respected leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Admired and considered important by many people.
Vietnamese Meaning
Được kính trọng và coi trọng bởi nhiều người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a respected leader in the community."
"Cô ấy là một nhà lãnh đạo được kính trọng trong cộng đồng."
-
"The respected leader addressed the crowd with a powerful speech."
"Nhà lãnh đạo đáng kính đã có bài phát biểu mạnh mẽ trước đám đông."
-
"The company needs a respected leader to guide it through these challenging times."
"Công ty cần một nhà lãnh đạo được kính trọng để dẫn dắt vượt qua những thời điểm khó khăn này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | respect | Tôn trọng, kính trọng |
| Noun | respect | Sự tôn trọng, lòng kính trọng |
| Adjective | respectful | Thái độ tôn trọng, kính cẩn |
| Adverb | respectfully | Một cách tôn trọng |
| Verb | lead | Dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leader | Người lãnh đạo |
| Noun | leadership | Sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'respected' miêu tả một người hoặc một vật được ngưỡng mộ và tôn trọng vì phẩm chất, thành tích hoặc vị thế của họ. Nó thường mang ý nghĩa tích cực và nhấn mạnh sự đánh giá cao của cộng đồng hoặc một nhóm người đối với người hoặc vật đó. Khác với 'popular' (phổ biến), 'respected' nhấn mạnh vào sự ngưỡng mộ và đánh giá cao về phẩm chất hơn là sự yêu thích.
Danh từ 'leader' chỉ người có vai trò dẫn dắt, điều hành và đưa ra quyết định cho một tập thể. 'Leader' không chỉ đơn thuần là người đứng đầu về mặt chức vụ, mà còn là người có khả năng truyền cảm hứng, tạo động lực và dẫn dắt người khác đạt được mục tiêu chung. Phân biệt với 'manager' (người quản lý), 'leader' chú trọng vào khả năng lãnh đạo, tầm nhìn và sự ảnh hưởng hơn là việc quản lý các hoạt động hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charismatic a charismatic respected leader (một nhà lãnh đạo được kính trọng đầy lôi cuốn)
-
influential an influential respected leader (một nhà lãnh đạo được kính trọng có ảnh hưởng lớn)
-
wise a wise respected leader (một nhà lãnh đạo được kính trọng thông thái)
-
follow to follow a respected leader (đi theo một nhà lãnh đạo được kính trọng)
-
support to support a respected leader (ủng hộ một nhà lãnh đạo được kính trọng)
-
inspires A respected leader inspires confidence. (Một nhà lãnh đạo được kính trọng truyền cảm hứng tự tin.)
-
guides A respected leader guides their people. (Một nhà lãnh đạo được kính trọng dẫn dắt người dân của mình.)
Idioms
-
A respected leader leads by example.
Một nhà lãnh đạo được kính trọng làm gương.
"President Mandela was a respected leader who led by example, inspiring millions around the world."
(Tổng thống Mandela là một nhà lãnh đạo được kính trọng, người đã làm gương, truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới.)
-
To be seen as a respected leader.
Được xem là một nhà lãnh đạo được kính trọng.
"Her decades of tireless service helped her to be seen as a respected leader in the community."
(Hàng thập kỷ cống hiến không mệt mỏi đã giúp bà được xem là một nhà lãnh đạo được kính trọng trong cộng đồng.)
-
The mark of a respected leader.
Dấu hiệu của một nhà lãnh đạo được kính trọng.
"Listening attentively to different opinions is often the mark of a respected leader."
(Lắng nghe chăm chú các ý kiến khác nhau thường là dấu hiệu của một nhà lãnh đạo được kính trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
respected leader
Tính từ (respected)Được kính trọng và coi trọng bởi nhiều người.
"She is a respected leader in the community."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respected leader".
