(Top Banner Ad)
respectful dialogue
B2
Tính từ (respectful) B2 Giao tiếp, Xã hội học, Chính trị

respectful dialogue

UK: /rɪˈspektfʊl ˈdaɪəˌlɒɡ/ • US: /rɪˈspɛktfəl ˈdaɪəˌlɔɡ/

Nghĩa tiếng Việt

đối thoại tôn trọng cuộc trò chuyện tôn trọng thảo luận tôn trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing or having respect.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc có sự tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to have respectful discussions even when we disagree."

    "Điều quan trọng là phải có những cuộc thảo luận tôn trọng ngay cả khi chúng ta không đồng ý."

  • "We need to encourage respectful dialogue in our communities."

    "Chúng ta cần khuyến khích đối thoại tôn trọng trong cộng đồng của chúng ta."

  • "The goal is to create a platform for respectful dialogue on difficult issues."

    "Mục tiêu là tạo ra một nền tảng cho đối thoại tôn trọng về các vấn đề khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect sự tôn trọng, lòng kính trọng
Verb respect tôn trọng, kính trọng
Adjective respectable đáng kính trọng, đáng nể
Adjective respected được tôn trọng, được kính trọng
Adjective disrespectful thiếu tôn trọng, bất kính
Adverb respectfully một cách tôn trọng, lễ độ
Noun dialogue cuộc đối thoại, cuộc đàm thoại
Verb dialogue đối thoại, đàm thoại (ít phổ biến hơn)

Synonyms

civil discourse (cuộc thảo luận văn minh)courteous conversation (cuộc trò chuyện lịch sự)

Antonyms

disrespectful argument (cuộc tranh cãi thiếu tôn trọng)hostile exchange (cuộc trao đổi thù địch)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
legein (to speak) → dialogos (conversation)
Latin
specere (to look) → respicere (to look back) → respectus (a looking back, regard); dialogus (dialogue)
Old French
respect, dialogue
Middle English
respect, dialogue
English
respect + -ful → respectful; dialogue → respectful dialogue

Nguồn gốc của "đối thoại tôn trọng"

Cụm từ 'respectful dialogue' (đối thoại tôn trọng) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Respect' (tôn trọng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respectus', mang ý nghĩa 'nhìn lại', 'coi trọng', ngụ ý sự quan tâm và xem xét kỹ lưỡng. Trong khi đó, 'dialogue' (đối thoại) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'dialogos', nghĩa là 'nói chuyện xuyên qua' hoặc 'trao đổi ý kiến'. Khi kết hợp lại, 'respectful dialogue' diễn tả một cuộc trò chuyện hoặc trao đổi ý kiến mà trong đó các bên tham gia thể hiện sự quan tâm, tôn trọng lẫn nhau và lắng nghe một cách cởi mở, ngay cả khi có sự khác biệt về quan điểm.

Usage Note

Từ 'respectful' nhấn mạnh việc thể hiện sự tôn trọng một cách chủ động và có ý thức. Nó khác với 'respectable' (đáng kính trọng) ở chỗ 'respectable' chỉ phẩm chất đáng được tôn trọng, không nhất thiết phải có hành động thể hiện sự tôn trọng. 'Respectful' cũng khác với 'respected' (được tôn trọng) vì 'respected' chỉ trạng thái được người khác tôn trọng.
Từ 'dialogue' nhấn mạnh tính chất trao đổi, tương tác qua lại giữa các bên. Nó khác với 'monologue' (độc thoại) ở chỗ 'monologue' chỉ có một người nói. 'Dialogue' cũng có thể mang nghĩa là cuộc thảo luận, bàn bạc để đạt được sự hiểu biết chung hoặc giải quyết vấn đề.

Prepositions

to of towards

'respectful to/towards someone': thể hiện sự tôn trọng đối với ai đó. 'respectful of something': tôn trọng điều gì đó (ví dụ, tôn trọng luật pháp, tôn trọng quan điểm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + respectful dialogue
  • open open respectful dialogue
    (đối thoại cởi mở và tôn trọng)
  • honest honest respectful dialogue
    (đối thoại chân thật và tôn trọng)
  • constructive constructive respectful dialogue
    (đối thoại mang tính xây dựng và tôn trọng)
  • meaningful meaningful respectful dialogue
    (đối thoại ý nghĩa và tôn trọng)
Verb + respectful dialogue
  • engage in engage in respectful dialogue
    (tham gia vào đối thoại tôn trọng)
  • foster foster respectful dialogue
    (thúc đẩy/nuôi dưỡng đối thoại tôn trọng)
  • encourage encourage respectful dialogue
    (khuyến khích đối thoại tôn trọng)
  • facilitate facilitate respectful dialogue
    (tạo điều kiện cho đối thoại tôn trọng)
  • conduct conduct respectful dialogue
    (tiến hành đối thoại tôn trọng)
Noun + of + respectful dialogue
  • the importance of the importance of respectful dialogue
    (tầm quan trọng của đối thoại tôn trọng)
  • a need for a need for respectful dialogue
    (nhu cầu về đối thoại tôn trọng)

Idioms

  • engage in respectful dialogue

    Tham gia vào một cuộc đối thoại trong đó các bên thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau, ngay cả khi có bất đồng.

    "It's crucial for leaders to engage in respectful dialogue, even when they disagree on fundamental issues."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải tham gia vào đối thoại tôn trọng, ngay cả khi họ bất đồng về các vấn đề cơ bản.)

  • foster respectful dialogue

    Nuôi dưỡng hoặc khuyến khích một môi trường mà ở đó sự đối thoại tôn trọng được diễn ra và phát triển.

    "The teacher tried to foster respectful dialogue among students with differing political opinions."

    (Giáo viên đã cố gắng nuôi dưỡng đối thoại tôn trọng giữa các học sinh có quan điểm chính trị khác nhau.)

  • open a respectful dialogue

    Khởi xướng hoặc bắt đầu một cuộc đối thoại mang tính tôn trọng về một vấn đề cụ thể.

    "We need to open a respectful dialogue on how to address climate change effectively."

    (Chúng ta cần bắt đầu một cuộc đối thoại tôn trọng về cách giải quyết biến đổi khí hậu một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respectful dialogue

Tính từ (respectful)
Lật mặt

Thể hiện hoặc có sự tôn trọng.

"It is important to have respectful discussions even when we disagree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respectful dialogue".

Nền tảng của xã hội dân chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội dân chủ, đối thoại tôn trọng là một nguyên tắc cốt lõi. Nó được coi là công cụ thiết yếu để giải quyết xung đột, đưa ra quyết định chung và đảm bảo mọi tiếng nói đều được lắng nghe và xem xét công bằng, ngay cả khi có bất đồng sâu sắc. Việc này giúp duy trì sự gắn kết xã hội, thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau và ngăn chặn sự phân cực quá mức trong cộng đồng.

Kỹ năng giao tiếp và xã hội được đánh giá cao

Khả năng tham gia vào đối thoại tôn trọng là một kỹ năng giao tiếp và xã hội được đánh giá cao ở nhiều nền văn hóa. Nó không chỉ thể hiện sự trưởng thành, tinh tế và khả năng thấu cảm trong giao tiếp cá nhân, mà còn là yếu tố then chốt trong môi trường học thuật, kinh doanh và ngoại giao. Việc này giúp xây dựng mối quan hệ bền vững, tạo ra giải pháp sáng tạo và củng cố niềm tin giữa các bên.