(Top Banner Ad)
rest well
A2
Cụm từ (idiom) A2 Giao tiếp hàng ngày

rest well

UK: /rɛst wel/ • US: /rɛst wɛl/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ ngon nghỉ ngơi tốt chúc ngủ ngon
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite way to say goodbye or wish someone a good night's sleep.

Vietnamese Meaning

Một cách lịch sự để nói lời tạm biệt hoặc chúc ai đó ngủ ngon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""I'm heading to bed now. Rest well!""

    ""Tôi đi ngủ đây. Ngủ ngon nhé!""

  • "After a long day of hiking, the guide told us to rest well."

    "Sau một ngày dài đi bộ đường dài, người hướng dẫn bảo chúng tôi nghỉ ngơi tốt."

  • ""Rest well," she said, switching off the light."

    ""Ngủ ngon nhé," cô ấy nói, tắt đèn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rest sự nghỉ ngơi, sự an nghỉ, phần còn lại
Verb rest nghỉ ngơi, an nghỉ, đặt, dựa vào
Adjective restful yên tĩnh, thư thái
Adverb restfully một cách yên tĩnh, thư thái
Adjective restless bồn chồn, không yên
Adjective rested đã được nghỉ ngơi, thư thái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rastō
Old English
ræst, rest
Middle English
rest
English
rest

Nguồn gốc của 'rest' và 'well'

Từ 'rest' (nghỉ ngơi) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*rastō' (nghĩa là 'nơi dừng chân, sự nghỉ ngơi'), sau đó phát triển thành 'ræst' hoặc 'rest' trong tiếng Anh cổ và 'rest' trong tiếng Anh trung đại. Từ 'well' (tốt, khỏe mạnh) cũng có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wela' (tốt, phù hợp). Khi kết hợp 'rest' với trạng từ 'well', cụm 'rest well' trở thành lời chúc hoặc mong muốn ai đó có được sự nghỉ ngơi chất lượng, mang lại lợi ích cho sức khỏe và tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng vào buổi tối hoặc khi ai đó chuẩn bị đi ngủ. Nó mang ý nghĩa chúc người nghe có một giấc ngủ ngon và thoải mái. Khác với "sleep well" chỉ đơn thuần là chúc ngủ ngon, "rest well" còn ngụ ý mong muốn người đó có được sự thư giãn và phục hồi sức khỏe trong khi ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ/Cụm từ trước 'rest well'
  • hope you I hope you rest well.
    (Tôi hy vọng bạn nghỉ ngơi thật tốt.)
  • need to You need to rest well.
    (Bạn cần nghỉ ngơi thật tốt.)
  • deserve to You deserve to rest well.
    (Bạn xứng đáng được nghỉ ngơi thật tốt.)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'rest' (trong 'rest well')
  • truly I hope you truly rest well.
    (Tôi hy vọng bạn thật sự nghỉ ngơi thật tốt.)
  • finally She could finally rest well after the ordeal.
    (Cuối cùng cô ấy đã có thể nghỉ ngơi thật tốt sau cơn hoạn nạn.)
  • properly Make sure you properly rest well tonight.
    (Hãy đảm bảo bạn nghỉ ngơi thật đúng cách tối nay.)

Idioms

  • Rest well!

    Chúc ngủ ngon! / Chúc bạn nghỉ ngơi thật tốt!

    "I'm heading out now. Rest well!"

    (Tôi đi đây. Chúc bạn nghỉ ngơi thật tốt nhé!)

  • Hope you rest well.

    Hy vọng bạn nghỉ ngơi thật tốt.

    "See you tomorrow. Hope you rest well tonight."

    (Hẹn gặp bạn ngày mai. Hy vọng tối nay bạn nghỉ ngơi thật tốt.)

  • Sleep tight and rest well.

    Ngủ ngon và nghỉ ngơi thật tốt nhé.

    "Good night, my dear! Sleep tight and rest well!"

    (Chúc ngủ ngon, con yêu! Ngủ thật ngon và nghỉ ngơi thật tốt nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rest well

Cụm từ (idiom)
Lật mặt

Một cách lịch sự để nói lời tạm biệt hoặc chúc ai đó ngủ ngon.

""I'm heading to bed now. Rest well!""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient, who rested well last night, is feeling much better today.
Bệnh nhân, người đã nghỉ ngơi tốt đêm qua, cảm thấy khỏe hơn nhiều hôm nay.
Phủ định
The athlete, who didn't rest well before the competition, performed poorly.
Vận động viên, người đã không nghỉ ngơi tốt trước cuộc thi, đã thể hiện kém.
Nghi vấn
Is this the hotel where guests rest well and feel refreshed?
Đây có phải là khách sạn nơi khách nghỉ ngơi tốt và cảm thấy sảng khoái không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to rest well before the big competition.
Cô ấy sẽ nghỉ ngơi đầy đủ trước cuộc thi lớn.
Phủ định
They are not going to rest well if they keep staying up late.
Họ sẽ không nghỉ ngơi đầy đủ nếu họ cứ thức khuya.
Nghi vấn
Are you going to rest well after the long journey?
Bạn sẽ nghỉ ngơi đầy đủ sau chuyến đi dài chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was resting well after a long day of work.
Cô ấy đang nghỉ ngơi tốt sau một ngày làm việc dài.
Phủ định
They were not resting well because of the loud music next door.
Họ đã không nghỉ ngơi tốt vì tiếng nhạc ồn ào từ nhà bên cạnh.
Nghi vấn
Were you resting well when I called?
Bạn có đang nghỉ ngơi tốt khi tôi gọi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She rests well after a long day.
Cô ấy nghỉ ngơi tốt sau một ngày dài.
Phủ định
He does not rest well when he is stressed.
Anh ấy không nghỉ ngơi tốt khi bị căng thẳng.
Nghi vấn
Do you rest well at night?
Bạn có nghỉ ngơi tốt vào ban đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rest well".

Sự coi trọng giấc ngủ và nghỉ ngơi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt với sự phát triển của các phong trào chăm sóc sức khỏe, cụm từ 'rest well' không chỉ là một lời chúc lịch sự mà còn phản ánh sự hiểu biết ngày càng sâu sắc về tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi đầy đủ đối với sức khỏe thể chất và tinh thần, năng suất làm việc và hạnh phúc tổng thể. Nó được coi là thiết yếu để phục hồi năng lượng và tránh kiệt sức trong cuộc sống hiện đại.

Lời chúc thể hiện sự quan tâm và chu đáo

Việc nói 'rest well' là một cách phổ biến để bày tỏ sự quan tâm và lo lắng cho sức khỏe của ai đó, đặc biệt khi họ trông mệt mỏi hoặc sau một ngày/thời gian làm việc dài. Đây là một lời tạm biệt lịch sự và ấm áp, truyền tải mong muốn họ có một giấc ngủ ngon lành hoặc một kỳ nghỉ ngơi bổ ích. Nó thể hiện sự chu đáo và mong muốn người khác được khỏe mạnh.