respiratory therapy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specialized healthcare discipline focused on the evaluation, treatment, and care of patients with respiratory illnesses and breathing disorders.
Vietnamese Meaning
Một chuyên ngành chăm sóc sức khỏe chuyên biệt tập trung vào việc đánh giá, điều trị và chăm sóc bệnh nhân mắc các bệnh về hô hấp và rối loạn thở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient received respiratory therapy to help improve their lung function."
"Bệnh nhân được điều trị liệu pháp hô hấp để giúp cải thiện chức năng phổi."
-
"Respiratory therapy is essential for managing chronic obstructive pulmonary disease (COPD)."
"Liệu pháp hô hấp rất cần thiết để kiểm soát bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)."
-
"The respiratory therapist taught the patient breathing exercises to improve their oxygen saturation."
"Chuyên viên trị liệu hô hấp đã dạy bệnh nhân các bài tập thở để cải thiện độ bão hòa oxy của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | respiratory | thuộc về hô hấp |
| Noun | respiration | sự hô hấp, quá trình hô hấp |
| Verb | respire | hô hấp, thở |
| Noun | therapist | nhà trị liệu |
| Adj | therapeutic | có tính trị liệu, chữa bệnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Respiratory therapy bao gồm nhiều kỹ thuật và phương pháp điều trị khác nhau, từ quản lý oxy đơn giản đến thông khí cơ học phức tạp. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các thiết bị và kỹ thuật để giúp bệnh nhân thở dễ dàng hơn và cải thiện chức năng phổi của họ. Không nên nhầm lẫn với 'physical therapy' (vật lý trị liệu) mặc dù một số kỹ thuật có thể trùng lặp.
Prepositions
'In respiratory therapy' dùng để chỉ việc tham gia vào lĩnh vực hoặc quá trình điều trị. 'For respiratory therapy' dùng để chỉ mục đích của việc điều trị. 'With respiratory therapy' chỉ ra sự kết hợp của liệu pháp hô hấp với các phương pháp điều trị khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intensive intensive respiratory therapy (liệu pháp hô hấp chuyên sâu)
-
comprehensive comprehensive respiratory therapy (liệu pháp hô hấp toàn diện)
-
advanced advanced respiratory therapy (liệu pháp hô hấp tiên tiến)
-
provide provide respiratory therapy (cung cấp liệu pháp hô hấp)
-
undergo undergo respiratory therapy (trải qua liệu pháp hô hấp)
-
specialize in specialize in respiratory therapy (chuyên về liệu pháp hô hấp)
-
department department of respiratory therapy (khoa liệu pháp hô hấp)
-
benefits benefits of respiratory therapy (lợi ích của liệu pháp hô hấp)
Idioms
-
pursue respiratory therapy
theo đuổi ngành liệu pháp hô hấp (như một sự nghiệp hoặc học tập)
"She decided to pursue respiratory therapy after seeing its impact during the pandemic."
(Cô ấy quyết định theo đuổi ngành liệu pháp hô hấp sau khi chứng kiến tác động của nó trong đại dịch.)
-
receive respiratory therapy
nhận được/được điều trị bằng liệu pháp hô hấp
"The patient received respiratory therapy to help with their breathing difficulties."
(Bệnh nhân đã được điều trị bằng liệu pháp hô hấp để giúp cải thiện khó khăn về hô hấp.)
-
work in respiratory therapy
làm việc trong lĩnh vực liệu pháp hô hấp
"Many dedicated professionals work in respiratory therapy to improve patients' lives."
(Nhiều chuyên gia tận tâm làm việc trong lĩnh vực liệu pháp hô hấp để cải thiện cuộc sống của bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
respiratory therapy
Danh từMột chuyên ngành chăm sóc sức khỏe chuyên biệt tập trung vào việc đánh giá, điều trị và chăm sóc bệnh nhân mắc các bệnh về hô hấp và rối loạn thở.
"The patient received respiratory therapy to help improve their lung function."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hospital offers comprehensive care: respiratory therapy, physical therapy, and occupational therapy are all available. |
Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện: liệu pháp hô hấp, vật lý trị liệu và trị liệu nghề nghiệp đều có sẵn. |
| Phủ định | This isn't a simple check-up: it's a full respiratory therapy evaluation to assess your lung function. |
Đây không phải là một cuộc kiểm tra đơn giản: đây là một đánh giá đầy đủ về liệu pháp hô hấp để đánh giá chức năng phổi của bạn. |
| Nghi vấn | What does the treatment plan entail: respiratory therapy exercises, medication adjustments, or lifestyle changes? |
Kế hoạch điều trị bao gồm những gì: các bài tập trị liệu hô hấp, điều chỉnh thuốc men hay thay đổi lối sống? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he's discharged, he will have completed his respiratory therapy. |
Trước khi xuất viện, anh ấy sẽ hoàn thành liệu pháp hô hấp. |
| Phủ định | She won't have needed respiratory therapy by the time she recovers from the flu. |
Cô ấy sẽ không cần liệu pháp hô hấp khi hồi phục khỏi bệnh cúm. |
| Nghi vấn | Will the patient have benefited from respiratory therapy by the end of the week? |
Liệu bệnh nhân có được hưởng lợi từ liệu pháp hô hấp vào cuối tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respiratory therapy".
