rest well
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách lịch sự để nói lời tạm biệt hoặc chúc ai đó ngủ ngon.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""I'm heading to bed now. Rest well!""
""Tôi đi ngủ đây. Ngủ ngon nhé!""
-
"After a long day of hiking, the guide told us to rest well."
"Sau một ngày dài đi bộ đường dài, người hướng dẫn bảo chúng tôi nghỉ ngơi tốt."
-
""Rest well," she said, switching off the light."
""Ngủ ngon nhé," cô ấy nói, tắt đèn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng vào buổi tối hoặc khi ai đó chuẩn bị đi ngủ. Nó mang ý nghĩa chúc người nghe có một giấc ngủ ngon và thoải mái. Khác với "sleep well" chỉ đơn thuần là chúc ngủ ngon, "rest well" còn ngụ ý mong muốn người đó có được sự thư giãn và phục hồi sức khỏe trong khi ngủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hope you I hope you rest well. (Tôi hy vọng bạn nghỉ ngơi thật tốt.)
-
need to You need to rest well. (Bạn cần nghỉ ngơi thật tốt.)
-
deserve to You deserve to rest well. (Bạn xứng đáng được nghỉ ngơi thật tốt.)
-
truly I hope you truly rest well. (Tôi hy vọng bạn thật sự nghỉ ngơi thật tốt.)
-
finally She could finally rest well after the ordeal. (Cuối cùng cô ấy đã có thể nghỉ ngơi thật tốt sau cơn hoạn nạn.)
-
properly Make sure you properly rest well tonight. (Hãy đảm bảo bạn nghỉ ngơi thật đúng cách tối nay.)
Idioms
-
Rest well!
Chúc ngủ ngon! / Chúc bạn nghỉ ngơi thật tốt!
"I'm heading out now. Rest well!"
(Tôi đi đây. Chúc bạn nghỉ ngơi thật tốt nhé!)
-
Hope you rest well.
Hy vọng bạn nghỉ ngơi thật tốt.
"See you tomorrow. Hope you rest well tonight."
(Hẹn gặp bạn ngày mai. Hy vọng tối nay bạn nghỉ ngơi thật tốt.)
-
Sleep tight and rest well.
Ngủ ngon và nghỉ ngơi thật tốt nhé.
"Good night, my dear! Sleep tight and rest well!"
(Chúc ngủ ngon, con yêu! Ngủ thật ngon và nghỉ ngơi thật tốt nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rest well
Cụm từ (idiom)Một cách lịch sự để nói lời tạm biệt hoặc chúc ai đó ngủ ngon.
""I'm heading to bed now. Rest well!""
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient, who rested well last night, is feeling much better today. |
Bệnh nhân, người đã nghỉ ngơi tốt đêm qua, cảm thấy khỏe hơn nhiều hôm nay. |
| Phủ định | The athlete, who didn't rest well before the competition, performed poorly. |
Vận động viên, người đã không nghỉ ngơi tốt trước cuộc thi, đã thể hiện kém. |
| Nghi vấn | Is this the hotel where guests rest well and feel refreshed? |
Đây có phải là khách sạn nơi khách nghỉ ngơi tốt và cảm thấy sảng khoái không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to rest well before the big competition. |
Cô ấy sẽ nghỉ ngơi đầy đủ trước cuộc thi lớn. |
| Phủ định | They are not going to rest well if they keep staying up late. |
Họ sẽ không nghỉ ngơi đầy đủ nếu họ cứ thức khuya. |
| Nghi vấn | Are you going to rest well after the long journey? |
Bạn sẽ nghỉ ngơi đầy đủ sau chuyến đi dài chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was resting well after a long day of work. |
Cô ấy đang nghỉ ngơi tốt sau một ngày làm việc dài. |
| Phủ định | They were not resting well because of the loud music next door. |
Họ đã không nghỉ ngơi tốt vì tiếng nhạc ồn ào từ nhà bên cạnh. |
| Nghi vấn | Were you resting well when I called? |
Bạn có đang nghỉ ngơi tốt khi tôi gọi không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She rests well after a long day. |
Cô ấy nghỉ ngơi tốt sau một ngày dài. |
| Phủ định | He does not rest well when he is stressed. |
Anh ấy không nghỉ ngơi tốt khi bị căng thẳng. |
| Nghi vấn | Do you rest well at night? |
Bạn có nghỉ ngơi tốt vào ban đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rest well".
