respectful dialogue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing or having respect.
Vietnamese Meaning
Thể hiện hoặc có sự tôn trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is important to have respectful discussions even when we disagree."
"Điều quan trọng là phải có những cuộc thảo luận tôn trọng ngay cả khi chúng ta không đồng ý."
-
"We need to encourage respectful dialogue in our communities."
"Chúng ta cần khuyến khích đối thoại tôn trọng trong cộng đồng của chúng ta."
-
"The goal is to create a platform for respectful dialogue on difficult issues."
"Mục tiêu là tạo ra một nền tảng cho đối thoại tôn trọng về các vấn đề khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | respect | sự tôn trọng, lòng kính trọng |
| Verb | respect | tôn trọng, kính trọng |
| Adjective | respectable | đáng kính trọng, đáng nể |
| Adjective | respected | được tôn trọng, được kính trọng |
| Adjective | disrespectful | thiếu tôn trọng, bất kính |
| Adverb | respectfully | một cách tôn trọng, lễ độ |
| Noun | dialogue | cuộc đối thoại, cuộc đàm thoại |
| Verb | dialogue | đối thoại, đàm thoại (ít phổ biến hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'respectful' nhấn mạnh việc thể hiện sự tôn trọng một cách chủ động và có ý thức. Nó khác với 'respectable' (đáng kính trọng) ở chỗ 'respectable' chỉ phẩm chất đáng được tôn trọng, không nhất thiết phải có hành động thể hiện sự tôn trọng. 'Respectful' cũng khác với 'respected' (được tôn trọng) vì 'respected' chỉ trạng thái được người khác tôn trọng.
Từ 'dialogue' nhấn mạnh tính chất trao đổi, tương tác qua lại giữa các bên. Nó khác với 'monologue' (độc thoại) ở chỗ 'monologue' chỉ có một người nói. 'Dialogue' cũng có thể mang nghĩa là cuộc thảo luận, bàn bạc để đạt được sự hiểu biết chung hoặc giải quyết vấn đề.
Prepositions
'respectful to/towards someone': thể hiện sự tôn trọng đối với ai đó. 'respectful of something': tôn trọng điều gì đó (ví dụ, tôn trọng luật pháp, tôn trọng quan điểm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open respectful dialogue (đối thoại cởi mở và tôn trọng)
-
honest honest respectful dialogue (đối thoại chân thật và tôn trọng)
-
constructive constructive respectful dialogue (đối thoại mang tính xây dựng và tôn trọng)
-
meaningful meaningful respectful dialogue (đối thoại ý nghĩa và tôn trọng)
-
engage in engage in respectful dialogue (tham gia vào đối thoại tôn trọng)
-
foster foster respectful dialogue (thúc đẩy/nuôi dưỡng đối thoại tôn trọng)
-
encourage encourage respectful dialogue (khuyến khích đối thoại tôn trọng)
-
facilitate facilitate respectful dialogue (tạo điều kiện cho đối thoại tôn trọng)
-
conduct conduct respectful dialogue (tiến hành đối thoại tôn trọng)
-
the importance of the importance of respectful dialogue (tầm quan trọng của đối thoại tôn trọng)
-
a need for a need for respectful dialogue (nhu cầu về đối thoại tôn trọng)
Idioms
-
engage in respectful dialogue
Tham gia vào một cuộc đối thoại trong đó các bên thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau, ngay cả khi có bất đồng.
"It's crucial for leaders to engage in respectful dialogue, even when they disagree on fundamental issues."
(Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải tham gia vào đối thoại tôn trọng, ngay cả khi họ bất đồng về các vấn đề cơ bản.)
-
foster respectful dialogue
Nuôi dưỡng hoặc khuyến khích một môi trường mà ở đó sự đối thoại tôn trọng được diễn ra và phát triển.
"The teacher tried to foster respectful dialogue among students with differing political opinions."
(Giáo viên đã cố gắng nuôi dưỡng đối thoại tôn trọng giữa các học sinh có quan điểm chính trị khác nhau.)
-
open a respectful dialogue
Khởi xướng hoặc bắt đầu một cuộc đối thoại mang tính tôn trọng về một vấn đề cụ thể.
"We need to open a respectful dialogue on how to address climate change effectively."
(Chúng ta cần bắt đầu một cuộc đối thoại tôn trọng về cách giải quyết biến đổi khí hậu một cách hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
respectful dialogue
Tính từ (respectful)Thể hiện hoặc có sự tôn trọng.
"It is important to have respectful discussions even when we disagree."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respectful dialogue".
