factory settings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The default settings of a device or software, as they were when it was manufactured.
Vietnamese Meaning
Các cài đặt mặc định của một thiết bị hoặc phần mềm, như khi nó được sản xuất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If your phone is not working properly, you can try resetting it to factory settings."
"Nếu điện thoại của bạn không hoạt động bình thường, bạn có thể thử khôi phục nó về cài đặt gốc."
-
"Restoring your device to factory settings will erase all your data."
"Việc khôi phục thiết bị của bạn về cài đặt gốc sẽ xóa tất cả dữ liệu của bạn."
-
"Check the manual for instructions on how to reset the device to factory settings."
"Kiểm tra hướng dẫn sử dụng để biết hướng dẫn về cách khôi phục thiết bị về cài đặt gốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | factory | nhà máy, xưởng sản xuất |
| Noun | manufacturer | nhà sản xuất |
| Verb | manufacture | sản xuất, chế tạo |
| Verb | set | thiết lập, cài đặt, đặt |
| Noun | setting | sự cài đặt, thiết lập, cấu hình |
| Noun | reset | sự đặt lại, cài đặt lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi người dùng muốn khôi phục thiết bị hoặc phần mềm về trạng thái ban đầu. Thường dùng trong ngữ cảnh sửa lỗi hoặc giải quyết các vấn đề liên quan đến cấu hình.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi kèm với động từ 'reset' hoặc 'restore', ví dụ: 'reset to factory settings' (khôi phục về cài đặt gốc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
default default factory settings (cài đặt mặc định của nhà sản xuất)
-
original original factory settings (cài đặt gốc của nhà sản xuất)
-
restore restore factory settings (khôi phục cài đặt gốc)
-
reset reset factory settings (đặt lại cài đặt gốc)
-
revert to revert to factory settings (trở về cài đặt gốc)
Idioms
-
restore/reset to factory settings
Khôi phục thiết bị về trạng thái cấu hình ban đầu như khi vừa xuất xưởng (nghĩa đen).
"If your phone is acting up, you might need to restore it to factory settings."
(Nếu điện thoại của bạn gặp trục trặc, bạn có thể cần khôi phục cài đặt gốc.)
-
(return to one's) factory settings
Trở lại trạng thái, thói quen, hoặc cách ứng xử ban đầu, "như mới" sau một thời gian bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài (nghĩa bóng).
"After a stressful week, I just need a quiet weekend to return to my factory settings."
(Sau một tuần căng thẳng, tôi chỉ cần một cuối tuần yên tĩnh để trở lại trạng thái cân bằng ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
factory settings
Danh từCác cài đặt mặc định của một thiết bị hoặc phần mềm, như khi nó được sản xuất.
"If your phone is not working properly, you can try resetting it to factory settings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factory settings".
