(Top Banner Ad)
respectful workplace
B2
Cụm danh từ B2 Quản lý nhân sự, Môi trường làm việc

respectful workplace

UK: /rɪˈspektfʊl ˈwɜːkpleɪs/ • US: /rɪˈspektfəl ˈwɜːrkpleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường làm việc tôn trọng nơi làm việc tôn trọng môi trường làm việc văn minh, lịch sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment in which all individuals are treated with politeness, consideration, and dignity.

Vietnamese Meaning

Một môi trường nơi mà tất cả các cá nhân được đối xử lịch sự, chu đáo và tôn trọng phẩm giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Creating a respectful workplace is essential for employee well-being and productivity."

    "Tạo ra một môi trường làm việc tôn trọng là điều cần thiết cho hạnh phúc và năng suất của nhân viên."

  • "Our company is committed to providing a respectful workplace for all employees."

    "Công ty chúng tôi cam kết cung cấp một môi trường làm việc tôn trọng cho tất cả nhân viên."

  • "A respectful workplace fosters better communication and collaboration."

    "Một môi trường làm việc tôn trọng thúc đẩy giao tiếp và hợp tác tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect Sự tôn trọng, kính trọng
Verb respect Tôn trọng, kính trọng ai đó
Adjective disrespectful Thiếu tôn trọng, bất kính
Adverb respectfully Một cách tôn trọng, lễ phép
Noun worker Người lao động, công nhân
Compound Noun workplace Nơi làm việc, công sở

Synonyms

civil workplace (môi trường làm việc văn minh)courteous workplace (môi trường làm việc lịch sự)dignified workplace (môi trường làm việc trang trọng)

Antonyms

hostile workplace (môi trường làm việc thù địch)toxic workplace (môi trường làm việc độc hại)

Related Words

Subject Area

Quản lý nhân sự, Môi trường làm việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respicere ('to look back at, regard')
Latin
respectus ('a looking back, regard')
Old French
respect ('regard, consideration')
English
respect ('honor, esteem')
English
respectful (from 'respect' + '-ful')
Old English
weorc ('deed, task, labor')
Latin
platea ('broad street, open space')
Old French
place ('space, area')
English
workplace (compound noun from 'work' + 'place')

Nguồn gốc của 'Respectful'

Từ 'respect' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'respicere', mang ý nghĩa 'nhìn lại, xem xét kỹ lưỡng'. Điều này gợi lên việc dành sự chú ý và coi trọng người khác. Khi thêm hậu tố '-ful' (đầy đủ), 'respectful' mang ý nghĩa 'đầy sự tôn trọng, lễ phép'.

Nguồn gốc của 'Workplace' và sự kết hợp

Từ 'work' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weorc' (công việc, nhiệm vụ), và 'place' đến từ tiếng Pháp cổ 'place' (nơi chốn), mà gốc Latin là 'platea'. 'Workplace' là một từ ghép hiện đại. Cụm từ 'respectful workplace' (nơi làm việc tôn trọng) là một khái niệm tương đối mới, phản ánh sự phát triển của đạo đức nghề nghiệp và văn hóa công ty trong thế kỷ 20 và 21, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tôn trọng lẫn nhau để tạo ra một môi trường làm việc tích cực và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tôn trọng lẫn nhau trong môi trường làm việc. Nó bao hàm việc công nhận giá trị của mỗi cá nhân, bất kể vị trí, thâm niên, chủng tộc, giới tính, hoặc bất kỳ đặc điểm nào khác. Một môi trường làm việc tôn trọng sẽ giảm thiểu xung đột, tăng cường sự hợp tác và cải thiện năng suất làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + respectful workplace
  • foster foster a respectful workplace
    (xây dựng, nuôi dưỡng một môi trường làm việc tôn trọng)
  • create create a respectful workplace
    (tạo ra một môi trường làm việc tôn trọng)
  • maintain maintain a respectful workplace
    (duy trì một môi trường làm việc tôn trọng)
  • promote promote a respectful workplace
    (thúc đẩy một môi trường làm việc tôn trọng)
  • ensure ensure a respectful workplace
    (đảm bảo một môi trường làm việc tôn trọng)
Tính từ + respectful workplace
  • a truly a truly respectful workplace
    (một môi trường làm việc thực sự tôn trọng)
  • a safe and a safe and respectful workplace
    (một môi trường làm việc an toàn và tôn trọng)
  • an inclusive and an inclusive and respectful workplace
    (một môi trường làm việc hòa nhập và tôn trọng)

Idioms

  • build a respectful workplace culture

    Xây dựng một văn hóa nơi làm việc tôn trọng

    "Our CEO is committed to building a respectful workplace culture where everyone feels valued."

    (CEO của chúng tôi cam kết xây dựng một văn hóa nơi làm việc tôn trọng, nơi mọi người đều cảm thấy được trân trọng.)

  • foster a respectful workplace environment

    Nuôi dưỡng một môi trường làm việc tôn trọng

    "Management should actively foster a respectful workplace environment to boost morale and productivity."

    (Ban quản lý nên chủ động nuôi dưỡng một môi trường làm việc tôn trọng để nâng cao tinh thần và năng suất làm việc.)

  • zero-tolerance for disrespect in the workplace

    Không khoan nhượng đối với hành vi thiếu tôn trọng tại nơi làm việc

    "The company has a strict zero-tolerance policy for disrespect in the workplace."

    (Công ty có chính sách không khoan nhượng nghiêm ngặt đối với hành vi thiếu tôn trọng tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respectful workplace

Cụm danh từ
Lật mặt

Một môi trường nơi mà tất cả các cá nhân được đối xử lịch sự, chu đáo và tôn trọng phẩm giá.

"Creating a respectful workplace is essential for employee well-being and productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respectful workplace".

Văn hóa tôn trọng tại nơi làm việc ở phương Tây

Tại các nước phương Tây, khái niệm 'môi trường làm việc tôn trọng' (respectful workplace) là một yếu tố cốt lõi trong đạo đức nghề nghiệp và quản lý nhân sự hiện đại. Nó gắn liền với các nguyên tắc về Đa dạng, Công bằng và Hòa nhập (Diversity, Equity, and Inclusion - DEI), nơi mọi cá nhân, bất kể nền tảng, đều được đối xử công bằng và có cơ hội phát triển. Việc thiếu tôn trọng không chỉ ảnh hưởng đến tinh thần mà còn có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý và ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng của công ty.

Tác động đến năng suất và sức khỏe tinh thần

Một môi trường làm việc tôn trọng không chỉ là yêu cầu về mặt đạo đức mà còn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất và sức khỏe tinh thần của nhân viên. Khi cảm thấy được tôn trọng, nhân viên sẽ có động lực hơn, giảm căng thẳng, tăng sự gắn kết và sáng tạo. Ngược lại, môi trường thiếu tôn trọng có thể gây ra kiệt sức, giảm năng suất, tăng tỷ lệ nghỉ việc và tạo ra bầu không khí làm việc tiêu cực.