default settings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The original or general configuration or settings of a computer, program, etc., that are automatically in effect unless altered by the user.
Vietnamese Meaning
Cấu hình hoặc thiết lập ban đầu hoặc chung của máy tính, chương trình, v.v., tự động có hiệu lực trừ khi bị người dùng thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can revert to the default settings if you are not happy with the changes you made."
"Bạn có thể quay lại cài đặt mặc định nếu bạn không hài lòng với những thay đổi bạn đã thực hiện."
-
"The application will run with the default settings unless you specify otherwise."
"Ứng dụng sẽ chạy với cài đặt mặc định trừ khi bạn chỉ định khác."
-
"We recommend restoring the default settings to troubleshoot the problem."
"Chúng tôi khuyên bạn nên khôi phục cài đặt mặc định để khắc phục sự cố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các thiết lập được thiết lập sẵn trong một hệ thống hoặc chương trình và người dùng có thể tùy chỉnh chúng. 'Default' ở đây mang ý nghĩa là 'mặc định', 'nguyên bản'. Cần phân biệt với các thiết lập do người dùng tự tạo hoặc thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Restore Restore to default settings (Khôi phục về cài đặt mặc định)
-
Change Change the default settings (Thay đổi cài đặt mặc định)
-
Keep Keep the default settings (Giữ nguyên cài đặt mặc định)
-
Reset Reset the system to default settings (Đặt lại hệ thống về cài đặt mặc định)
-
Original The original default settings (Các cài đặt mặc định ban đầu)
-
Factory Factory default settings (Cài đặt mặc định của nhà sản xuất)
-
Standard Standard default settings (Cài đặt mặc định tiêu chuẩn)
-
Privacy Privacy default settings (Cài đặt mặc định về quyền riêng tư)
-
System System default settings (Cài đặt mặc định của hệ thống)
Idioms
-
Restore to factory default settings
Khôi phục về trạng thái cài đặt ban đầu của nhà sản xuất (thường dùng khi thiết bị bị lỗi nặng)
"If the phone freezes, you might need to restore it to factory default settings."
(Nếu điện thoại bị treo, bạn có thể cần khôi phục nó về cài đặt mặc định của nhà sản xuất.)
-
Stick with the default settings
Giữ nguyên, không thay đổi các thiết lập ban đầu (vì chúng đã đủ tốt)
"I decided to stick with the default settings because I'm not an expert user."
(Tôi quyết định giữ nguyên cài đặt mặc định vì tôi không phải là người dùng chuyên nghiệp.)
-
Out of the box default settings
Các cài đặt mặc định ngay khi sản phẩm vừa được mở hộp/sử dụng lần đầu tiên
"The sound quality is excellent with the out of the box default settings."
(Chất lượng âm thanh rất tuyệt vời ngay cả với cài đặt mặc định ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
default settings
Danh từCấu hình hoặc thiết lập ban đầu hoặc chung của máy tính, chương trình, v.v., tự động có hiệu lực trừ khi bị người dùng thay đổi.
"You can revert to the default settings if you are not happy with the changes you made."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had restored the application to its default settings. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã khôi phục ứng dụng về cài đặt mặc định của nó. |
| Phủ định | He told me that he did not change the default settings. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thay đổi các cài đặt mặc định. |
| Nghi vấn | They asked if we knew how to reset the phone to its default settings. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có biết cách đặt lại điện thoại về cài đặt mặc định hay không. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The computer's default settings are perfect for beginners. |
Các cài đặt mặc định của máy tính rất phù hợp cho người mới bắt đầu. |
| Phủ định | The application's default settings weren't suitable for advanced users. |
Cài đặt mặc định của ứng dụng không phù hợp với người dùng nâng cao. |
| Nghi vấn | Are the program's default settings customizable? |
Các cài đặt mặc định của chương trình có thể tùy chỉnh được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "default settings".
