respectful workplace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An environment in which all individuals are treated with politeness, consideration, and dignity.
Vietnamese Meaning
Một môi trường nơi mà tất cả các cá nhân được đối xử lịch sự, chu đáo và tôn trọng phẩm giá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Creating a respectful workplace is essential for employee well-being and productivity."
"Tạo ra một môi trường làm việc tôn trọng là điều cần thiết cho hạnh phúc và năng suất của nhân viên."
-
"Our company is committed to providing a respectful workplace for all employees."
"Công ty chúng tôi cam kết cung cấp một môi trường làm việc tôn trọng cho tất cả nhân viên."
-
"A respectful workplace fosters better communication and collaboration."
"Một môi trường làm việc tôn trọng thúc đẩy giao tiếp và hợp tác tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | respect | Sự tôn trọng, kính trọng |
| Verb | respect | Tôn trọng, kính trọng ai đó |
| Adjective | disrespectful | Thiếu tôn trọng, bất kính |
| Adverb | respectfully | Một cách tôn trọng, lễ phép |
| Noun | worker | Người lao động, công nhân |
| Compound Noun | workplace | Nơi làm việc, công sở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tôn trọng lẫn nhau trong môi trường làm việc. Nó bao hàm việc công nhận giá trị của mỗi cá nhân, bất kể vị trí, thâm niên, chủng tộc, giới tính, hoặc bất kỳ đặc điểm nào khác. Một môi trường làm việc tôn trọng sẽ giảm thiểu xung đột, tăng cường sự hợp tác và cải thiện năng suất làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
foster foster a respectful workplace (xây dựng, nuôi dưỡng một môi trường làm việc tôn trọng)
-
create create a respectful workplace (tạo ra một môi trường làm việc tôn trọng)
-
maintain maintain a respectful workplace (duy trì một môi trường làm việc tôn trọng)
-
promote promote a respectful workplace (thúc đẩy một môi trường làm việc tôn trọng)
-
ensure ensure a respectful workplace (đảm bảo một môi trường làm việc tôn trọng)
-
a truly a truly respectful workplace (một môi trường làm việc thực sự tôn trọng)
-
a safe and a safe and respectful workplace (một môi trường làm việc an toàn và tôn trọng)
-
an inclusive and an inclusive and respectful workplace (một môi trường làm việc hòa nhập và tôn trọng)
Idioms
-
build a respectful workplace culture
Xây dựng một văn hóa nơi làm việc tôn trọng
"Our CEO is committed to building a respectful workplace culture where everyone feels valued."
(CEO của chúng tôi cam kết xây dựng một văn hóa nơi làm việc tôn trọng, nơi mọi người đều cảm thấy được trân trọng.)
-
foster a respectful workplace environment
Nuôi dưỡng một môi trường làm việc tôn trọng
"Management should actively foster a respectful workplace environment to boost morale and productivity."
(Ban quản lý nên chủ động nuôi dưỡng một môi trường làm việc tôn trọng để nâng cao tinh thần và năng suất làm việc.)
-
zero-tolerance for disrespect in the workplace
Không khoan nhượng đối với hành vi thiếu tôn trọng tại nơi làm việc
"The company has a strict zero-tolerance policy for disrespect in the workplace."
(Công ty có chính sách không khoan nhượng nghiêm ngặt đối với hành vi thiếu tôn trọng tại nơi làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
respectful workplace
Cụm danh từMột môi trường nơi mà tất cả các cá nhân được đối xử lịch sự, chu đáo và tôn trọng phẩm giá.
"Creating a respectful workplace is essential for employee well-being and productivity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respectful workplace".
