(Top Banner Ad)
respected leader
B2
Tính từ (respected) B2 Chính trị, Xã hội

respected leader

UK: /rɪˈspektɪd ˈliːdə/ • US: /rɪˈspektɪd ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà lãnh đạo được kính trọng lãnh đạo đáng kính người dẫn đầu được ngưỡng mộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Admired and considered important by many people.

Vietnamese Meaning

Được kính trọng và coi trọng bởi nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a respected leader in the community."

    "Cô ấy là một nhà lãnh đạo được kính trọng trong cộng đồng."

  • "The respected leader addressed the crowd with a powerful speech."

    "Nhà lãnh đạo đáng kính đã có bài phát biểu mạnh mẽ trước đám đông."

  • "The company needs a respected leader to guide it through these challenging times."

    "Công ty cần một nhà lãnh đạo được kính trọng để dẫn dắt vượt qua những thời điểm khó khăn này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb respect Tôn trọng, kính trọng
Noun respect Sự tôn trọng, lòng kính trọng
Adjective respectful Thái độ tôn trọng, kính cẩn
Adverb respectfully Một cách tôn trọng
Verb lead Dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader Người lãnh đạo
Noun leadership Sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo

Synonyms

esteemed leader (nhà lãnh đạo được kính trọng)honored leader (nhà lãnh đạo được vinh danh)

Antonyms

disrespected leader (nhà lãnh đạo không được tôn trọng)unpopular leader (nhà lãnh đạo không được yêu thích)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respicere
Old French
respect
Middle English
respecte
English
respect

Nguồn gốc của 'Respect'

Từ 'respect' (tôn trọng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respicere', nghĩa là 'nhìn lại, xem xét kỹ lưỡng'. Nó ám chỉ việc nhìn nhận ai đó với sự cẩn trọng, ngưỡng mộ và đánh giá cao.

Sự kết hợp của 'Respected Leader'

Từ 'leader' (người lãnh đạo) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lædan' (dẫn dắt). Khi kết hợp với 'respected' (được kính trọng), cụm từ 'respected leader' mô tả một người lãnh đạo đã giành được sự tôn trọng, ngưỡng mộ và tin tưởng từ những người theo mình, không chỉ bởi vị trí mà còn bởi phẩm chất và hành động.

Usage Note

Tính từ 'respected' miêu tả một người hoặc một vật được ngưỡng mộ và tôn trọng vì phẩm chất, thành tích hoặc vị thế của họ. Nó thường mang ý nghĩa tích cực và nhấn mạnh sự đánh giá cao của cộng đồng hoặc một nhóm người đối với người hoặc vật đó. Khác với 'popular' (phổ biến), 'respected' nhấn mạnh vào sự ngưỡng mộ và đánh giá cao về phẩm chất hơn là sự yêu thích.
Danh từ 'leader' chỉ người có vai trò dẫn dắt, điều hành và đưa ra quyết định cho một tập thể. 'Leader' không chỉ đơn thuần là người đứng đầu về mặt chức vụ, mà còn là người có khả năng truyền cảm hứng, tạo động lực và dẫn dắt người khác đạt được mục tiêu chung. Phân biệt với 'manager' (người quản lý), 'leader' chú trọng vào khả năng lãnh đạo, tầm nhìn và sự ảnh hưởng hơn là việc quản lý các hoạt động hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + respected leader
  • charismatic a charismatic respected leader
    (một nhà lãnh đạo được kính trọng đầy lôi cuốn)
  • influential an influential respected leader
    (một nhà lãnh đạo được kính trọng có ảnh hưởng lớn)
  • wise a wise respected leader
    (một nhà lãnh đạo được kính trọng thông thái)
Verb + respected leader
  • follow to follow a respected leader
    (đi theo một nhà lãnh đạo được kính trọng)
  • support to support a respected leader
    (ủng hộ một nhà lãnh đạo được kính trọng)
respected leader + Verb
  • inspires A respected leader inspires confidence.
    (Một nhà lãnh đạo được kính trọng truyền cảm hứng tự tin.)
  • guides A respected leader guides their people.
    (Một nhà lãnh đạo được kính trọng dẫn dắt người dân của mình.)

Idioms

  • A respected leader leads by example.

    Một nhà lãnh đạo được kính trọng làm gương.

    "President Mandela was a respected leader who led by example, inspiring millions around the world."

    (Tổng thống Mandela là một nhà lãnh đạo được kính trọng, người đã làm gương, truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới.)

  • To be seen as a respected leader.

    Được xem là một nhà lãnh đạo được kính trọng.

    "Her decades of tireless service helped her to be seen as a respected leader in the community."

    (Hàng thập kỷ cống hiến không mệt mỏi đã giúp bà được xem là một nhà lãnh đạo được kính trọng trong cộng đồng.)

  • The mark of a respected leader.

    Dấu hiệu của một nhà lãnh đạo được kính trọng.

    "Listening attentively to different opinions is often the mark of a respected leader."

    (Lắng nghe chăm chú các ý kiến khác nhau thường là dấu hiệu của một nhà lãnh đạo được kính trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respected leader

Tính từ (respected)
Lật mặt

Được kính trọng và coi trọng bởi nhiều người.

"She is a respected leader in the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respected leader".

Phẩm chất của người lãnh đạo được kính trọng

Trong văn hóa phương Tây, một nhà lãnh đạo được kính trọng (respected leader) thường được kỳ vọng có các phẩm chất như chính trực, minh bạch, khả năng truyền cảm hứng, lắng nghe ý kiến của người khác và có tầm nhìn xa. Họ không chỉ ra lệnh mà còn phải giành được sự tin tưởng và ủng hộ của mọi người thông qua hành động, đạo đức cá nhân và khả năng phục vụ cộng đồng.

Sự tôn trọng phải được 'kiếm'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tôn trọng dành cho người lãnh đạo không phải là mặc định hay chỉ dựa vào chức danh, mà phải được 'kiếm' thông qua thành tích, sự công bằng, khả năng giải quyết vấn đề và cách đối xử nhân văn với cấp dưới và đồng nghiệp. Một 'respected leader' là người đã chứng minh được giá trị và năng lực của mình, được công nhận bởi những người xung quanh.