resplendently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is shining brilliantly; gloriously.
Vietnamese Meaning
Một cách rực rỡ, lộng lẫy, huy hoàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bride was resplendently dressed in a white gown."
"Cô dâu mặc một chiếc váy trắng lộng lẫy."
-
"The palace was resplendently decorated for the coronation."
"Cung điện được trang trí lộng lẫy cho lễ đăng quang."
-
"The peacock displayed its resplendently colored feathers."
"Con công khoe bộ lông màu sắc rực rỡ của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | resplendent | Rực rỡ, lộng lẫy, chói lọi |
| Noun | resplendence | Sự rực rỡ, sự lộng lẫy |
| Noun | resplendency | Sự rực rỡ, sự lộng lẫy (ít phổ biến hơn 'resplendence') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'resplendently' diễn tả một mức độ sáng chói, lộng lẫy cao hơn so với 'brightly' hay 'beautifully'. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ có vẻ đẹp ấn tượng và choáng ngợp, ví dụ như trang phục, đồ trang sức, hoặc cảnh vật thiên nhiên. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa nằm ở sắc thái trang trọng và tính thẩm mỹ cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shine shine resplendently (tỏa sáng rực rỡ, lộng lẫy)
-
gleam gleam resplendently (lấp lánh rực rỡ)
-
adorned adorned resplendently (được trang hoàng lộng lẫy)
-
dressed dressed resplendently (ăn vận lộng lẫy)
-
appear appear resplendently (xuất hiện một cách lộng lẫy, rực rỡ)
-
truly truly resplendently (thực sự rực rỡ, thực sự lộng lẫy)
-
magnificently magnificently resplendently (rực rỡ một cách tuyệt đẹp, tráng lệ)
Idioms
-
shining resplendently
Tỏa sáng một cách rực rỡ, lộng lẫy (thường dùng để mô tả ánh sáng, đồ trang sức)
"The diamonds on her necklace were shining resplendently under the spotlights."
(Những viên kim cương trên vòng cổ của cô ấy tỏa sáng rực rỡ dưới ánh đèn sân khấu.)
-
dressed resplendently
Ăn mặc lộng lẫy, sang trọng (thường dùng cho các dịp đặc biệt)
"She arrived at the gala dressed resplendently in a shimmering gown."
(Cô ấy đến buổi dạ tiệc trong bộ váy lấp lánh, ăn vận lộng lẫy.)
-
adorned resplendently
Được trang hoàng lộng lẫy, xa hoa (thường dùng cho địa điểm, vật thể)
"The palace hall was adorned resplendently for the royal wedding."
(Đại sảnh cung điện được trang hoàng lộng lẫy cho đám cưới hoàng gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resplendently
AdverbMột cách rực rỡ, lộng lẫy, huy hoàng.
"The bride was resplendently dressed in a white gown."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She can dance resplendently if she practices more. |
Cô ấy có thể nhảy một cách lộng lẫy nếu cô ấy luyện tập nhiều hơn. |
| Phủ định | He should not dress so resplendently for a casual event. |
Anh ấy không nên ăn mặc quá lộng lẫy cho một sự kiện bình thường. |
| Nghi vấn | Could the room be decorated resplendently for the party? |
Liệu căn phòng có thể được trang trí lộng lẫy cho bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resplendently".
