(Top Banner Ad)
respiratory therapy
C1
Danh từ C1 Y học

respiratory therapy

UK: /rɪˈspɪrətəri ˈθerəpi/ • US: /rɪˈspɪrətɔːri ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp hô hấp vật lý trị liệu hô hấp điều trị hô hấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specialized healthcare discipline focused on the evaluation, treatment, and care of patients with respiratory illnesses and breathing disorders.

Vietnamese Meaning

Một chuyên ngành chăm sóc sức khỏe chuyên biệt tập trung vào việc đánh giá, điều trị và chăm sóc bệnh nhân mắc các bệnh về hô hấp và rối loạn thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient received respiratory therapy to help improve their lung function."

    "Bệnh nhân được điều trị liệu pháp hô hấp để giúp cải thiện chức năng phổi."

  • "Respiratory therapy is essential for managing chronic obstructive pulmonary disease (COPD)."

    "Liệu pháp hô hấp rất cần thiết để kiểm soát bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)."

  • "The respiratory therapist taught the patient breathing exercises to improve their oxygen saturation."

    "Chuyên viên trị liệu hô hấp đã dạy bệnh nhân các bài tập thở để cải thiện độ bão hòa oxy của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj respiratory thuộc về hô hấp
Noun respiration sự hô hấp, quá trình hô hấp
Verb respire hô hấp, thở
Noun therapist nhà trị liệu
Adj therapeutic có tính trị liệu, chữa bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
spirare
Latin
respirare
Latin
respiratorius
English
respiratory
Ancient Greek
θεραπεία (therapeia)
Latin
therapia
English
therapy
English
respiratory therapy

Nguồn gốc của "liệu pháp hô hấp"

Từ "respiratory" (hô hấp) có nguồn gốc từ tiếng Latin "respirare", nghĩa là "thở lại" hoặc "thở thường xuyên". Còn "therapy" (liệu pháp) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "therapeia", mang ý nghĩa "chữa bệnh" hay "dịch vụ chăm sóc". Khi kết hợp lại, "respiratory therapy" (liệu pháp hô hấp) mô tả một lĩnh vực y tế chuyên biệt tập trung vào việc điều trị và quản lý các tình trạng ảnh hưởng đến hệ hô hấp, giúp bệnh nhân cải thiện khả năng thở.

Usage Note

Respiratory therapy bao gồm nhiều kỹ thuật và phương pháp điều trị khác nhau, từ quản lý oxy đơn giản đến thông khí cơ học phức tạp. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các thiết bị và kỹ thuật để giúp bệnh nhân thở dễ dàng hơn và cải thiện chức năng phổi của họ. Không nên nhầm lẫn với 'physical therapy' (vật lý trị liệu) mặc dù một số kỹ thuật có thể trùng lặp.

Prepositions

in for with

'In respiratory therapy' dùng để chỉ việc tham gia vào lĩnh vực hoặc quá trình điều trị. 'For respiratory therapy' dùng để chỉ mục đích của việc điều trị. 'With respiratory therapy' chỉ ra sự kết hợp của liệu pháp hô hấp với các phương pháp điều trị khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + respiratory therapy
  • intensive intensive respiratory therapy
    (liệu pháp hô hấp chuyên sâu)
  • comprehensive comprehensive respiratory therapy
    (liệu pháp hô hấp toàn diện)
  • advanced advanced respiratory therapy
    (liệu pháp hô hấp tiên tiến)
Verb + respiratory therapy
  • provide provide respiratory therapy
    (cung cấp liệu pháp hô hấp)
  • undergo undergo respiratory therapy
    (trải qua liệu pháp hô hấp)
  • specialize in specialize in respiratory therapy
    (chuyên về liệu pháp hô hấp)
Noun + of respiratory therapy
  • department department of respiratory therapy
    (khoa liệu pháp hô hấp)
  • benefits benefits of respiratory therapy
    (lợi ích của liệu pháp hô hấp)

Idioms

  • pursue respiratory therapy

    theo đuổi ngành liệu pháp hô hấp (như một sự nghiệp hoặc học tập)

    "She decided to pursue respiratory therapy after seeing its impact during the pandemic."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi ngành liệu pháp hô hấp sau khi chứng kiến tác động của nó trong đại dịch.)

  • receive respiratory therapy

    nhận được/được điều trị bằng liệu pháp hô hấp

    "The patient received respiratory therapy to help with their breathing difficulties."

    (Bệnh nhân đã được điều trị bằng liệu pháp hô hấp để giúp cải thiện khó khăn về hô hấp.)

  • work in respiratory therapy

    làm việc trong lĩnh vực liệu pháp hô hấp

    "Many dedicated professionals work in respiratory therapy to improve patients' lives."

    (Nhiều chuyên gia tận tâm làm việc trong lĩnh vực liệu pháp hô hấp để cải thiện cuộc sống của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respiratory therapy

Danh từ
Lật mặt

Một chuyên ngành chăm sóc sức khỏe chuyên biệt tập trung vào việc đánh giá, điều trị và chăm sóc bệnh nhân mắc các bệnh về hô hấp và rối loạn thở.

"The patient received respiratory therapy to help improve their lung function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital offers comprehensive care: respiratory therapy, physical therapy, and occupational therapy are all available.
Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện: liệu pháp hô hấp, vật lý trị liệu và trị liệu nghề nghiệp đều có sẵn.
Phủ định
This isn't a simple check-up: it's a full respiratory therapy evaluation to assess your lung function.
Đây không phải là một cuộc kiểm tra đơn giản: đây là một đánh giá đầy đủ về liệu pháp hô hấp để đánh giá chức năng phổi của bạn.
Nghi vấn
What does the treatment plan entail: respiratory therapy exercises, medication adjustments, or lifestyle changes?
Kế hoạch điều trị bao gồm những gì: các bài tập trị liệu hô hấp, điều chỉnh thuốc men hay thay đổi lối sống?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he's discharged, he will have completed his respiratory therapy.
Trước khi xuất viện, anh ấy sẽ hoàn thành liệu pháp hô hấp.
Phủ định
She won't have needed respiratory therapy by the time she recovers from the flu.
Cô ấy sẽ không cần liệu pháp hô hấp khi hồi phục khỏi bệnh cúm.
Nghi vấn
Will the patient have benefited from respiratory therapy by the end of the week?
Liệu bệnh nhân có được hưởng lợi từ liệu pháp hô hấp vào cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respiratory therapy".

Vai trò thiết yếu trong y tế hiện đại

Liệu pháp hô hấp là một lĩnh vực y tế vô cùng quan trọng, đặc biệt trong các tình huống cấp cứu và chăm sóc tích cực. Các nhà trị liệu hô hấp đóng vai trò sống còn trong việc hỗ trợ bệnh nhân gặp vấn đề nghiêm trọng về hô hấp, từ bệnh phổi mãn tính đến suy hô hấp cấp tính. Vai trò của họ càng trở nên nổi bật và được công nhận rộng rãi trong các đại dịch như COVID-19.

Một nghề nghiệp chuyên môn cao

Ở nhiều quốc gia phương Tây, liệu pháp hô hấp được coi là một nghề nghiệp y tế chuyên môn cao, đòi hỏi đào tạo bài bản và cấp phép. Các nhà trị liệu hô hấp (Respiratory Therapists) là những chuyên gia có kiến thức sâu rộng về hệ hô hấp, các thiết bị hỗ trợ sự sống và kỹ thuật điều trị, nhằm trực tiếp giúp bệnh nhân thở dễ dàng hơn và phục hồi chức năng phổi, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.