(Top Banner Ad)
default settings
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

default settings

UK: /dɪˈfɔːlt ˈsɛtɪŋz/ • US: /dɪˈfɔlt ˈsɛtɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

cài đặt mặc định thiết lập mặc định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The original or general configuration or settings of a computer, program, etc., that are automatically in effect unless altered by the user.

Vietnamese Meaning

Cấu hình hoặc thiết lập ban đầu hoặc chung của máy tính, chương trình, v.v., tự động có hiệu lực trừ khi bị người dùng thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can revert to the default settings if you are not happy with the changes you made."

    "Bạn có thể quay lại cài đặt mặc định nếu bạn không hài lòng với những thay đổi bạn đã thực hiện."

  • "The application will run with the default settings unless you specify otherwise."

    "Ứng dụng sẽ chạy với cài đặt mặc định trừ khi bạn chỉ định khác."

  • "We recommend restoring the default settings to troubleshoot the problem."

    "Chúng tôi khuyên bạn nên khôi phục cài đặt mặc định để khắc phục sự cố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun default Mặc định; sự không trả nợ (tài chính)
Verb default Mặc định (máy tính); không trả nợ
Adjective default Thuộc về mặc định; tiêu chuẩn
Verb set Thiết lập; đặt
Noun setting Cài đặt; cấu hình

Synonyms

factory settings (cài đặt gốc)preset settings (thiết lập sẵn)

Antonyms

custom settings (cài đặt tùy chỉnh)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
defaillir
Middle English
defaute
1960s (Computing)
default
Modern English
default settings

Nguồn gốc của 'Default'

Từ 'default' ban đầu xuất hiện từ tiếng Pháp cổ 'defaillir', có nghĩa là 'thất bại' hoặc 'thiếu sót, không làm tròn trách nhiệm'. Mãi đến những năm 1960, khi máy tính phát triển, ý nghĩa của nó mới chuyển sang thành 'giá trị được chọn trước'—nghĩa là, nếu người dùng không nhập gì, máy sẽ tự động chọn giá trị mặc định (giá trị vắng mặt, thiếu sót từ người dùng).

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'default settings' (thiết lập mặc định) là một thuật ngữ hoàn toàn hiện đại, ra đời để mô tả các cấu hình cơ bản, tiêu chuẩn mà mọi phần mềm hay thiết bị đều có khi chúng được khởi động lần đầu tiên. Nó giúp người dùng có thể sử dụng ngay mà không cần phải cài đặt phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các thiết lập được thiết lập sẵn trong một hệ thống hoặc chương trình và người dùng có thể tùy chỉnh chúng. 'Default' ở đây mang ý nghĩa là 'mặc định', 'nguyên bản'. Cần phân biệt với các thiết lập do người dùng tự tạo hoặc thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + default settings (Hành động)
  • Restore Restore to default settings
    (Khôi phục về cài đặt mặc định)
  • Change Change the default settings
    (Thay đổi cài đặt mặc định)
  • Keep Keep the default settings
    (Giữ nguyên cài đặt mặc định)
  • Reset Reset the system to default settings
    (Đặt lại hệ thống về cài đặt mặc định)
Adjective + default settings (Mô tả)
  • Original The original default settings
    (Các cài đặt mặc định ban đầu)
  • Factory Factory default settings
    (Cài đặt mặc định của nhà sản xuất)
  • Standard Standard default settings
    (Cài đặt mặc định tiêu chuẩn)
Noun + default settings (Phạm vi)
  • Privacy Privacy default settings
    (Cài đặt mặc định về quyền riêng tư)
  • System System default settings
    (Cài đặt mặc định của hệ thống)

Idioms

  • Restore to factory default settings

    Khôi phục về trạng thái cài đặt ban đầu của nhà sản xuất (thường dùng khi thiết bị bị lỗi nặng)

    "If the phone freezes, you might need to restore it to factory default settings."

    (Nếu điện thoại bị treo, bạn có thể cần khôi phục nó về cài đặt mặc định của nhà sản xuất.)

  • Stick with the default settings

    Giữ nguyên, không thay đổi các thiết lập ban đầu (vì chúng đã đủ tốt)

    "I decided to stick with the default settings because I'm not an expert user."

    (Tôi quyết định giữ nguyên cài đặt mặc định vì tôi không phải là người dùng chuyên nghiệp.)

  • Out of the box default settings

    Các cài đặt mặc định ngay khi sản phẩm vừa được mở hộp/sử dụng lần đầu tiên

    "The sound quality is excellent with the out of the box default settings."

    (Chất lượng âm thanh rất tuyệt vời ngay cả với cài đặt mặc định ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

default settings

Danh từ
Lật mặt

Cấu hình hoặc thiết lập ban đầu hoặc chung của máy tính, chương trình, v.v., tự động có hiệu lực trừ khi bị người dùng thay đổi.

"You can revert to the default settings if you are not happy with the changes you made."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had restored the application to its default settings.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã khôi phục ứng dụng về cài đặt mặc định của nó.
Phủ định
He told me that he did not change the default settings.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thay đổi các cài đặt mặc định.
Nghi vấn
They asked if we knew how to reset the phone to its default settings.
Họ hỏi liệu chúng tôi có biết cách đặt lại điện thoại về cài đặt mặc định hay không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer's default settings are perfect for beginners.
Các cài đặt mặc định của máy tính rất phù hợp cho người mới bắt đầu.
Phủ định
The application's default settings weren't suitable for advanced users.
Cài đặt mặc định của ứng dụng không phù hợp với người dùng nâng cao.
Nghi vấn
Are the program's default settings customizable?
Các cài đặt mặc định của chương trình có thể tùy chỉnh được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "default settings".

Giảm áp lực lựa chọn

Trong văn hóa công nghệ hiện đại, cài đặt mặc định ra đời nhằm mục đích giảm 'áp lực lựa chọn' (choice fatigue) cho người dùng. Các nhà thiết kế muốn tạo ra một trải nghiệm sử dụng trơn tru nhất có thể, giúp người dùng mới không phải đau đầu quyết định hàng chục tùy chọn khi bắt đầu sử dụng một ứng dụng hoặc thiết bị mới.

Mặc định và Quyền riêng tư

Trong các vấn đề về quyền riêng tư kỹ thuật số, cài đặt mặc định thường gây tranh cãi. Nhiều công ty công nghệ đặt các thiết lập mặc định (ví dụ: chia sẻ dữ liệu tối đa) có lợi cho họ, buộc người dùng phải tự giác vào thay đổi nếu muốn bảo vệ quyền riêng tư cá nhân. Đây được gọi là 'Privacy by Default' (Quyền riêng tư theo Mặc định) và là một chủ đề pháp lý quan trọng ở Châu Âu.