(Top Banner Ad)
resettle
B2
Động từ B2 Xã hội học, Địa lý, Chính trị

resettle

UK: /ˌriːˈsetl/ • US: /ˌriːˈsetl/

Nghĩa tiếng Việt

tái định cư an cư lạc nghiệp (ở một nơi mới)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move (people or things) to a new place to live or be established.

Vietnamese Meaning

Định cư lại, tái định cư; di chuyển người hoặc vật đến một nơi mới để sống hoặc được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the flood, the government helped resettle the affected families."

    "Sau trận lũ lụt, chính phủ đã giúp tái định cư các gia đình bị ảnh hưởng."

  • "The organization helps refugees resettle in new countries."

    "Tổ chức này giúp người tị nạn tái định cư ở các quốc gia mới."

  • "Many families were resettled after the construction of the dam."

    "Nhiều gia đình đã được tái định cư sau khi xây dựng đập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resettle tái định cư, định cư lại
Noun resettlement sự tái định cư, sự định cư lại
Noun resettler người tái định cư
Adjective resettled đã được tái định cư, đã ổn định lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
setlan

Nguồn gốc từ 'resettle'

Từ 'resettle' được hình thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'lại, một lần nữa' hoặc 'trở lại', và động từ 'settle' trong tiếng Anh. 'Settle' có nguồn gốc từ 'setlan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đặt, cố định, làm cho ổn định' hoặc 'định cư'. Khi kết hợp lại, 'resettle' diễn tả hành động 'tái định cư', tức là thiết lập lại một cuộc sống ổn định ở một nơi mới sau khi đã di chuyển hoặc bị gián đoạn.

Usage Note

Từ 'resettle' thường được sử dụng trong bối cảnh di dân, tị nạn, hoặc tái thiết sau thiên tai hoặc chiến tranh. Nó nhấn mạnh quá trình tái thiết lập cuộc sống ở một địa điểm mới. Khác với 'migrate' (di cư) chỉ đơn thuần là sự di chuyển, 'resettle' mang ý nghĩa ổn định và xây dựng cuộc sống mới.

Prepositions

in to

'- Resettle in + địa điểm': Định cư tại một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'They resettled in Canada.'
- Resettle to + trạng thái/tình huống': Ít phổ biến hơn, chỉ sự tái định cư để đạt được một trạng thái hoặc tình huống nào đó. Ví dụ: 'Resettle to a life of peace.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + resettle
  • help help resettle
    (giúp tái định cư)
  • plan to plan to resettle
    (lên kế hoạch tái định cư)
resettle + Noun (object)
  • refugees resettle refugees
    (tái định cư người tị nạn)
  • families resettle families
    (tái định cư các gia đình)
resettle + Prepositional Phrase
  • in resettle in a new country
    (tái định cư ở một quốc gia mới)
  • into resettle into a new life
    (ổn định vào một cuộc sống mới)
Adverb + resettle
  • successfully successfully resettle
    (tái định cư thành công)
  • permanently permanently resettle
    (tái định cư vĩnh viễn)

Idioms

  • to resettle into a new life

    bắt đầu và ổn định cuộc sống mới ở một nơi khác

    "It takes time to resettle into a new life after moving to a different continent."

    (Cần thời gian để ổn định cuộc sống mới sau khi chuyển đến một châu lục khác.)

  • to resettle a community

    tái định cư một cộng đồng, giúp cộng đồng ổn định lại cuộc sống

    "The government launched a program to resettle communities affected by the flood."

    (Chính phủ đã phát động một chương trình tái định cư cho các cộng đồng bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resettle

Động từ
Lật mặt

Định cư lại, tái định cư; di chuyển người hoặc vật đến một nơi mới để sống hoặc được thiết lập.

"After the flood, the government helped resettle the affected families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resettle".

Tái định cư Người tị nạn

Trên thế giới, có hàng triệu người buộc phải rời bỏ quê hương do chiến tranh, xung đột hoặc thiên tai. Các chương trình tái định cư quốc tế, thường do Liên Hợp Quốc và các tổ chức nhân đạo điều phối, đóng vai trò quan trọng trong việc giúp những người tị nạn này tìm kiếm một 'ngôi nhà mới' an toàn và bắt đầu lại cuộc sống ở một quốc gia khác. Đây là một nỗ lực nhân đạo lớn, đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.

Hành trình Khởi đầu mới

Khái niệm 'resettle' không chỉ liên quan đến việc di chuyển vật lý mà còn là một hành trình tinh thần của sự thích nghi và hy vọng. Đối với nhiều người, việc tái định cư tượng trưng cho một cơ hội để 'khởi đầu lại' (start afresh) cuộc đời, thoát khỏi quá khứ khó khăn hoặc tìm kiếm một tương lai tốt đẹp hơn. Nó thể hiện khả năng phục hồi và thích nghi của con người trong việc xây dựng lại cuộc sống ở một môi trường hoàn toàn mới.