(Top Banner Ad)
factory settings
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

factory settings

UK: /ˈfæktəri ˈsɛtɪŋz/ • US: /ˈfæktəri ˈsɛtɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

cài đặt gốc cài đặt mặc định ban đầu thiết lập ban đầu của nhà sản xuất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The default settings of a device or software, as they were when it was manufactured.

Vietnamese Meaning

Các cài đặt mặc định của một thiết bị hoặc phần mềm, như khi nó được sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If your phone is not working properly, you can try resetting it to factory settings."

    "Nếu điện thoại của bạn không hoạt động bình thường, bạn có thể thử khôi phục nó về cài đặt gốc."

  • "Restoring your device to factory settings will erase all your data."

    "Việc khôi phục thiết bị của bạn về cài đặt gốc sẽ xóa tất cả dữ liệu của bạn."

  • "Check the manual for instructions on how to reset the device to factory settings."

    "Kiểm tra hướng dẫn sử dụng để biết hướng dẫn về cách khôi phục thiết bị về cài đặt gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun factory nhà máy, xưởng sản xuất
Noun manufacturer nhà sản xuất
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Verb set thiết lập, cài đặt, đặt
Noun setting sự cài đặt, thiết lập, cấu hình
Noun reset sự đặt lại, cài đặt lại

Synonyms

default settings (cài đặt mặc định)original settings (cài đặt gốc)

Related Words

software configuration (cấu hình phần mềm)hardware reset (thiết lập lại phần cứng)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Late Latin
factorium
Old English
settan
English (16th C.)
factory
English (17th C.)
setting
Modern English
factory settings

Nguồn gốc của "Factory"

Từ "factory" (nhà máy) có nguồn gốc từ tiếng Latin "facere" (nghĩa là "làm, chế tạo") và "factorium" (nơi làm việc của một "factor" hay người sản xuất/đại lý). Ban đầu, "factory" dùng để chỉ các cơ sở thương mại, sau này mới phát triển nghĩa thành nhà máy sản xuất như chúng ta biết ngày nay.

Ý nghĩa của "Settings"

"Settings" (cài đặt, thiết lập) bắt nguồn từ động từ "to set" (thiết lập, cài đặt) trong tiếng Anh cổ "settan" (đặt, sắp xếp). Trong ngữ cảnh công nghệ, nó dùng để chỉ các tùy chỉnh, cấu hình được đặt sẵn hoặc do người dùng điều chỉnh cho một thiết bị hoặc phần mềm.

"Factory Settings" - Cấu hình từ nhà sản xuất

Khi ghép lại, "factory settings" chỉ những cài đặt gốc, mặc định mà nhà sản xuất đã thiết lập cho một sản phẩm (như điện thoại, máy tính, thiết bị điện tử) trước khi nó được xuất xưởng và đến tay người dùng. Nó đại diện cho trạng thái "như mới" của thiết bị, chưa qua bất kỳ thay đổi hay tùy chỉnh nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi người dùng muốn khôi phục thiết bị hoặc phần mềm về trạng thái ban đầu. Thường dùng trong ngữ cảnh sửa lỗi hoặc giải quyết các vấn đề liên quan đến cấu hình.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi kèm với động từ 'reset' hoặc 'restore', ví dụ: 'reset to factory settings' (khôi phục về cài đặt gốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factory settings
  • default default factory settings
    (cài đặt mặc định của nhà sản xuất)
  • original original factory settings
    (cài đặt gốc của nhà sản xuất)
Verb + factory settings
  • restore restore factory settings
    (khôi phục cài đặt gốc)
  • reset reset factory settings
    (đặt lại cài đặt gốc)
  • revert to revert to factory settings
    (trở về cài đặt gốc)

Idioms

  • restore/reset to factory settings

    Khôi phục thiết bị về trạng thái cấu hình ban đầu như khi vừa xuất xưởng (nghĩa đen).

    "If your phone is acting up, you might need to restore it to factory settings."

    (Nếu điện thoại của bạn gặp trục trặc, bạn có thể cần khôi phục cài đặt gốc.)

  • (return to one's) factory settings

    Trở lại trạng thái, thói quen, hoặc cách ứng xử ban đầu, "như mới" sau một thời gian bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài (nghĩa bóng).

    "After a stressful week, I just need a quiet weekend to return to my factory settings."

    (Sau một tuần căng thẳng, tôi chỉ cần một cuối tuần yên tĩnh để trở lại trạng thái cân bằng ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factory settings

Danh từ
Lật mặt

Các cài đặt mặc định của một thiết bị hoặc phần mềm, như khi nó được sản xuất.

"If your phone is not working properly, you can try resetting it to factory settings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factory settings".

Khởi đầu mới và "sự thanh tẩy"

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là liên quan đến công nghệ, hành động khôi phục cài đặt gốc thường được coi là một cách để có "khởi đầu mới" (a clean slate). Nó giúp thiết bị loại bỏ mọi lỗi phần mềm, virus hay dữ liệu không cần thiết, mang lại cảm giác một khởi đầu sạch sẽ. Điều này tương tự với mong muốn của con người về một khởi đầu mới trong cuộc sống, loại bỏ những rắc rối cũ.

Đảm bảo chất lượng sản phẩm

Khái niệm "factory settings" phản ánh kỳ vọng của người tiêu dùng về một sản phẩm hoàn hảo khi xuất xưởng. Nó là minh chứng cho việc nhà sản xuất đã kiểm soát chất lượng và cài đặt thiết bị để hoạt động tối ưu ngay từ ban đầu, tạo niềm tin cho người mua rằng sản phẩm đã được chuẩn bị kỹ lưỡng để sử dụng ngay lập tức mà không cần tùy chỉnh phức tạp.