thống có thẩm quyền huy động Vệ binh Quốc gia để triển khai ở nước ngoài.)

  • National Guard deployment

    Việc triển khai Vệ binh Quốc gia (đến một khu vực hoặc cho một nhiệm vụ).

    "National Guard deployment was necessary to assist with flood relief efforts."

    (Việc triển khai Vệ binh Quốc gia là cần thiết để hỗ trợ nỗ lực cứu trợ lũ lụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national guard

noun
Lật mặt

Lực lượng Vệ binh Quốc gia, một tổ chức quân sự ở mỗi tiểu bang của Hoa Kỳ, bao gồm các binh sĩ là công dân có thể được gọi nhập ngũ trong các trường hợp khẩn cấp hoặc để huấn luyện.

"The National Guard was deployed to help with the flood relief efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national guard".

Vai trò kép độc đáo tại Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, Vệ binh Quốc gia có một vai trò kép: họ là lực lượng dự bị của quân đội liên bang và đồng thời là lực lượng dân quân của các tiểu bang. Điều này có nghĩa là họ có thể được điều động cho cả các nhiệm vụ quân sự ở nước ngoài lẫn các tình huống khẩn cấp trong nước như thiên tai, bạo loạn dân sự và hỗ trợ an ninh biên giới.

Lực lượng công dân-chiến binh

Hầu hết các thành viên Vệ binh Quốc gia là 'công dân-chiến binh' bán thời gian. Họ thường có công việc dân sự hoặc đang đi học, nhưng vẫn tham gia huấn luyện quân sự định kỳ và sẵn sàng được huy động khi cần. Mô hình này tạo nên mối liên kết chặt chẽ giữa quân đội và cộng đồng địa phương.