(Top Banner Ad)
resplendently
C1
Adverb C1 Mô tả, Văn học

resplendently

UK: /rɪˈsplendəntli/ • US: /rɪˈsplendəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lộng lẫy một cách huy hoàng một cách rực rỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is shining brilliantly; gloriously.

Vietnamese Meaning

Một cách rực rỡ, lộng lẫy, huy hoàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride was resplendently dressed in a white gown."

    "Cô dâu mặc một chiếc váy trắng lộng lẫy."

  • "The palace was resplendently decorated for the coronation."

    "Cung điện được trang trí lộng lẫy cho lễ đăng quang."

  • "The peacock displayed its resplendently colored feathers."

    "Con công khoe bộ lông màu sắc rực rỡ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective resplendent Rực rỡ, lộng lẫy, chói lọi
Noun resplendence Sự rực rỡ, sự lộng lẫy
Noun resplendency Sự rực rỡ, sự lộng lẫy (ít phổ biến hơn 'resplendence')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*splend-
Latin
splendere
Latin
resplendere
Latin
resplendentem
English
resplendent
English
resplendently

Ánh Sáng Rực Rỡ Từ Gốc Latin

Từ 'resplendently' bắt nguồn từ động từ Latin 'resplendere', có nghĩa là 'tỏa sáng trở lại' hoặc 'tỏa sáng rực rỡ'. Gốc 'splendere' mang nghĩa 'chiếu sáng, lấp lánh', còn tiền tố 're-' ở đây có tác dụng nhấn mạnh, tăng cường ý nghĩa, khiến cho sự tỏa sáng càng thêm chói lọi, nổi bật. Nó gợi lên hình ảnh một vẻ đẹp lộng lẫy, thu hút mọi ánh nhìn.

Usage Note

Từ 'resplendently' diễn tả một mức độ sáng chói, lộng lẫy cao hơn so với 'brightly' hay 'beautifully'. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ có vẻ đẹp ấn tượng và choáng ngợp, ví dụ như trang phục, đồ trang sức, hoặc cảnh vật thiên nhiên. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa nằm ở sắc thái trang trọng và tính thẩm mỹ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + resplendently
  • shine shine resplendently
    (tỏa sáng rực rỡ, lộng lẫy)
  • gleam gleam resplendently
    (lấp lánh rực rỡ)
  • adorned adorned resplendently
    (được trang hoàng lộng lẫy)
  • dressed dressed resplendently
    (ăn vận lộng lẫy)
  • appear appear resplendently
    (xuất hiện một cách lộng lẫy, rực rỡ)
Adverbs + resplendently (less common, usually for emphasis)
  • truly truly resplendently
    (thực sự rực rỡ, thực sự lộng lẫy)
  • magnificently magnificently resplendently
    (rực rỡ một cách tuyệt đẹp, tráng lệ)

Idioms

  • shining resplendently

    Tỏa sáng một cách rực rỡ, lộng lẫy (thường dùng để mô tả ánh sáng, đồ trang sức)

    "The diamonds on her necklace were shining resplendently under the spotlights."

    (Những viên kim cương trên vòng cổ của cô ấy tỏa sáng rực rỡ dưới ánh đèn sân khấu.)

  • dressed resplendently

    Ăn mặc lộng lẫy, sang trọng (thường dùng cho các dịp đặc biệt)

    "She arrived at the gala dressed resplendently in a shimmering gown."

    (Cô ấy đến buổi dạ tiệc trong bộ váy lấp lánh, ăn vận lộng lẫy.)

  • adorned resplendently

    Được trang hoàng lộng lẫy, xa hoa (thường dùng cho địa điểm, vật thể)

    "The palace hall was adorned resplendently for the royal wedding."

    (Đại sảnh cung điện được trang hoàng lộng lẫy cho đám cưới hoàng gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resplendently

Adverb
Lật mặt

Một cách rực rỡ, lộng lẫy, huy hoàng.

"The bride was resplendently dressed in a white gown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can dance resplendently if she practices more.
Cô ấy có thể nhảy một cách lộng lẫy nếu cô ấy luyện tập nhiều hơn.
Phủ định
He should not dress so resplendently for a casual event.
Anh ấy không nên ăn mặc quá lộng lẫy cho một sự kiện bình thường.
Nghi vấn
Could the room be decorated resplendently for the party?
Liệu căn phòng có thể được trang trí lộng lẫy cho bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resplendently".

Biểu Tượng Của Vẻ Đẹp Trang Nghiêm

Từ 'resplendently' thường được dùng để mô tả những gì mang vẻ đẹp lộng lẫy, uy nghi, thường gắn liền với sự kiện trọng đại, nghi lễ hoàng gia, hoặc những vật phẩm giá trị cao. Nó gợi lên hình ảnh sự giàu sang, quyền lực và sự tinh tế trong cách trình bày.

Trong Văn Học và Thơ Ca

Trong văn học và thơ ca phương Tây, 'resplendently' là một từ mang tính hình ảnh cao, thường được dùng để miêu tả cảnh vật thiên nhiên ở đỉnh cao của vẻ đẹp (ví dụ: bình minh rực rỡ, bộ lông chim công lộng lẫy), hoặc sự xuất hiện ấn tượng của nhân vật, qua đó truyền tải cảm giác ngưỡng mộ và kinh ngạc cho người đọc.